-
(R)-3-Aminobutyricacid CAS:3775-73-3
(R)Axit 3-aminobutyric, còn được gọi là axit R-3-aminobutyric hoặc axit R-gamma-aminobutyric, là một hợp chất tự nhiên đóng vai trò thiết yếu trong các quá trình sinh học. Nó là một đồng phân quang học của axit 3-aminobutyric và tham gia vào nhiều con đường sinh hóa khác nhau trong các sinh vật sống.
-
Fmoc-L-Ile-OH CAS:71989-23-6
Fmoc-L-Ile-OH là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp peptit và hóa học hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo cơ bản để xây dựng peptit và peptidomimetics, do đó là một thuốc thử thiết yếu trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.
-
Fmoc-Pro-OH CAS:71989-31-6
Fmoc-Pro-OH là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để xây dựng peptide và peptidomimetics, do đó là một thuốc thử thiết yếu trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.
-
Fmoc-Lys(Boc)-OH CAS:71989-26-9
Fmoc-Lys(Boc)-OH là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptit và hóa học hữu cơ. Hợp chất này, được phân loại là axit amin được bảo vệ bằng nhóm Boc, đóng vai trò cơ bản trong việc xây dựng peptit và peptidomimetics, trở thành một khối cấu tạo thiết yếu trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.
-
fmoc-o-tert-butyl-l-serine CAS:71989-33-8
Fmoc-O-tert-butyl-L-serine là một dẫn xuất của L-serine với nhóm bảo vệ Fmoc (9-fluorenylmethoxycarbonyl) gắn vào nhóm hydroxyl. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học peptit như một khối cấu tạo để tạo ra các chuỗi peptit.
-
Bz-D-Ala-OH CAS:17966-60-8
Bz-D-Ala-OH, hay benzoyl-D-alanine, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp peptide và nghiên cứu sinh hóa. Với các đặc tính phân tử đặc biệt, nó đóng vai trò là thuốc thử quý giá để biến đổi peptide và protein, góp phần vào những tiến bộ trong phát triển dược phẩm và các nghiên cứu khoa học.
-
N-Acetyl-L-alanine metyl este CAS:3619-02-1.
N-Acetyl-L-alanine methyl ester là một dẫn xuất biến đổi của axit amin không thiết yếu L-alanine, được biết đến với nhiều ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa và phát triển dược phẩm. Hợp chất này có độ ổn định và khả năng phản ứng cao hơn, làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều mục đích khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
H-Ala-OBut·HCL CAS:13404-22-3
H-Ala-OBut·HCl, còn được gọi là muối hydrochloride của N-tert-butoxycarbonyl-L-alanine, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu sinh hóa. Với các đặc tính phân tử đặc biệt, nó đóng vai trò là thuốc thử quý giá để biến đổi peptide và protein, góp phần vào những tiến bộ trong phát triển dược phẩm và các nghiên cứu khoa học.
-
N-Acetyl-L-alanine amide CAS:15962-47-7
N-Acetyl-L-alanine amide là một dẫn xuất biến đổi của axit amin không thiết yếu L-alanine, được biết đến với nhiều ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu sinh hóa và phát triển dược phẩm. Hợp chất này có độ ổn định và khả năng phản ứng cao hơn, làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều mục đích khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
HD-Ala-OBzl ·Tos CAS:41036-32-2
HD-Ala-OBzl·Tos, còn được gọi là N-Tosyl-D-alanine benzyl ester, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp peptide và nghiên cứu sinh hóa. Với các đặc tính phân tử đặc biệt, nó đóng vai trò là thuốc thử quý giá để biến đổi peptide và protein, góp phần vào những tiến bộ trong phát triển dược phẩm và các nghiên cứu khoa học.
-
H-Ala-OMe·HCL CAS:2491-20-5
H-Ala-OMe·HCl, còn được gọi là muối hydrochloride của N-methyl-L-alanine, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu sinh hóa. Với các đặc tính phân tử đặc biệt, nó đóng vai trò là thuốc thử quý giá để biến đổi peptide và protein, góp phần vào những tiến bộ trong phát triển dược phẩm và các nghiên cứu khoa học.
-
Bz-Ala-OH CAS:2198-64-3
Bz-Ala-OH, còn được gọi là benzoyl-L-alanine, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp peptide và nghiên cứu sinh hóa. Với các đặc tính phân tử đặc biệt, nó đóng vai trò là thuốc thử quý giá để biến đổi peptide và protein, góp phần vào những tiến bộ trong phát triển dược phẩm và các nghiên cứu khoa học.
