-
(S)-(+)-2-Amino-1-propanol CAS:2749-11-3
(S)-(+)-2-Amino-1-propanol, còn được gọi là (S)-isoserinol, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C3H9NO. Nó tồn tại dưới dạng phân tử bất đối xứng và thuộc lớp rượu amin. Cấu trúc lập thể của hợp chất này mang lại những đặc tính đặc biệt, khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau trong tổng hợp hóa học, dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
2-Amino-6-chloropurine CAS:10310-21-1
2-Amino-6-chloropurine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H4ClN5. Nó là một dẫn xuất của purine, có nhóm amino ở vị trí 2 và nguyên tử clo ở vị trí 6 của vòng pyrimidine. Sự biến đổi này mang lại cho hợp chất những tính chất hóa học và sinh học đặc biệt, khiến nó trở nên quan trọng đối với nhiều ứng dụng trong nghiên cứu khoa học và phát triển dược phẩm.
-
2-chloroadenine CAS:1839-18-5
2-Chloroadenine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H5ClN5. Nó là một dẫn xuất của adenine, có sự thay thế nguyên tử clo ở vị trí số 2 của vòng purine. Sự thay đổi này mang lại cho hợp chất những tính chất hóa học và sinh học riêng biệt, khiến nó trở nên quan trọng đối với nhiều ứng dụng trong nghiên cứu khoa học và phát triển dược phẩm.
-
2-chloroadenosine CAS:146-77-0
2-Chloroadenosine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H12ClN5O4. Đây là một dạng biến đổi của adenosine, với sự thay thế nguyên tử clo ở vị trí số 2 của vòng purine. Sự thay đổi này mang lại cho phân tử những đặc tính hóa học và sinh học độc đáo, khiến nó trở nên quan trọng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu khoa học và phát triển dược phẩm.
-
2-Amino-5-bromopyridine CAS:1072-97-5
2-Amino-5-bromopyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H5BrN2. Nó là một dẫn xuất của pyridine, có nhóm amino ở vị trí 2 và nguyên tử brom ở vị trí 5 của vòng pyridine. Hợp chất này nổi bật nhờ các tính chất hóa học đặc biệt và tầm quan trọng của nó trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp.
-
(+)-Dibenzoyl-D-tartaricacidmonohydrate CAS:80822-15-7
(+)-Dibenzoyl-D-tartaricacidmonohydrate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C18H14O8·H2O. Đây là một phân tử bất đối xứng, và cấu trúc của nó bao gồm dạng monohydrat của axit dibenzoyl-D-tartaric. Hợp chất này thể hiện các tính chất đặc biệt do cấu trúc lập thể và trạng thái hydrat hóa của nó, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực hóa học, dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
AC-Trp-OEt CAS:2382-80-1
AC-Trp-OEt, còn được gọi là N-Acetyl-L-tryptophan ethyl ester, là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa học peptit và nghiên cứu sinh hóa. Với công thức phân tử C16H19N3O3, nó là dẫn xuất acetyl hóa của axit amin thiết yếu L-tryptophan. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính linh hoạt, AC-Trp-OEt đóng vai trò then chốt như một khối cấu tạo trong tổng hợp peptit, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptit tùy chỉnh, khám phá thuốc và nghiên cứu chuyển hóa tryptophan, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
-
AC-D-Trp-OH CAS:2280-01-5.
AC-D-Trp-OH, còn được gọi là N-Acetyl-D-tryptophan, là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, hóa học peptit và nghiên cứu sinh hóa. Với công thức phân tử C13H15N3O3, nó là dẫn xuất acetyl hóa của đồng phân D của axit amin thiết yếu tryptophan. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính đối xứng quang học, AC-D-Trp-OH đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản trong tổng hợp peptit, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptit tùy chỉnh, khám phá thuốc và nghiên cứu chuyển hóa tryptophan, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
N-Acethyl-D-proline CAS:59785-68-1
N-Acetyl-D-proline là một hợp chất hóa học đáng chú ý với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, hóa học peptit và nghiên cứu sinh hóa. Với công thức phân tử C7H11NO3, nó là dẫn xuất acetyl hóa của đồng phân D của axit amin proline. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính chất đối xứng quang học, N-Acetyl-D-proline đóng vai trò quan trọng như một khối cấu tạo trong tổng hợp peptit, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptit tùy chỉnh, khám phá thuốc và nghiên cứu chuyển hóa proline, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
(-)-Di-p-toluoyl-L-tartaricaxit CAS:32634-66-5
(-)-Di-p-toluoyl-L-tartaricacid là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C20H18O8. Phân tử bất đối xứng này bao gồm hai nhóm p-toluoyl gắn với một phần tử axit L-tartaric. Do cấu trúc lập thể đặc thù, nó sở hữu những tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp hóa học, dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
Z-Pro-ONp CAS:3304-59-4
Z-Pro-ONp, còn được gọi là N-(p-nitrophenyl)oxycarbonyl-L-proline, là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hóa học peptit. Với công thức phân tử C14H15NO6, nó đóng vai trò là thuốc thử chính trong các phản ứng ghép nối peptit và tổng hợp peptit cũng như các peptidomimetics. Z-Pro-ONp được đánh giá cao về độ tinh khiết và độ ổn định, trở thành một công cụ vô giá đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia làm việc trong các lĩnh vực hóa sinh, dược phẩm và sinh học hóa học. Ứng dụng của nó mở rộng đến sản xuất peptit theo yêu cầu, khám phá thuốc và nghiên cứu hóa sinh.
-
N-Acetyl-L-phenylalanine CAS:2018-61-3
N-Acetyl-L-phenylalanine là một hợp chất hóa học đáng chú ý với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, hóa học peptit và nghiên cứu sinh hóa. Với công thức phân tử C11H13NO3, nó là dẫn xuất acetyl hóa của axit amin L-phenylalanine. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính linh hoạt, N-Acetyl-L-phenylalanine đóng vai trò quan trọng như một khối cấu tạo trong tổng hợp peptit, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptit tùy chỉnh, khám phá thuốc và các nghiên cứu liên quan đến chuyển hóa phenylalanine, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
