Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • N-Acetyl-D-leucine CAS:19764-30-8

    N-Acetyl-D-leucine CAS:19764-30-8

    N-Acetyl-D-leucine là một dạng biến đổi của axit amin thiết yếu leucine, nổi tiếng với vai trò trong tổng hợp protein và phục hồi cơ bắp. Hợp chất acetyl hóa này mang lại khả năng hấp thụ và độ ổn định cao hơn, khiến nó trở thành một chất bổ sung lý tưởng để tăng cường chức năng nhận thức, bảo vệ thần kinh và sức khỏe tổng thể. N-Acetyl-D-leucine đang thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng hỗ trợ sức khỏe thần kinh và hiệu suất thể thao do khả năng vượt qua hàng rào máu não một cách hiệu quả.

  • Ac-Gly-OSu CAS:543-24-8

    Ac-Gly-OSu CAS:543-24-8

    Ac-Gly-OSu, hay N-Acetyl-glycine O-Succinimide Ester, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm thuốc thử trong tổng hợp peptide. Tính chất đa dụng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng sinh hóa khác nhau, bao gồm việc biến đổi peptide và protein cho mục đích nghiên cứu và dược phẩm.

  • N-Acetyl-L-methionine CAS:65-82-7

    N-Acetyl-L-methionine CAS:65-82-7

    N-Acetyl-L-methionine là một hợp chất hóa học đáng chú ý với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu sinh hóa và thực phẩm bổ sung. Với công thức phân tử C7H13NO3S, nó là dẫn xuất acetyl hóa của axit amin thiết yếu L-methionine. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tầm quan trọng sinh học, N-Acetyl-L-methionine đóng vai trò quan trọng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp peptide, thực phẩm bổ sung và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc sử dụng trong các công thức dinh dưỡng, chất trung gian dược phẩm và nghiên cứu liên quan đến chuyển hóa methionine, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu, chuyên gia chăm sóc sức khỏe và những người đang tìm kiếm hỗ trợ dinh dưỡng.

  • N-Acetyl-L-phenylalanine ethyl ester CAS:2361-96-8

    N-Acetyl-L-phenylalanine ethyl ester CAS:2361-96-8

    N-Acetyl-L-phenylalanine ethyl ester là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, hóa học peptit và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C14H17NO3, nó là dẫn xuất acetyl hóa của axit amin L-phenylalanine ở dạng ethyl ester. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính linh hoạt, N-Acetyl-L-phenylalanine ethyl ester đóng vai trò then chốt như một khối xây dựng trong tổng hợp peptit, phát triển tiền thuốc và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptit tùy chỉnh, khám phá thuốc và các nghiên cứu liên quan đến dược phẩm dựa trên phenylalanine, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.

  • N-Acetyl-D-methionine CAS:1509-92-8

    N-Acetyl-D-methionine CAS:1509-92-8

    N-Acetyl-D-methionine là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu sinh hóa và phát triển dược phẩm. Với công thức phân tử C7H13NO3S, nó là dẫn xuất acetyl hóa của đồng phân D của axit amin thiết yếu methionine. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và cấu trúc lập thể độc đáo, N-Acetyl-D-methionine đóng vai trò quan trọng như một khối xây dựng trong tổng hợp peptide, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc sử dụng trong thiết kế peptide tùy chỉnh, khám phá thuốc và các nghiên cứu liên quan đến chuyển hóa methionine, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu, chuyên gia chăm sóc sức khỏe và các nhà khoa học trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.

  • AC-Lys-OH CAS:1946-82-3

    AC-Lys-OH CAS:1946-82-3

    AC-Lys-OH, hay N-Acetyl-L-lysine, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp peptide và nghiên cứu sinh hóa. Với các đặc tính phân tử đặc biệt, nó đóng vai trò là thuốc thử quý giá để biến đổi peptide và protein, góp phần vào những tiến bộ trong phát triển dược phẩm và các nghiên cứu khoa học.

  • Muối natri của axit metansulfinic CAS:20277-69-4

    Muối natri của axit metansulfinic CAS:20277-69-4

    Muối natri của axit metansulfinic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử CH3NaO2S. Nó là muối natri của axit metansulfinic, một dẫn xuất của axit sulfinic. Hợp chất này có đặc điểm là dạng tinh thể màu trắng và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp khác nhau.

  • N-(9-Fluorenylmethoxycarbonyloxy)succinimide CAS:82911-69-1

    N-(9-Fluorenylmethoxycarbonyloxy)succinimide CAS:82911-69-1

    N-(9-Fluorenylmethoxycarbonyloxy)succinimide là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng làm thuốc thử trong tổng hợp và bảo vệ peptit. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chọn lọc các nhóm amino trong peptit và protein, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành liên kết peptit có kiểm soát và thao tác trình tự.

     

  • N(alpha)-fmoc-N(in)-boc-L-tryptophan CAS:143824-78-6

    N(alpha)-fmoc-N(in)-boc-L-tryptophan CAS:143824-78-6

    N(alpha)-fmoc-N(in)-boc-L-tryptophan là một hợp chất được sử dụng trong tổng hợp peptit để bảo vệ nhóm amino của tryptophan trong quá trình lắp ráp các cấu trúc peptit phức tạp.

  • Nα-(Benzyloxycarbonyloxy)Succinimide CAS:13139-17-8

    Nα-(Benzyloxycarbonyloxy)Succinimide CAS:13139-17-8

    Nα-(Benzyloxycarbonyloxy)Succinimide là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng trong tổng hợp và bảo vệ peptit. Nó đóng vai trò quan trọng như một chất phản ứng để bảo vệ chọn lọc các nhóm amino trong peptit và protein, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các trình tự cụ thể trong quá trình lắp ráp peptit.

  • Axit S-(-)-2-Chloropropionic CAS:29617-66-1

    Axit S-(-)-2-Chloropropionic CAS:29617-66-1

    S-Axit (-)-2-chloropropionic, còn được gọi là axit L-2-chloropropionic, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C3H5ClO2. Nó tồn tại dưới dạng phân tử bất đối xứng, với ký hiệu “S” chỉ cấu hình lập thể của nó. Hợp chất này được đặc trưng bởi sự hiện diện của cấu trúc axit propionic clo hóa và nổi bật với hoạt tính quang học đặc trưng. Với các đặc tính riêng biệt, axit S-(-)-2-chloropropionic được ứng dụng trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp khác nhau.

     

  • Axit benzenpropanoic, α-hydroxy-β-methoxy-β-phenyl-,(aS)- CAS:178306-52-0

    Axit benzenpropanoic, α-hydroxy-β-methoxy-β-phenyl-,(aS)- CAS:178306-52-0

    Axit benzenepropanoic, α-hydroxy-β-methoxy-β-phenyl-, (αS)-, thường được biết đến với tên gọi naproxen, là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau, hạ sốt và giảm viêm. Thuốc hoạt động bằng cách giảm nồng độ prostaglandin trong cơ thể và có hiệu quả đối với nhiều tình trạng khác nhau bao gồm đau đầu, viêm khớp, đau bụng kinh và đau cơ. Có sẵn cả dạng thuốc kê đơn và không cần kê đơn, thuốc này thường được khuyến cáo sử dụng lâu dài để điều trị các bệnh mãn tính.