-
N-Acethyl-L-proline CAS:68-95-1
N-Acetyl-L-proline là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, hóa học peptit và nghiên cứu sinh hóa. Với công thức phân tử C7H11NO3, nó là dẫn xuất acetyl hóa của axit amin L-proline. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính linh hoạt, N-Acetyl-L-proline đóng vai trò then chốt như một khối cấu tạo trong tổng hợp peptit, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptit tùy chỉnh, khám phá thuốc và nghiên cứu chuyển hóa proline, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
-
N-Acethyl-L-proline amide CAS:16395-58-7
N-Acetyl-L-proline amide là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, hóa học peptit và nghiên cứu sinh hóa. Với công thức phân tử C7H12N2O3, nó là dẫn xuất acetyl hóa của axit amin L-proline. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính linh hoạt, N-Acetyl-L-proline amide đóng vai trò quan trọng như một khối cấu tạo trong tổng hợp peptit, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptit tùy chỉnh, khám phá thuốc và nghiên cứu chuyển hóa proline, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
-
N-Acetyl-D-phenylalanine CAS:10172-89-1
N-Acetyl-D-phenylalanine là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, hóa học peptit và nghiên cứu sinh hóa. Với công thức phân tử C11H13NO3, nó là dẫn xuất acetyl hóa của đồng phân D của axit amin phenylalanine. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính đối xứng quang học, N-Acetyl-D-phenylalanine đóng vai trò quan trọng như một khối cấu tạo trong tổng hợp peptit, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptit tùy chỉnh, khám phá thuốc và các nghiên cứu liên quan đến chuyển hóa phenylalanine, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
N-Acetyl-L-tyrosine amide CAS:1948-71-6
N-Acetyl-L-Tyrosine amide là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu sinh hóa và phát triển dược phẩm. Với công thức phân tử C11H14N2O4, nó là dẫn xuất acetyl hóa của L-tyrosine, đóng vai trò quan trọng trong hóa học peptide, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính linh hoạt, N-Acetyl-L-Tyrosine amide được các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp đánh giá cao nhờ các ứng dụng trong tổng hợp peptide theo yêu cầu, phát hiện thuốc và nghiên cứu chuyển hóa axit amin.
-
N-Acetyl-D-Valine CAS:17916-88-0
N-Acetyl-D-Valine là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu sinh hóa và phát triển dược phẩm. Với công thức phân tử C7H13NO3, nó là dẫn xuất acetyl hóa của đồng phân D của axit amin thiết yếu valine. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính đối xứng quang học, N-Acetyl-D-Valine đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản trong tổng hợp peptide, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptide tùy chỉnh, khám phá thuốc và nghiên cứu chuyển hóa axit amin, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
N-Acetyl-L-tyrosine CAS:537-55-3
N-Acetyl-L-Tyrosine là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu sinh hóa và phát triển dược phẩm. Với công thức phân tử C11H13NO4, nó là dẫn xuất acetyl hóa của axit amin thiết yếu L-tyrosine. Nổi tiếng với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính linh hoạt, N-Acetyl-L-Tyrosine đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản trong tổng hợp peptide, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptide tùy chỉnh, khám phá thuốc và nghiên cứu chuyển hóa axit amin, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
AC-Trp-OH CAS:1218-34-4
AC-Trp-OH, còn được gọi là N-Acetyl-L-tryptophan, là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đáng kể trong tổng hợp hữu cơ, hóa học peptit và nghiên cứu sinh hóa. Với công thức phân tử C13H15N3O3, nó là dẫn xuất acetyl hóa của axit amin thiết yếu L-tryptophan. Được biết đến với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính linh hoạt, AC-Trp-OH đóng vai trò then chốt như một khối cấu tạo trong tổng hợp peptit, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptit tùy chỉnh, khám phá thuốc và nghiên cứu chuyển hóa tryptophan, làm cho nó trở nên vô giá đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
N-Acetyl-L-tyrosine ethyl ester monohydrate CAS:840-97-1
N-Acetyl-L-Tyrosine ethyl ester monohydrate là một hợp chất hóa học đáng chú ý được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu sinh hóa và phát triển dược phẩm. Với công thức phân tử C13H19NO5∙H2O, nó là dẫn xuất ethyl ester được acetyl hóa của L-tyrosine, rất cần thiết trong hóa học peptide, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Nổi tiếng về độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính linh hoạt, N-Acetyl-L-Tyrosine ethyl ester monohydrate được các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp đánh giá cao nhờ các ứng dụng của nó trong tổng hợp peptide theo yêu cầu, phát hiện thuốc và nghiên cứu chuyển hóa axit amin.
-
N-Acetyl-L-Valine CAS:96-81-1
N-Acetyl-L-Valine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu sinh hóa và phát triển dược phẩm. Với công thức phân tử C7H13NO3, nó là một dẫn xuất acetyl hóa của axit amin thiết yếu L-valine. Được biết đến với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính đối xứng quang học, N-Acetyl-L-Valine đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản trong tổng hợp peptide, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptide tùy chỉnh, khám phá thuốc và nghiên cứu chuyển hóa axit amin, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
AC-Trp-NH2 CAS:2382-79-8
AC-Trp-NH2, hay còn gọi là N-Acetyl-L-tryptophan amide, là một hợp chất hóa học đáng chú ý với nhiều ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, hóa học peptit và nghiên cứu sinh hóa. Với công thức phân tử C13H16N4O2, nó là dẫn xuất acetyl hóa của axit amin thiết yếu L-tryptophan. Được biết đến với độ tinh khiết cao, tính ổn định và tính linh hoạt, AC-Trp-NH2 đóng vai trò quan trọng như một khối cấu tạo trong tổng hợp peptit, chất trung gian dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các peptit tùy chỉnh, khám phá thuốc và nghiên cứu chuyển hóa tryptophan, làm cho nó trở nên vô cùng quý giá đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
Z-Lys(Z)-ONp CAS:21160-82-7
Z-Lys(Z)-ONp là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học peptit. Với công thức phân tử C20H21N3O6, nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong các phản ứng ghép nối peptit và trong tổng hợp peptit và protein. Z-Lys(Z)-ONp nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó trở thành một công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu và chuyên gia làm việc trong các lĩnh vực hóa sinh, dược phẩm và sinh học hóa học. Ứng dụng của nó mở rộng đến sản xuất peptit theo yêu cầu, khám phá thuốc và nghiên cứu hóa sinh.
-
ZD-Pro-OH CAS:6404-31-5
ZD-Pro-OH, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-D-proline, là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hóa học peptit. Với công thức phân tử C11H17NO4, nó đóng vai trò là khối xây dựng chính cho tổng hợp peptit và phát triển peptidomimetic. Được biết đến với độ tinh khiết và độ ổn định cao, ZD-Pro-OH đóng vai trò thiết yếu trong tổng hợp peptit pha rắn và pha dung dịch, cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc lập thể trong việc lắp ráp các chuỗi peptit tùy chỉnh. Ứng dụng của nó trải rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau như nghiên cứu dược phẩm, phát hiện thuốc và hóa sinh, làm cho nó trở thành một thuốc thử có giá trị đối với các nhà khoa học và chuyên gia.
