-
3-methyl-1-p-tolyl-5-pyrazolone CAS:86-92-0
3-Methyl-1-p-tolyl-5-pyrazolone, với công thức hóa học C12H12N2O, là một hợp chất kết tinh nổi tiếng với những đặc tính độc đáo. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng đặc biệt của nó.
-
2-Cyanopyridine CAS:100-70-9
2-Cyanopyridine, với công thức hóa học C6H4N2, là một hợp chất tinh thể nổi tiếng với những đặc tính riêng biệt. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
2-Propen-1-amine CAS:627-37-2
2-Propen-1-amine, với công thức hóa học C3H7N, là một chất lỏng không màu có đặc tính riêng biệt. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
3-AMINOBENZOYLMETHYLAMIDE CAS:25900-61-2
3-AMINOBENZOYLMETHYLAMIDE, với công thức hóa học C8H9N3O, là một hợp chất tinh thể nổi tiếng với những đặc tính độc đáo. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng đặc biệt của nó.
-
2-Chloro-5-Chloromethylthiazol CAS:105827-91-6
2-Chloro-5-Chloromethylthiazol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H3Cl2NS. Thuộc nhóm thiazole, nó được đặc trưng bởi cấu trúc clo hóa và nhóm methylthiazol. Hợp chất này nổi tiếng với các tính chất hóa học đặc biệt và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.
-
3-Cyanopyridine CAS:100-54-9
3-Cyanopyridine, với công thức hóa học C6H4N2, là một hợp chất kết tinh được biết đến với những đặc tính độc đáo. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng đặc biệt của nó.
-
2-Bromo-5-nitrothiazole CAS: 3034-48-8
2-Bromo-5-Nitrothiazole, với công thức phân tử C4H2BrN3O2S, là một hợp chất hóa học thuộc họ thiazole. Được nhận biết bởi cấu trúc brom hóa và thế nhóm nitro, hợp chất này sở hữu những đặc tính hóa học riêng biệt. Được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học.
-
Boc-Tyr-OH CAS:3978-80-1
Boc-Tyr-OH, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-L-tyrosine, là một hợp chất cơ bản được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Chất tinh thể này, với công thức phân tử là C14H17NO5, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Với độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng y sinh khác nhau.
-
Boc-Trp-OMe CAS:33900-28-6
Boc-Trp-OMe, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-L-tryptophan methyl ester, là một hợp chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Chất tinh thể này, với công thức phân tử C18H21N3O4, đóng vai trò là khối cấu tạo cơ bản để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Với độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng y sinh khác nhau.
-
Boc-Ser-OH CAS:3262-72-4
Boc-Ser-OH, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-L-serine, là một hợp chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Chất tinh thể này, với công thức phân tử là C11H19NO5, đóng vai trò là khối cấu tạo cơ bản để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Với độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng y sinh khác nhau.
-
Boc-Tyr(Bzl)-OH CAS:2130-96-3
Boc-Tyr(Bzl)-OH, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-L-tyrosine benzyl ester, là một hợp chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Chất tinh thể này, với công thức phân tử là C24H21NO5, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Với độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng y sinh khác nhau.
-
Fmoc-β-Ala-OH CAS:35737-10-1
Fmoc-β-Ala-OH, hay Fmoc-beta-alanine, là một dẫn xuất của beta-alanine thường được sử dụng trong tổng hợp peptide. Nó có nhóm bảo vệ Fmoc (9-fluorenylmethoxycarbonyl) gắn vào phân tử beta-alanine, hỗ trợ kéo dài chuỗi peptide. Hợp chất này rất quan trọng trong tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) nhờ khả năng bảo vệ chọn lọc nhóm amin trong khi vẫn cho phép các phản ứng hóa học tiếp theo diễn ra. Fmoc-β-Ala-OH nổi bật nhờ tính ổn định trong quá trình tổng hợp peptide và khả năng tương thích với nhiều loại thuốc thử ghép nối và loại nhựa khác nhau, khiến nó trở thành một chất nền tảng trong lĩnh vực hóa học peptide.
