-
2-Methyl-3-furanthiol CAS:28588-74-1
2-Methyl-3-furanthiol là một hợp chất lưu huỳnh hữu cơ nổi tiếng với mùi thơm và hương vị đặc trưng. Với công thức phân tử C6H8OS, nó có một vòng furan chứa cả nhóm metyl và nhóm chức thiol (-SH). Hợp chất này chủ yếu được biết đến với vai trò góp phần tạo nên đặc tính cảm quan của nhiều sản phẩm thực phẩm, đặc biệt là thịt nấu chín và một số loại rau. Mùi thơm mạnh mẽ của nó đã khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu được quan tâm trong lĩnh vực khoa học thực phẩm và hóa học hương vị. Các nghiên cứu đang được tiến hành nhằm khám phá các ứng dụng và cơ chế đằng sau các đặc tính cảm quan độc đáo của nó.
-
2-Acetylpyridine CAS:1122-62-9
2-Acetylpyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H7NO, đặc trưng bởi vòng pyridine được thay thế bằng nhóm acetyl ở vị trí 2. Nó sở hữu cấu trúc thơm đặc biệt góp phần tạo nên tính chất hóa học và chức năng đa dạng. Hợp chất này được quan tâm đáng kể trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị để tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và làm chất tạo hương vị. Hơn nữa, 2-acetylpyridine có đặc tính cảm quan hấp dẫn, góp phần vào ứng dụng của nó trong nước hoa và các sản phẩm thực phẩm.
-
2-Acetyl pyrrole CAS:1072-83-9
2-Acetyl pyrrole là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H7NO, đặc trưng bởi cấu trúc độc đáo chứa vòng pyrrole được thay thế bằng nhóm acetyl ở vị trí 2. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể do hương thơm độc đáo của nó, thường được mô tả là giống như mùi hạt dẻ và bỏng ngô, khiến nó trở nên có giá trị trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa. 2-Acetyl pyrrole được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm cà phê rang và một số loại bánh nướng, góp phần tạo nên hương vị đặc trưng của chúng. Các nghiên cứu đang được tiến hành nhằm khám phá quá trình tổng hợp, các ứng dụng tiềm năng và các đặc tính cảm quan của nó, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc nâng cao trải nghiệm của người tiêu dùng đối với các sản phẩm ẩm thực và hương liệu.
-
2-Methyl-3-(methylthio)furan CAS:63012-97-5
2-Methyl-3-(methylthio)furan là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng furan với cả nhóm methyl và nhóm methylthio (-S-CH3). Với công thức phân tử C7H10OS, hợp chất này nổi bật với hương thơm và vị đặc trưng, thường được mô tả là ngọt và có vị hạt, khiến nó trở nên hấp dẫn trong các ứng dụng thực phẩm và nước hoa. Sự hiện diện của nhóm methylthio làm tăng cường các đặc tính cảm quan và khả năng phản ứng của nó. Các nghiên cứu đang được tiến hành tập trung vào các ứng dụng tiềm năng của nó trong chất tạo hương, khoa học thực phẩm và hóa học tổng hợp, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc nâng cao hương vị và sự hấp dẫn của nhiều sản phẩm khác nhau.
-
2-Methyltetrahydrofuran-3-one CAS:3188-00-9
2-Methyltetrahydrofuran-3-thiol là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng tetrahydrofuran được thay thế bằng nhóm methyl và nhóm chức thiol (-SH). Với công thức phân tử C6H12OS, hợp chất này thu hút sự chú ý nhờ hương thơm và vị đặc trưng, thường được mô tả là có vị ngọt và mùi lưu huỳnh. Cấu trúc độc đáo của nó góp phần vào tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa. Nghiên cứu về 2-methyltetrahydrofuran-3-thiol tập trung vào việc hiểu rõ các đặc tính cảm quan và các hoạt động sinh học có thể có của nó, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong cả ứng dụng ẩm thực và hóa học tổng hợp.
-
3-Acetylpyridine CAS:350-03-8
3-Acetylpyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H7NO, đặc trưng bởi vòng pyridine được thay thế bằng nhóm acetyl ở vị trí 3. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học và khả năng phản ứng thú vị do sự hiện diện của cả hệ thống thơm dị vòng và nhóm chức carbonyl. 3-Acetylpyridine đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược, nơi nó được sử dụng như một khối cấu tạo để tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các chất tạo hương và nước hoa do đặc tính thơm hấp dẫn của nó, làm cho nó có liên quan đến cả ứng dụng ẩm thực và mỹ phẩm.
-
2-Acetyl-1-ethylpyrrole CAS:39741-41-8
2-Acetyl-1-ethylpyrrole là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc độc đáo, bao gồm một vòng pyrrole được thay thế bằng nhóm acetyl ở vị trí 2 và nhóm ethyl ở vị trí 1. Với công thức phân tử C9H11NO, hợp chất này được biết đến với hương thơm đặc trưng, thường được mô tả là có mùi hạt dẻ và ngọt, giống như mùi bỏng ngô. Ứng dụng của nó trải rộng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong công thức tạo hương vị và nước hoa. Ngoài ra, các nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá các đặc tính sinh học tiềm năng của nó, có thể đóng góp vào sự phát triển trong khoa học thực phẩm và hóa học sản phẩm tự nhiên.
-
2,5-Dimethylfuran-3-thiol CAS:55764-23-3
2,5-Dimethylfuran-3-thiol là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng furan với hai nhóm metyl thế và một nhóm chức thiol (-SH). Với công thức phân tử C7H10OS, hợp chất này nổi bật với mùi thơm đặc trưng và nồng nốt, góp phần vào tiềm năng ứng dụng của nó trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó mang lại những đặc tính phản ứng và cảm quan thú vị. Nghiên cứu đang được tiến hành về 2,5-dimethylfuran-3-thiol nhằm mục đích khám phá vai trò của nó trong khoa học thực phẩm và các hoạt tính sinh học tiềm năng, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong cả sản phẩm tiêu dùng và hóa học tổng hợp.
-
2-N-PENTYLTHIOPHENE CAS:4861-58-9
2-N-Pentylthiophene là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là vòng thiophene được thay thế bằng nhóm pentyl ở vị trí 2. Với công thức phân tử C11H14S, hợp chất này thuộc nhóm các hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh. Nó đặc biệt được quan tâm trong lĩnh vực điện tử hữu cơ và khoa học vật liệu do các tính chất điện tử độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong chất bán dẫn hữu cơ. Ngoài ra, 2-N-pentylthiophene còn thể hiện các đặc tính thơm thú vị, khiến nó trở nên quan trọng trong ngành công nghiệp nước hoa. Cấu trúc và tính chất đặc biệt của nó khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu liên tục trong nhiều lĩnh vực hóa học khác nhau.
-
2-CHLORO-5-(4,4,5,5-TETRAMETHYL-1,3,2-DIOXABOROLAN-2-YL)PYRIDINE CAS:444120-94-9
2-Chloro-5-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)pyridine là một hợp chất hữu cơ chứa boron nổi bật với cấu trúc độc đáo, bao gồm vòng pyridine được thay thế bằng clo và nhóm dioxaborolane. Sự hiện diện của dioxaborolane làm tăng tính ổn định và khả năng phản ứng của hợp chất trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong các quá trình ghép nối chéo như phản ứng Suzuki-Miyaura. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, góp phần vào sự phát triển của các phân tử phức tạp được sử dụng trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, khiến nó trở thành một nhân tố quan trọng trong hóa học tổng hợp hiện đại.
-
Axit 5-chloro-2-fluoropyridin-3-ylboronic CAS:937595-70-5
5-Axit cloro-2-fluoropyridin-3-ylboronic là một hợp chất chứa boron, đặc trưng bởi vòng pyridin với các nhóm thế clo và flo lần lượt ở vị trí thứ năm và thứ hai, cùng với nhóm chức axit boronic (-B(OH)₂) ở vị trí thứ ba. Công thức phân tử của nó là C5H4ClFBN2O2. Hợp chất này nổi bật nhờ tính hữu dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của nhóm axit boronic cho phép tham gia vào các phản ứng ghép nối chéo, làm cho nó trở thành một khối xây dựng quan trọng để tạo ra các cấu trúc hữu cơ phức tạp với các hoạt tính sinh học đa dạng.
-
2-METHOXY-3-(4,4,5,5-TETRAMETHYL-[1,3,2]DIOXABOROLAN-2-YL)-PYRIDINE CAS:532391-31-4
2-Methoxy-3-(4,4,5,5-tetramethyl-[1,3,2]dioxaborolan-2-yl)-pyridine là một hợp chất hữu cơ chứa boron, có cấu trúc vòng pyridine được thay thế bằng nhóm methoxy và một phần tử dioxaborolane. Việc bổ sung cấu trúc dioxaborolane giúp tăng cường tính ổn định và khả năng phản ứng của phân tử trong nhiều phản ứng tổng hợp khác nhau. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là vai trò của nó trong các phản ứng ghép nối chéo, chẳng hạn như phản ứng Suzuki-Miyaura. Đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho sự phát triển của các phân tử hữu cơ phức tạp, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, làm cho nó trở thành một hợp chất quan trọng trong hóa học tổng hợp hiện đại.
