Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 5-Hydroxyadamantan-2-one CAS:20098-14-0

    5-Hydroxyadamantan-2-one CAS:20098-14-0

    5-Hydroxyadamantan-2-one là một hợp chất hữu cơ thuộc họ adamantane, đặc trưng bởi nhóm hydroxyl (-OH) và nhóm ketone (C=O) gắn vào lõi adamantane của nó. Cấu trúc độc đáo này góp phần tạo nên các tính chất hóa học riêng biệt, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là hóa dược. Hợp chất này thể hiện các hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm tác dụng kháng virus và bảo vệ thần kinh. Khả năng tương tác với các hệ thống sinh học mở ra nhiều hướng ứng dụng trong phát triển thuốc, trong đó việc sửa đổi cấu trúc của nó có thể dẫn đến tổng hợp các tác nhân có ý nghĩa điều trị.

     

  • 1-Bromo-2-metylbutan CAS:10422-35-2

    1-Bromo-2-metylbutan CAS:10422-35-2

    1-Bromo-2-methylbutane là một dẫn xuất halogen ankyl mạch nhánh bao gồm một nguyên tử brom gắn vào cacbon đầu tiên của cấu trúc hai metylbutan. Công thức phân tử của nó là C5H12Br, và nó được phân loại là halogen bậc nhất do sự hiện diện của nguyên tử brom trên cacbon bậc nhất. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng thế nucleophilic. 1-Bromo-2-methylbutane đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong sản xuất nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế, do đó có ý nghĩa quan trọng trong cả môi trường công nghiệp và phòng thí nghiệm.

     

  • Methyl 2-bromobenzoate CAS:610-94-6

    Methyl 2-bromobenzoate CAS:610-94-6

    Methyl 2-bromobenzoate là một hợp chất thơm có đặc điểm là nguyên tử brom gắn vào cacbon thứ hai của vòng benzoat, với nhóm chức metyl este (-COOCH₃) ở vị trí cacboxyl. Cấu trúc này khiến nó thuộc lớp các halogenua và este thơm. Nó chủ yếu được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các hợp chất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của cả nhóm brom và nhóm este tạo ra các đặc tính phản ứng độc đáo, làm cho methyl 2-bromobenzoate có giá trị trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau, bao gồm cả các phản ứng thế nucleophilic.

  • Ethyl 2-bromovalerate CAS:615-83-8

    Ethyl 2-bromovalerate CAS:615-83-8

    Ethyl 2-bromovalerate là một este halogen hóa có nguồn gốc từ axit valeric, đặc trưng bởi một nguyên tử brom gắn vào cacbon thứ hai của chuỗi valerate năm cacbon và một nhóm ethyl là thành phần rượu. Hợp chất này thuộc loại este brom, được biết đến với khả năng phản ứng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Ethyl 2-bromovalerate có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng thế nucleophilic, làm cho nó trở thành một khối xây dựng quan trọng trong hóa học tổng hợp.

  • 3,3-Dimethyl-1-butene CAS:558-37-2

    3,3-Dimethyl-1-butene CAS:558-37-2

    3,3-Dimethyl-1-butene là một hiđrocacbon mạch hở đặc trưng bởi liên kết đôi giữa nguyên tử cacbon thứ nhất và thứ hai của chuỗi butene bốn cacbon, với hai nhóm metyl gắn vào cacbon thứ ba. Hợp chất không bão hòa này thuộc lớp anken và thể hiện các tính chất hóa học riêng biệt xuất phát từ cấu trúc phân nhánh và liên kết đôi của nó. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và có ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Khả năng phản ứng của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng cộng, làm cho nó có giá trị trong việc sản xuất một loạt các dẫn xuất hữu ích trong dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.

  • 6,7-Dihydro-5-methyl-5(H)-cyclopentapyrazine CAS:23747-48-0

    6,7-Dihydro-5-methyl-5(H)-cyclopentapyrazine CAS:23747-48-0

    6,7-Dihydro-5-methyl-5(H)-cyclopentapyrazine là một hợp chất hữu cơ dị vòng có cấu trúc cyclopentapyrazine. Với công thức phân tử C₈H₁₀N₂, hợp chất này bao gồm các vòng năm cạnh chứa các nguyên tử nitơ, đóng góp đáng kể vào các tính chất hóa học và tiềm năng ứng dụng của nó. Được biết đến với cấu trúc độc đáo, 6,7-dihydro-5-methyl-5(H)-cyclopentapyrazine đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược và khoa học vật liệu. Nghiên cứu vẫn đang tiếp tục khám phá quá trình tổng hợp, khả năng phản ứng và các hoạt tính sinh học của nó, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc phát triển dược phẩm và vật liệu tiên tiến.

  • 4-Methyl-5-thiazolylethyl acetate CAS:656-53-1

    4-Methyl-5-thiazolylethyl acetate CAS:656-53-1

    4-Methyl-5-thiazolylethyl acetate là một hợp chất hữu cơ thuộc họ thiazole, nổi bật với cấu trúc vòng năm cạnh gồm các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh. Công thức phân tử của nó là C₉H₁₁N₃O₂S, có nhóm methyl ở vị trí thứ tư của vòng thiazole và nhóm ethyl acetate. Cấu hình độc đáo này mang lại cho hợp chất những đặc tính thơm đáng chú ý và tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa thực phẩm. Sự quan tâm ngày càng tăng đối với hợp chất này xoay quanh các đặc tính cảm quan và các đặc tính sinh học tiềm năng của nó, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu liên tục trong cả lĩnh vực ẩm thực và dược phẩm.

  • 4,5-Dimethyl-2-isobutyl-3-thiazoline CAS:65894-83-9

    4,5-Dimethyl-2-isobutyl-3-thiazoline CAS:65894-83-9

    4,5-Dimethyl-2-isobutyl-3-thiazoline là một hợp chất dị vòng thuộc nhóm thiazoline, đặc trưng bởi cấu trúc vòng năm cạnh chứa nitơ và lưu huỳnh. Với công thức phân tử C₉H₁₃N₃S, hợp chất này có hai nhóm methyl ở vị trí thứ tư và thứ năm, cùng với một nhóm isobutyl ở vị trí thứ hai. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của 4,5-dimethyl-2-isobutyl-3-thiazoline mang lại cho nó những đặc tính cảm quan đặc biệt và tiềm năng ứng dụng trong hóa học hương vị và mùi hương, cũng như trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học. Hồ sơ hấp dẫn của nó khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng công nghiệp.

  • 5-Acetyl-2,4-dimethylthiazole CAS:38205-60-6

    5-Acetyl-2,4-dimethylthiazole CAS:38205-60-6

    5-Acetyl-2,4-dimethylthiazole là một hợp chất hữu cơ thuộc họ thiazole, đặc trưng bởi vòng năm cạnh bao gồm các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh. Với công thức phân tử C₈H₉N₃OS, hợp chất này có một nhóm acetyl ở vị trí thứ năm và hai nhóm methyl ở vị trí thứ hai và thứ tư của vòng thiazole. Các đặc điểm cấu trúc của nó góp phần tạo nên một hương thơm độc đáo, thường liên quan đến các nốt hương mặn và rang, làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hương vị. Nghiên cứu đang được tiến hành tập trung vào tổng hợp, tính chất cảm quan và các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó, cho thấy những ứng dụng đầy hứa hẹn trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

  • 4-Methylthiazole CAS:693-95-8

    4-Methylthiazole CAS:693-95-8

    4-Methylthiazole là một hợp chất hữu cơ được phân loại là thiazole dị vòng, đặc trưng bởi cấu trúc vòng năm cạnh chứa các nguyên tử lưu huỳnh và nitơ. Với công thức phân tử C₅H₇N₂S, hợp chất này có nhóm metyl gắn vào nguyên tử carbon thứ tư của vòng thiazole. Được biết đến với các đặc tính thơm đặc biệt, 4-methylthiazole đã thu hút sự quan tâm trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong hóa học hương liệu và dược phẩm. Tính độc đáo về cấu trúc của nó góp phần vào hoạt tính sinh học và tính hữu dụng, khiến nó trở thành một đối tượng nghiên cứu quan trọng trong cả hóa học công nghiệp và phát triển thuốc.

  • 5-METHYLQUINOXALINE CAS:13708-12-8

    5-METHYLQUINOXALINE CAS:13708-12-8

    5-Methylquinoxaline là một hợp chất hữu cơ được phân loại là thành viên của họ quinoxaline, đặc trưng bởi cấu trúc hai vòng chứa hai nguyên tử nitơ. Với công thức phân tử C₉H₈N₂, hợp chất này có một nhóm methyl gắn vào vị trí thứ năm của hệ vòng quinoxaline. 5-Methylquinoxaline đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và khoa học vật liệu, do các hoạt tính sinh học và ứng dụng tiềm năng của nó. Nghiên cứu về tổng hợp, tính chất và công dụng chức năng của nó tiếp tục được mở rộng, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc phát triển dược phẩm và vật liệu tiên tiến.

  • 4-Methyl-5-vinylthiazole CAS:1759-28-0

    4-Methyl-5-vinylthiazole CAS:1759-28-0

    4-Methyl-5-vinylthiazole là một hợp chất hữu cơ thuộc lớp thiazole của các hợp chất dị vòng, đặc trưng bởi cấu trúc vòng năm cạnh độc đáo chứa cả nitơ và lưu huỳnh. Với công thức phân tử C₇H₈N₂S, hợp chất này có nhóm methyl ở vị trí thứ tư và nhóm vinyl ở vị trí thứ năm của vòng thiazole. Cấu trúc hóa học đặc biệt của nó mang lại những tính chất đáng chú ý, khiến 4-methyl-5-vinylthiazole trở nên được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa học hương liệu, dược phẩm và khoa học vật liệu. Các nỗ lực nghiên cứu đang tập trung vào việc khám phá quá trình tổng hợp, khả năng phản ứng và các ứng dụng tiềm năng của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau.