Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 4,5-Dimethylthiazole CAS:3581-91-7

    4,5-Dimethylthiazole CAS:3581-91-7

    4,5-Dimethylthiazole là một hợp chất hữu cơ thuộc họ thiazole, đặc trưng bởi vòng năm cạnh chứa các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh. Với công thức phân tử C₇H₉N₃S, hợp chất này có hai nhóm metyl ở vị trí 4 và 5 của vòng thiazole, ảnh hưởng đáng kể đến tính chất hóa học và khả năng phản ứng của nó. 4,5-Dimethylthiazole được biết đến với cấu trúc hương thơm độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong hóa học hương vị, cũng như trong nghiên cứu y học. Các nghiên cứu đang được tiến hành tập trung vào tổng hợp, thuộc tính cảm quan và hoạt tính sinh học của nó, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong cả khoa học thực phẩm và dược học.

  • 5-(2-Hydroxyethyl)-4-methylthiazole CAS:137-00-8

    5-(2-Hydroxyethyl)-4-methylthiazole CAS:137-00-8

    5-(2-Hydroxyethyl)-4-methylthiazole là một hợp chất hữu cơ thuộc họ thiazole, đặc trưng bởi vòng năm cạnh chứa các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh. Công thức phân tử của nó là C₈H₉N₂OS, có nhóm chức hydroxyl và chuỗi ethyl ở vị trí thứ năm của vòng thiazole, cùng với nhóm methyl ở vị trí thứ tư. Cấu trúc này mang lại cho hợp chất những tính chất hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Do sự quan tâm đến quá trình tổng hợp, hương vị và khả năng hoạt tính sinh học của nó, 5-(2-hydroxyethyl)-4-methylthiazole đang được nghiên cứu về công dụng trong khoa học thực phẩm và dược học.

  • Trimethyl thiazole CAS:13623-11-5

    Trimethyl thiazole CAS:13623-11-5

    Trimethylthiazole là một hợp chất hữu cơ thuộc họ thiazole, nổi tiếng với cấu trúc vòng năm cạnh độc đáo bao gồm cả nguyên tử nitơ và lưu huỳnh. Với công thức phân tử C₈H₉N₃S, trimethylthiazole có ba nhóm methyl nằm trên vòng thiazole, ảnh hưởng đáng kể đến tính chất hóa học và khả năng phản ứng của nó. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là hóa học hương vị và dược phẩm, do đặc tính thơm đặc trưng và tiềm năng hoạt tính sinh học của nó. Các nghiên cứu đang được tiến hành tập trung vào tổng hợp, thuộc tính cảm quan và ứng dụng của nó trong khoa học thực phẩm và hóa dược.

  • 2-Isobutylthiazole CAS:18640-74-9

    2-Isobutylthiazole CAS:18640-74-9

    2-Isobutylthiazole là một hợp chất hữu cơ thuộc họ thiazole, có cấu trúc vòng năm cạnh gồm các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh. Với công thức phân tử C₇H₉N₂S, hợp chất này chứa nhóm isobutyl gắn vào vòng thiazole ở vị trí thứ hai, điều này ảnh hưởng đáng kể đến tính chất hóa học và đặc tính cảm quan của nó. Được biết đến với hương thơm đặc trưng gợi nhớ đến vị rang và vị mặn, 2-isobutylthiazole đã thu hút sự quan tâm trong hóa học hương vị và ứng dụng thực phẩm. Các nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá quá trình tổng hợp, phân tích hương vị và các đặc tính sinh học tiềm năng của nó, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong cả lĩnh vực ẩm thực và dược phẩm.

  • 2-Methoxy-3-sec-butyl pyrazine CAS:24168-70-5

    2-Methoxy-3-sec-butyl pyrazine CAS:24168-70-5

    2-Methoxy-3-sec-butyl pyrazine là một hợp chất hữu cơ dị vòng thuộc nhóm pyrazine, đặc trưng bởi vòng thơm sáu cạnh chứa hai nguyên tử nitơ. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong lĩnh vực hóa học thực phẩm và khoa học hương vị do hương thơm và vị đặc trưng của nó, có thể được mô tả là mùi đất và thảo mộc với một chút hương rang. Thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực phẩm và nước hoa, các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc nâng cao trải nghiệm cảm quan. Nghiên cứu đang được tiến hành nhằm khám phá quá trình tổng hợp, độ ổn định và các ứng dụng tiềm năng của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau.

  • 2-Isopropyl-4-methyl thiazole CAS:15679-13-7

    2-Isopropyl-4-methyl thiazole CAS:15679-13-7

    2-Isopropyl-4-methylthiazole là một hợp chất hữu cơ thuộc họ thiazole, đặc trưng bởi vòng năm cạnh chứa các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh. Với công thức phân tử C₈H₁₁N₂S, hợp chất này có cả nhóm isopropyl và nhóm methyl lần lượt ở vị trí thứ hai và thứ tư của vòng thiazole. Được biết đến với hương thơm đặc trưng kết hợp giữa vị mặn và vị đất, 2-isopropyl-4-methylthiazole đã thu hút sự quan tâm trong hóa học hương vị và các ứng dụng thực phẩm. Các nghiên cứu đang được tiến hành để tìm hiểu về quá trình tổng hợp, tính chất cảm quan và các đặc tính sinh học tiềm năng của nó, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực ẩm thực và dược phẩm.

  • 2-Methoxypyrazine CAS:3149-28-8

    2-Methoxypyrazine CAS:3149-28-8

    2-Methoxypyrazine là một hợp chất hữu cơ thuộc họ pyrazine, được biết đến với hương thơm và vị đặc trưng. Với công thức phân tử C₇H₈N₂O, hợp chất này có nhóm methoxy gắn vào vòng pyrazine, tạo nên một hương vị độc đáo đặc trưng bởi các nốt hương đất, thảo mộc và hạt. Chủ yếu được tìm thấy trong nhiều nguồn thực vật khác nhau, bao gồm một số loại rượu vang, rau và thảo mộc, 2-methoxypyrazine đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng thực phẩm và đồ uống. Khả năng tăng cường hương vị của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nghệ thuật ẩm thực, trong khi các nghiên cứu đang tiếp tục khám phá tiềm năng sử dụng của nó trong công thức nước hoa và các ngành công nghiệp khác.

  • 2-Methoxy-3-isobutyl pyrazine CAS:24683-00-9

    2-Methoxy-3-isobutyl pyrazine CAS:24683-00-9

    2-Methoxy-3-isobutyl pyrazine là một hợp chất hữu cơ quan trọng thuộc họ pyrazine, nổi tiếng với hương thơm và vị đặc trưng. Với công thức phân tử C₁₀H₁₃N₂O, hợp chất này có vòng pyrazine được thay thế bằng nhóm isobutyl và nhóm methoxy. Hương vị đặc biệt của nó mang đến những nốt hương đất, thảo mộc và hơi béo ngậy, khiến nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng thực phẩm và nước hoa. Ngày càng nhiều nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về quá trình tổng hợp, độ ổn định và các ứng dụng tiềm năng của nó, đặc biệt là trong việc tăng cường hương vị cho các sản phẩm như nước sốt, gia vị và các món ăn khác nhau.

  • 2-Ethyl-4-methyl thiazole CAS:15679-12-6

    2-Ethyl-4-methyl thiazole CAS:15679-12-6

    2-Ethyl-4-methylthiazole là một hợp chất hữu cơ thuộc họ thiazole, đặc trưng bởi cấu trúc dị vòng bao gồm các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh trong một vòng năm cạnh. Với công thức phân tử C₇H₉N₃S, hợp chất này có nhóm ethyl ở vị trí thứ hai và nhóm methyl ở vị trí thứ tư của vòng thiazole. Được biết đến với mùi thơm đặc trưng, ​​thường được mô tả là đậm đà và thơm ngon, 2-ethyl-4-methylthiazole được ứng dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa. Nghiên cứu về tổng hợp, tính chất cảm quan và tác dụng sinh học tiềm năng của nó cho thấy tính linh hoạt và tầm quan trọng ngày càng tăng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • 2-(Methylthio)pyrazine CAS:21948-70-9

    2-(Methylthio)pyrazine CAS:21948-70-9

    2-(Methylthio)pyrazine là một hợp chất hữu cơ thuộc họ pyrazine, được phân biệt bởi sự hiện diện của nhóm methylthio (-S-CH₃) gắn vào vị trí thứ hai của vòng pyrazine. Với công thức phân tử C₇H₈N₂S, hợp chất này sở hữu cấu trúc chứa lưu huỳnh độc đáo, góp phần tạo nên hương thơm và vị đặc trưng của nó. Nó có đặc điểm là mùi đất, thảo mộc với một chút hương rang, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong ngành công nghiệp thực phẩm và công thức nước hoa. Nghiên cứu về tổng hợp, độ ổn định và tính chất cảm quan của nó tiếp tục mở rộng tiềm năng sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

     

  • 2-Pyrazinylethanethiol CAS:35250-53-4

    2-Pyrazinylethanethiol CAS:35250-53-4

    2-Pyrazinylethanethiol là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng pyrazine kết hợp với nhóm ethanethiol, thể hiện những tính chất hóa học thú vị và tiềm năng ứng dụng. Với công thức phân tử C₈H₉N₂S, hợp chất này chứa cả nguyên tử nitơ và lưu huỳnh, góp phần tạo nên khả năng phản ứng và đặc tính cảm quan độc đáo của nó. 2-Pyrazinylethanethiol đã thu hút sự chú ý trong lĩnh vực hóa học hương vị và nghiên cứu y học nhờ mùi thơm đặc trưng và các đặc tính sinh học tiềm năng. Các nghiên cứu đang được tiến hành tập trung vào việc tổng hợp hợp chất này một cách hiệu quả và khám phá các ứng dụng của nó trong khoa học thực phẩm và dược phẩm.

  • 2-Ethoxythiazole CAS:15679-19-3

    2-Ethoxythiazole CAS:15679-19-3

    2-Ethoxythiazole là một hợp chất hữu cơ thuộc họ thiazole, đặc trưng bởi cấu trúc vòng năm cạnh bao gồm các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh. Với công thức phân tử C₆H₇N₃OS, hợp chất này có nhóm ethoxy ở vị trí thứ hai của vòng thiazole. Được biết đến với các tính chất hóa học thú vị, 2-ethoxythiazole đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc độc đáo của nó có thể góp phần vào hoạt tính sinh học, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu liên tục nhằm khám phá các ứng dụng tiềm năng và hiệu quả của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau.