Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit D-glutamic CAS:6893-26-1

    Axit D-glutamic CAS:6893-26-1

    Axit D-glutamic là một axit amin không thuộc nhóm protein, có nhiều ứng dụng trong dược phẩm, phụ gia thực phẩm và nghiên cứu khoa học. Sản phẩm chất lượng cao này đóng vai trò là khối cấu tạo cơ bản cho việc tổng hợp các hợp chất chuyên biệt và có tiềm năng trong phát triển thuốc và các nghiên cứu sinh hóa.

  • D-Cysteine ​​CAS:921-01-7

    D-Cysteine ​​CAS:921-01-7

    D-Cysteine ​​là một axit amin không thuộc nhóm protein, có nhiều ứng dụng trong dược phẩm, công nghệ sinh học và nghiên cứu khoa học. Sản phẩm chất lượng cao này đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc tổng hợp các hợp chất chuyên biệt và có tiềm năng trong phát triển thuốc và các nghiên cứu sinh hóa.

  • D-Arginine CAS:157-06-2

    D-Arginine CAS:157-06-2

    D-Arginine là một dạng đồng phân quang học không thuộc protein của axit amin arginine. Nó có ý nghĩa quan trọng trong các ứng dụng chuyên biệt như dược phẩm, công nghệ sinh học và nghiên cứu. Sản phẩm chất lượng cao này được sử dụng như một khối cấu tạo chiral để tổng hợp các hợp chất cụ thể, có khả năng đóng góp vào phát triển thuốc và các quy trình hóa học đa dạng.

  • D-Alanin CAS:338-69-2

    D-Alanin CAS:338-69-2

    D-Alanine là một axit amin không thiết yếu, không thuộc nhóm protein, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn và một số con đường trao đổi chất nhất định. Nó được sử dụng trong dược phẩm, công nghệ sinh học và các ứng dụng nghiên cứu. D-Alanine rất quan trọng cho việc cấu tạo peptidoglycan, một thành phần chính của thành tế bào vi khuẩn, do đó có ý nghĩa quan trọng trong vi sinh học và nghiên cứu kháng khuẩn. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng.

  • D-Cycloserine CAS:68-41-7

    D-Cycloserine CAS:68-41-7

    D-Cycloserine là một loại kháng sinh và là chất tương tự về cấu trúc của D-alanine. Nó được sử dụng trong dược phẩm nhờ đặc tính kháng khuẩn, đặc biệt là như một phương pháp điều trị bậc hai cho bệnh lao. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt và rất quan trọng trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là những bệnh do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra.

  • DL-Histidine hcl CAS:351-50-8

    DL-Histidine hcl CAS:351-50-8

    DL-Histidine HCl là một hợp chất tinh thể được điều chế từ axit amin thiết yếu histidine và axit clohydric. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm, công nghệ sinh học và chế biến thực phẩm. DL-Histidine HCl là một thành phần đa năng nhờ vai trò đa diện của nó trong tổng hợp protein, tạo phức kim loại và khả năng đệm. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo tính phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

  • D-allo-Threonine CAS:24830-94-2

    D-allo-Threonine CAS:24830-94-2

    D-allo-Threonine là một đồng phân quang học hiếm gặp của axit amin threonine, và nó có ý nghĩa quan trọng trong các ứng dụng chuyên biệt như dược phẩm, công nghệ sinh học và nghiên cứu. Nó đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau, có khả năng được sử dụng như một khối xây dựng cho các phân tử cụ thể. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo tính phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

  • 4-Bromo-1-fluoro-2-nitrobenzene CAS:364-73-8

    4-Bromo-1-fluoro-2-nitrobenzene CAS:364-73-8

    4-Bromo-1-fluoro-2-nitrobenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H3BrFNO2. Nó là một dẫn xuất của benzen với các nhóm chức brom, flo và nitro gắn vào cấu trúc của nó. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hợp chất hữu cơ. Sự kết hợp độc đáo của các nhóm chức làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra nhiều phân tử khác nhau trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

     

  • 3-Bromo-4-fluoronitrobenzene CAS:701-45-1

    3-Bromo-4-fluoronitrobenzene CAS:701-45-1

    3-Bromo-4-fluoronitrobenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H3BrFNO2. Nó là một dẫn xuất của benzen chứa các nhóm chức brom, flo và nitro. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ do tính chất phản ứng đa dạng và cấu trúc của nó.

     

  • 4-(Trifluoromethoxy)nitrobenzene CAS:713-65-5

    4-(Trifluoromethoxy)nitrobenzene CAS:713-65-5

    4-(Trifluoromethoxy)nitrobenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H4F3NO3. Nó chứa một nhóm nitro và một nhóm chức trifluoromethoxy gắn vào vòng benzen. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hợp chất hữu cơ do tính chất phản ứng và cấu trúc đa dạng của nó.

     

  • 3-Chloro-4-fluoronitrobenzene CAS:350-30-1

    3-Chloro-4-fluoronitrobenzene CAS:350-30-1

    3-Chloro-4-fluoronitrobenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H3ClFNO2. Nó là một dẫn xuất của benzen chứa các nhóm chức clo, flo và nitro. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ do tính chất phản ứng đa dạng và cấu trúc của nó.

     

  • 3-(trifluoromethoxy)nitrobenzene CAS:2995-45-1

    3-(trifluoromethoxy)nitrobenzene CAS:2995-45-1

    3-(Trifluoromethoxy)nitrobenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H4F3NO3. Nó chứa một nhóm nitro và một nhóm chức trifluoromethoxy gắn vào vòng benzen. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hợp chất hữu cơ do tính chất phản ứng và cấu trúc đa dạng của nó.