-
2-Bromo-4-fluorotoluene CAS:1422-53-3
2-Bromo-4-fluorotoluene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H6BrF. Nó được sử dụng rộng rãi như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng như một chất trung gian thiết yếu trong sản xuất nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến, góp phần vào tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và phát triển hóa học.
-
Axit 2,3-dimethoxybenzoic CAS:1521-38-6
Axit 2,3-dimethoxybenzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H10O4. Nó được phân loại là dẫn xuất của axit benzoic và được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm methoxy trên vòng benzen ở vị trí 2 và 3. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ các tính chất hóa học và đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó.
-
2,3-dimethoxy-5-sulfamoylbenzoicacid CAS:66644-80-2
Axit 2,3-dimethoxy-5-sulfamoylbenzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H13NO6S. Nó thuộc nhóm axit sulfamoylbenzoic và được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm dimethoxy và sulfamoyl trên vòng benzen. Hợp chất này sở hữu những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
2-(Trifluoromethoxy)chlorobenzene CAS:450-96-4
2-(Trifluoromethoxy)chlorobenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H4ClF3O. Nó tồn tại ở dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Với khối lượng phân tử là 180,55 g/mol, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng để điều chế nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến, làm cho nó trở nên có giá trị trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển hóa học.
-
1-chloro-4-(methylsulfonyl)-2-nitrobenzene CAS:97-07-4
1-Chloro-4-(methylsulphonyl)-2-nitrobenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H6ClNO4S. Nó thuộc nhóm dẫn xuất nitrobenzene và được đặc trưng bởi sự hiện diện của clo, nhóm methyl sulphonyl và nhóm nitro trên vòng benzen. Hợp chất này sở hữu những tính chất hóa học độc đáo, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
1,3-Bis(trifluoromethyl)-benzen CAS:402-31-3
1,3-Bis(trifluoromethyl)benzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H4F6. Nó được sử dụng rộng rãi như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng như một chất trung gian thiết yếu trong sản xuất nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến, góp phần vào tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và phát triển hóa học.
-
DL-Tyrosine CAS:556-03-6
DL-Tyrosine là một axit amin không thiết yếu, đóng vai trò là tiền chất của các chất dẫn truyền thần kinh và có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm, thực phẩm chức năng và nghiên cứu. DL-Tyrosine có cả dạng D và L, mang lại tính linh hoạt cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng.
-
DL-Threonine CAS:80-68-2
DL-Threonine là một axit amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và nhiều chức năng sinh lý khác nhau. Nó là một khối cấu tạo cơ bản trong sản xuất protein và được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm thức ăn chăn nuôi, dược phẩm và công nghệ sinh học. DL-Threonine được cung cấp ở cả dạng D và L, mang lại tính linh hoạt cho các ứng dụng khác nhau. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo tính phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng.
-
Axit DL-pyroglutamic CAS:149-87-1
Axit DL-pyroglutamic, còn được gọi là 5-oxoproline, là một axit amin không phải protein có nguồn gốc từ glutamine. Nó tồn tại ở cả dạng D và L. Axit DL-pyroglutamic được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, mỹ phẩm và các ứng dụng nghiên cứu. Hợp chất có độ tinh khiết cao này được đánh giá cao nhờ tiềm năng ứng dụng đa dạng của nó.
-
DL-Homocysteine CAS:454-29-5
DL-Homocysteine là một axit amin có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa, chẩn đoán lâm sàng và phát triển dược phẩm. Nó đóng vai trò là hợp chất quan trọng để nghiên cứu các con đường chuyển hóa, cơ chế bệnh tật và các dấu ấn chẩn đoán liên quan đến các rối loạn do homocysteine gây ra. Sản phẩm chất lượng cao này được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và y tế chuyên ngành, góp phần vào việc hiểu biết về nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau và hỗ trợ phát triển các biện pháp can thiệp mục tiêu.
-
DL-Tryptophan CAS:54-12-6
DL-Tryptophan là một axit amin thiết yếu, đóng vai trò là tiền chất của các chất dẫn truyền thần kinh và có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm thức ăn chăn nuôi, dược phẩm và thực phẩm chức năng. DL-Tryptophan có cả dạng D và L, mang lại tính linh hoạt cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng.
-
DL-Serine CAS:302-84-1
DL-Serine là một axit amin không thiết yếu, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho protein và tham gia vào nhiều quá trình sinh lý khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, nghiên cứu và công nghệ sinh học. DL-Serine có cả dạng D và L, mang lại tính linh hoạt trong các ứng dụng tiềm năng. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
