Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • DL-Phenylglycine CAS:2835-06-5

    DL-Phenylglycine CAS:2835-06-5

    Giới thiệu sản phẩm: DL-Phenylglycine là một loại bột tinh thể màu trắng, thường được sử dụng làm khối cấu tạo chiral trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất tinh chế. Đây là một axit amin không thiết yếu, thường được sử dụng trong sản xuất các loại thuốc như penicillin và các loại kháng sinh beta-lactam khác. DL-Phenylglycine cũng được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau trong ngành dược phẩm và hóa chất. Sản phẩm có nhiều độ tinh khiết và cấp độ khác nhau để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của các ứng dụng khác nhau.

  • DL-m-Tyrosine CAS:775-06-4

    DL-m-Tyrosine CAS:775-06-4

    DL-m-Tyrosine là một axit amin không thuộc nhóm protein, thường được sử dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, đóng vai trò là khối cấu tạo chiral trong quá trình tổng hợp dược phẩm, phụ gia thực phẩm và hóa chất tinh chế. DL-m-Tyrosine là một thành phần quan trọng trong sản xuất nhiều loại thuốc và có sẵn ở nhiều độ tinh khiết và cấp độ khác nhau để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ngành.

  • DL-Norvaline CAS:760-78-1

    DL-Norvaline CAS:760-78-1

    DL-Norvaline là một axit amin không thuộc nhóm protein, thu hút sự chú ý nhờ những tác dụng sinh lý tiềm năng, đặc biệt là liên quan đến quá trình tổng hợp và điều hòa oxit nitric. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dinh dưỡng thể thao, thực phẩm bổ sung và nghiên cứu. DL-Norvaline có cả dạng D và L, mang lại tính linh hoạt cho các mục đích sử dụng khác nhau. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng.

  • DL-Homoserine CAS:1927-25-9

    DL-Homoserine CAS:1927-25-9

    DL-Homoserine là một axit amin không thuộc nhóm protein, đóng vai trò quan trọng trong nhiều con đường sinh hóa, bao gồm cả quá trình sinh tổng hợp threonine và methionine. Nó được sử dụng trong nghiên cứu, dược phẩm và các ứng dụng công nghệ sinh học. DL-Homoserine có cả dạng D và L, mang lại tính linh hoạt cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo tính phù hợp cho nhiều ứng dụng.

  • DL-Methionine CAS:59-51-8

    DL-Methionine CAS:59-51-8

    DL-Methionine là một axit amin thiết yếu, đóng vai trò là thành phần cấu tạo nên protein và tham gia vào nhiều quá trình sinh lý khác nhau. Nó thường được sử dụng như một chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi để tối ưu hóa sự tăng trưởng, cải thiện bộ lông và tăng sản lượng trứng ở gia cầm. DL-Methionine cũng được sử dụng trong thức ăn cho thú cưng để đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho chó và mèo. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của động vật, góp phần vào sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.

  • DL-Homocystine CAS:870-93-9

    DL-Homocystine CAS:870-93-9

    DL-Homocystine là dạng dimer của axit amin homocysteine ​​và được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa, phát triển dược phẩm và chẩn đoán lâm sàng. Đây là một hợp chất quan trọng liên quan đến nghiên cứu bệnh homocystinuria, một rối loạn chuyển hóa di truyền. DL-Homocystine có sẵn cho các ứng dụng chuyên biệt, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và y tế, nơi vai trò của nó trong cơ chế bệnh tật và chiến lược điều trị được quan tâm đáng kể.

  • DL-Phenylalanine CAS:150-30-1

    DL-Phenylalanine CAS:150-30-1

    DL-Phenylalanine là một axit amin quan trọng đóng vai trò là khối cấu tạo nên protein và chất dẫn truyền thần kinh. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm thực phẩm chức năng và dược phẩm. DL-Phenylalanine có cả dạng D và L, mỗi dạng đều mang lại những lợi ích cụ thể. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo tính phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng.

  • DL-Homecysteine ​​Thiolactone Hydrochloride CAS:6038-19-3

    DL-Homecysteine ​​Thiolactone Hydrochloride CAS:6038-19-3

    DL-Homocysteine ​​Thiolactone Hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành dược phẩm và hóa chất. Nó là một chất rắn kết tinh đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp dược phẩm, hóa chất tinh khiết và thuốc thử sinh hóa. DL-Homocysteine ​​Thiolactone Hydrochloride có nhiều độ tinh khiết và cấp độ khác nhau để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ngành.

  • DL-Valine CAS:516-06-3

    DL-Valine CAS:516-06-3

    DL-Valine là một axit amin chuỗi nhánh thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và nhiều chức năng trao đổi chất khác. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm dinh dưỡng thể thao, dược phẩm và thức ăn chăn nuôi. DL-Valine có cả dạng D và L, mang lại tính linh hoạt cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo tính phù hợp cho nhiều ứng dụng.

  • DL-allo-Isoleucine CAS:3107-04-8

    DL-allo-Isoleucine CAS:3107-04-8

    DL-allo-Isoleucine là một axit amin không thuộc nhóm protein, được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và như một khối cấu tạo chiral trong ngành dược phẩm và hóa chất. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, phụ gia thực phẩm và hóa chất tinh chế. DL-allo-Isoleucine là một thành phần quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc và có sẵn ở các độ tinh khiết và cấp độ khác nhau để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ngành.

  • DL-Carnitine HCL CAS:461-05-2

    DL-Carnitine HCL CAS:461-05-2

    DL-Carnitine HCl là một dạng L-carnitine có khả năng hấp thụ sinh học cao, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng và vận chuyển axit béo trong cơ thể. Sản phẩm chất lượng cao này được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, dược phẩm, dinh dưỡng thể thao và các ứng dụng lâm sàng. DL-Carnitine HCl được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu quả.

  • DL-Asparagine monohydrat CAS:3130-87-8

    DL-Asparagine monohydrat CAS:3130-87-8

    DL-Asparagine monohydrate là một hợp chất tinh thể có nguồn gốc từ axit amin không thiết yếu asparagine. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm, công nghệ sinh học và chế biến thực phẩm. DL-Asparagine monohydrate là một thành phần đa năng nhờ vai trò của nó trong tổng hợp protein và các quá trình hóa học đa dạng. Sản phẩm chất lượng cao này được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.