Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Magnesiumethoxide CAS:2414-98-4

    Magnesiumethoxide CAS:2414-98-4

    Magie ethoxide là một hợp chất hóa học có công thức Mg(OC2H5)2. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và làm tiền chất để sản xuất nhiều vật liệu gốc magie khác nhau.

  • Magie florua CAS:7783-40-6

    Magie florua CAS:7783-40-6

    Magie florua, với công thức hóa học MgF2, là một hợp chất vô cơ có dạng chất rắn kết tinh màu trắng. Nó thường được sử dụng trong lớp phủ quang học, gốm sứ và sản xuất kim loại magie nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

  • Axit 2-amino-5-methylbenzoic CAS:2941-78-8

    Axit 2-amino-5-methylbenzoic CAS:2941-78-8

    2-Axit amino-5-methylbenzoic, còn được gọi là axit anthranilic, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H9NO2. Nó là một dẫn xuất của axit benzoic, chứa một nhóm amino và một nhóm methyl. Axit anthranilic thường được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm azo, dược phẩm và nước hoa do tính chất hóa học đa dạng của nó.

     

  • Magiêmetoxit CAS:109-88-6

    Magiêmetoxit CAS:109-88-6

    Magie metoxit là một hợp chất hóa học có công thức Mg(OCH3)2. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và làm tiền chất để sản xuất nhiều vật liệu gốc magie khác nhau.

  • magie-2-metylpropan-2-olat CAS:32149-57-8

    magie-2-metylpropan-2-olat CAS:32149-57-8

    Magie 2-methylpropan-2-olate là một hợp chất hóa học có công thức Mg(OCH(CH3)C(CH3)3)2. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác hoặc thuốc thử trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ và làm tiền chất để sản xuất các vật liệu gốc magie.

  • Lithium-butoxide CAS:1907-33-1

    Lithium-butoxide CAS:1907-33-1

    Lithit-butoxit là một hợp chất hóa học có công thức LiOCH(CH3)C(CH3)3. Nó được sử dụng rộng rãi như một bazơ mạnh và chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.

  • Lithiummethoxide CAS:865-34-9

    Lithiummethoxide CAS:865-34-9

    Lithi metoxit là một hợp chất hóa học có công thức LiOCH3. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và làm tiền chất để sản xuất nhiều vật liệu gốc lithi khác nhau.

  • Lithiumisopropoxide CAS:2388-10-5

    Lithiumisopropoxide CAS:2388-10-5

    Lithi isopropoxit là một hợp chất hóa học có công thức LiOC3H7. Nó thường được sử dụng như một bazơ mạnh và chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng và quy trình hóa học khác nhau.

  • Lithiumethoxide CAS:2388-07-0

    Lithiumethoxide CAS:2388-07-0

    Lithi etoxit là một hợp chất hóa học có công thức LiOC2H5. Nó được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và là tiền chất cho nhiều vật liệu gốc lithi, chứng tỏ tính hữu dụng của nó trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp.

  • Lithiumclorua CAS:7447-41-8

    Lithiumclorua CAS:7447-41-8

    Lithi clorua là một hợp chất vô cơ có công thức LiCl. Nó là một chất rắn màu trắng, tan trong nước và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm.

  • Ethylcarbazate CAS:4114-31-2

    Ethylcarbazate CAS:4114-31-2

    Ethylcarbazate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C3H8N4O2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và etanol. Ethylcarbazate thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và là chất trung gian hóa học trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • Ethyl3-aminocrotonate CAS:7318-00-5

    Ethyl3-aminocrotonate CAS:7318-00-5

    Ethyl 3-aminocrotonate, còn được gọi là ethyl (E)-3-aminobut-2-enoate, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H11NO2. Nó là một este của axit 3-aminocrotonic và thường được sử dụng làm chất nền trong tổng hợp hữu cơ do tính chất phản ứng đa dạng của nó.