Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit cis-2-tert-butoxycarbonylcyclopropanecarboxylic CAS:1810070-30-4

    Axit cis-2-tert-butoxycarbonylcyclopropanecarboxylic CAS:1810070-30-4

    Axit cis-2-tert-butoxycarbonylcyclopropanecarboxylic, còn được gọi là axit Cbz-cyclopropanecarboxylic, là một chất trung gian đa năng được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Với cấu trúc cyclopropane độc ​​đáo và nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc sản xuất nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau. Độ tinh khiết và tính ổn định cao của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong các quy trình tổng hợp hóa học, đảm bảo kết quả đáng tin cậy và nhất quán.

  • L-Carnitine HCL/Base CAS:541-15-1

    L-Carnitine HCL/Base CAS:541-15-1

    L-Carnitine, có sẵn dưới dạng L-Carnitine HCl (hydrochloride) hoặc L-Carnitine base, là một hợp chất tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, vận chuyển axit béo và chức năng sinh lý tổng thể trong cơ thể người. Là một phân tử vận ​​chuyển, L-carnitine đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển axit béo vào ty thể, nơi chúng được sử dụng để sản sinh năng lượng. Cấu trúc phân tử và sự tham gia của nó trong các con đường chuyển hóa khác nhau nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc hỗ trợ các chức năng sinh lý đa dạng.

  • L-Histidine HCL/Base CAS:71-00-1

    L-Histidine HCL/Base CAS:71-00-1

    L-Histidine, có sẵn dưới dạng L-Histidine HCl (hydrochloride) hoặc L-Histidine base, là một axit amin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, điều hòa histamine và chức năng sinh lý tổng thể trong cơ thể người. Là tiền chất của histamine, L-histidine đóng vai trò thiết yếu trong điều hòa phản ứng miễn dịch, sức khỏe tiêu hóa và cân bằng chất dẫn truyền thần kinh. Cấu trúc phân tử và sự tham gia của nó trong các con đường trao đổi chất khác nhau nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc hỗ trợ các quá trình sinh lý đa dạng.

  • Beta-Alanin CAS:107-95-9

    Beta-Alanin CAS:107-95-9

    Beta-Alanine là một axit amin không thiết yếu nhưng rất quan trọng cho quá trình tổng hợp carnosine, một dipeptide quan trọng đối với chức năng cơ bắp, trung hòa axit lactic và hiệu suất sinh lý tổng thể trong cơ thể người. Là tiền chất của carnosine, Beta-Alanine đóng vai trò thiết yếu trong việc làm chậm sự mệt mỏi của cơ bắp, hỗ trợ sức bền khi tập luyện và tối ưu hóa hiệu suất thể chất. Cấu trúc phân tử và sự tham gia của nó trong các con đường trao đổi chất khác nhau nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy các chức năng sinh lý đa dạng.

  • Methyl3-amino-2-fluorobenzoate CAS:1195768-18-3

    Methyl3-amino-2-fluorobenzoate CAS:1195768-18-3

    Methyl 3-amino-2-fluorobenzoate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H8NO2F. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và được sử dụng rộng rãi như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Các tính chất hóa học và đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.

  • EthoxycarbonylIsothiocyanate CAS:16182-04-0

    EthoxycarbonylIsothiocyanate CAS:16182-04-0

    EthoxycarbonylIsothiocyanate (ECIT) là một loại hợp chất hữu cơ, có công thức hóa học là C4H5NO2S. Đây là một hợp chất có nhóm isothiocyanate, có thể được sử dụng để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.

  • metyl2-sulfanylacetat CAS:2365-48-2

    metyl2-sulfanylacetat CAS:2365-48-2

    Methyl 2-sulfanylacetate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H8O2S. Nó là một chất lỏng không màu, thường được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, nước hoa và hóa chất chuyên dụng. Hợp chất này sở hữu các tính chất hóa học độc đáo và đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu hóa học và ứng dụng công nghiệp.

  • N-benzylhydroxylamine, hydrochloride CAS:29601-98-7

    N-benzylhydroxylamine, hydrochloride CAS:29601-98-7

    N-Benzylhydroxylamine hydrochloride là một hợp chất tinh thể màu trắng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Với công thức phân tử C7H9NO·HCl, nó đóng vai trò là một khối cấu tạo đa năng cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

     

  • 5-Chloro-2,3-dibromopyridine CAS:137628-17-2

    5-Chloro-2,3-dibromopyridine CAS:137628-17-2

    5-Chloro-2,3-dibromopyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H2Br2ClN. Nó được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Khả năng phản ứng độc đáo và các đặc tính cấu trúc của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều phản ứng hóa học, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu hóa học và các ứng dụng công nghiệp.

     

  • 4-methylsulfanylbenzaldehyd CAS:3446-89-7

    4-methylsulfanylbenzaldehyd CAS:3446-89-7

    4-Methylsulfanylbenzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H8OS. Nó là một chất rắn kết tinh được sử dụng rộng rãi như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, nước hoa và hóa chất chuyên dụng. Hợp chất này sở hữu các đặc tính thơm độc đáo và đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu hóa học và ứng dụng công nghiệp.

     

  • 4-METHOXYBENZENETHIOL CAS:696-63-9

    4-METHOXYBENZENETHIOL CAS:696-63-9

    4-METHOXYBENZENETHIOL là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H8OS. Nó còn được biết đến với tên gọi p-Anisyl mercaptan. Hợp chất này là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi nồng và khó chịu. Nó thường được sử dụng làm thành phần tạo mùi thơm trong nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân do đặc tính thơm của nó. Ngoài ra, 4-METHOXYBENZENETHIOL còn được sử dụng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau và làm chất phản ứng trong các phản ứng hóa học. Cấu trúc và tính chất hóa học của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất nhiều loại vật liệu và ứng dụng khác nhau.

     

  • 4-Hydroxy-2-methoxybenzaldehyde CAS:18278-34-7

    4-Hydroxy-2-methoxybenzaldehyde CAS:18278-34-7

    4-Hydroxy-2-methoxybenzaldehyde, hay còn gọi là vanillin, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H8O3. Nó là chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và thường được biết đến với mùi thơm đặc trưng giống như vani. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ hương thơm độc đáo và các đặc tính hóa học của nó.