-
2-(DIFLUOROMETHOXY)ANILINE CAS:22236-04-0
2-(Difluoromethoxy)aniline là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H7F2NO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng độc đáo và đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu hóa học và ứng dụng công nghiệp.
-
1-[ethoxy(methylsulfanylmethyl)phosphoryl]oxyethane CAS:28460-01-7
1-[Ethoxy(methylsulfanylmethyl)phosphoryl]oxyethane là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H15O5PS2. Nó đóng vai trò là một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, mang lại khả năng phản ứng và tính chất chức năng độc đáo. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, góp phần vào sự tiến bộ trong nghiên cứu hóa học và các ứng dụng công nghiệp.
-
1,4-Dibromo-2,3-difluorobenzene CAS:156682-52-9
1,4-Dibromo-2,3-difluorobenzene là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H2Br2F2. Nó là một chất rắn kết tinh, đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng độc đáo và được ứng dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, góp phần vào sự tiến bộ trong nghiên cứu hóa học và các ứng dụng công nghiệp.
-
1,2-Ethanedithiol CAS:540-63-6
1,2-Ethanedithiol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C2H6S2. Nó tồn tại ở dạng chất lỏng không màu và thường được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng độc đáo và đóng vai trò là thuốc thử quý giá trong nhiều phản ứng hóa học, góp phần vào sự tiến bộ trong nghiên cứu hóa học và các ứng dụng công nghiệp.
-
1-(2-BROMOETHYL)-4-FLUOROBENZENE CAS:332-42-3
1-(2-Bromoethyl)-4-fluorobenzene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H8BrF. Nó là một chất lỏng không màu được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng phản ứng đa dạng và thường được sử dụng trong nghiên cứu hóa học hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp.
-
Axit Quinazoline-8-carboxylic CAS:1783401-69-3
Axit quinazoline-8-carboxylic là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dược phẩm, tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Là một phần của nhóm dẫn xuất quinazoline, nó sở hữu cấu trúc phân tử độc đáo góp phần vào tính linh hoạt và hữu dụng của nó trong nhiều ứng dụng khoa học khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm, định vị nó như một tài sản quý giá trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển.
-
Quinazoline-8-carbaldehyde CAS:1823899-37-1
Quinazoline-8-carbaldehyde là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và hóa dược. Là một thành phần cấu trúc chính của các dẫn xuất quinazoline, nó đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm, góp phần vào giá trị của nó trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển.
-
metyl imidazo[1,2-a]pyridine-7-carboxylat CAS:86718-01-6
Methyl imidazo[1,2-a]pyridine-7-carboxylate là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C9H7N3O2, hợp chất này có lõi imidazopyridine được thay thế bằng nhóm chức methyl ester, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi tổng hợp và các nỗ lực nghiên cứu dược phẩm. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó mở ra cơ hội tạo ra các phân tử mới và khám phá các hoạt tính sinh học tiềm năng, định vị nó như một khối xây dựng đa năng trong việc khám phá và phát triển thuốc.
-
spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one CAS:252882-61-4
Spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one là một hợp chất hóa học nổi tiếng với cấu trúc spirocyclic độc đáo, bao gồm hệ thống vòng indoline và piperidine. Cấu trúc phân tử này mang lại những đặc tính riêng biệt, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học tổng hợp và dược phẩm. Bản chất spirocyclic và khả năng phản ứng đa dạng của nó biến nó thành một khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau với các hoạt tính sinh học tiềm năng và các đặc tính vật liệu.
-
8-bromoquinazolin-4(3H)-one CAS:77150-35-7
8-bromoquinazolin-4(3H)-one là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C8H5BrN2O, hợp chất này có lõi quinazolinone được thay thế bằng nguyên tử brom, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi tổng hợp và các nỗ lực hóa học dược phẩm. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó mang lại cơ hội tạo ra các phân tử mới và khám phá các hoạt tính sinh học tiềm năng, định vị nó như một khối xây dựng đa năng trong việc khám phá và phát triển thuốc.
-
Ethyl 5-chloro-1H-indazole-3-carboxylate CAS:1081-05-6
Ethyl 5-chloro-1H-indazole-3-carboxylate là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C10H9ClN2O2, hợp chất này có lõi indazole được thay thế bằng một nguyên tử clo và một nhóm chức este ethyl, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi tổng hợp và các hoạt động hóa dược. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó mở ra cơ hội tạo ra các phân tử mới và khám phá các hoạt tính sinh học tiềm năng, định vị nó như một khối xây dựng đa năng trong việc khám phá và phát triển thuốc.
-
3-amino-3-(4-chlorophenyl)cyclobutanol CAS:1353636-85-7
6-Methyl-1,4-diazepan-5-one hydrochloride là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C7H12N2O·HCl, hợp chất này có cấu trúc lõi diazepanone được thay thế bằng nhóm methyl và muối hydrochloride, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi tổng hợp và các hoạt động hóa dược. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó mở ra cơ hội tạo ra các phân tử mới và khám phá các hoạt tính sinh học tiềm năng, định vị nó như một khối xây dựng đa năng trong việc phát hiện và phát triển thuốc.
