-
Cetyltributylphosphonium bromide CAS:14937-45-2
Cetyltributylphosphonium bromide (CTPB) là một muối phosphonium bậc bốn có công thức C22H38BrP. Nó có một nhóm cetyl (một nhóm alkyl mạch dài) gắn với cation tributylphosphonium. CTPB nổi tiếng với khả năng hòa tan tuyệt vời trong các dung môi hữu cơ và tính chất hoạt động bề mặt, làm cho nó đặc biệt hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép tương tác hiệu quả với cả pha hữu cơ và pha nước, tăng cường tính hữu dụng của nó trong các môi trường hóa học khác nhau.
-
Butyltriphenylphosphonium chloride CAS:13371-17-0
Butyltriphenylphosphonium chloride là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho, đặc trưng bởi nhóm butyl gắn với phần triphenylphosphonium, có công thức hóa học C19H22ClP. Hợp chất này nổi bật nhờ các tính chất độc đáo, cho phép sử dụng nó như một thuốc thử đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc của nó tăng cường tính ổn định và khả năng phản ứng, làm cho nó trở thành tiền chất quan trọng để tạo ra các ylide phosphonium và tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều biến đổi hóa học trong hóa học hữu cơ hiện đại.
-
Methyltriphenylphosphonium iodide CAS:2065-66-9
Methyltriphenylphosphonium iodide là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho với công thức phân tử C19H18I-P. Nó bao gồm một nhóm metyl gắn với một phần triphenylphosphonium, kèm theo một ion iodua. Hợp chất này đáng chú ý vì vai trò là tiền chất ổn định trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sự hình thành các ylide phosphonium, là chất trung gian thiết yếu trong nhiều phản ứng hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại khả năng phản ứng và độ ổn định đáng kể, làm cho nó trở thành một thuốc thử có giá trị trong hóa học hữu cơ hiện đại.
-
Tributyltetradecylphosphonium chloride CAS:81741-28-8
Tributyltetradecylphosphonium chloride (TBTPCl) là một muối phosphonium bậc bốn bao gồm một chuỗi alkyl tetradecyl và ba nhóm butyl gắn vào một nguyên tử phốt pho, kết hợp với một anion clorua. Hợp chất này nổi bật nhờ tính chất hoạt động bề mặt và khả năng hòa tan tuyệt vời trong các dung môi hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại đặc tính lưỡng cực, làm cho TBTPCl hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học, đặc biệt là trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác giữa pha hữu cơ và pha nước.
-
Benzyltrimethylammonium hydroxide CAS:100-85-6
Benzyltrimethylammonium hydroxide (BTMA) là một hợp chất amoni bậc bốn có công thức C10H16NNaO, với nhóm benzyl gắn vào phần trimethylammonium. Hợp chất này được đặc trưng bởi tính bazơ mạnh và khả năng hoạt động như một chất xúc tác chuyển pha. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép hòa tan hiệu quả các hợp chất ion trong dung môi hữu cơ, nâng cao hiệu quả phản ứng trong nhiều quá trình hóa học khác nhau. Nhờ những đặc tính này, BTMA đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.
-
Tetrabutylphosphonium clorua CAS:2304-30-5
Tetrabutylphosphonium chloride (TBPC) là một muối amoni bậc bốn bao gồm một cation phosphonium với bốn nhóm butyl và một anion clorua. Công thức phân tử của nó là C26H56ClP. TBPC được biết đến với khả năng hòa tan tuyệt vời trong các dung môi hữu cơ và tính chất hoạt động bề mặt, làm cho nó hữu ích trong nhiều quy trình hóa học khác nhau. Cấu trúc độc đáo của TBPC cho phép nó tương tác hiệu quả với cả các chất phân cực và không phân cực, tăng cường tính hữu dụng của nó trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng vật liệu.
-
Benzyltriethylammonium hydroxide CAS:1836-42-6
Benzyltriethylammonium hydroxide (BTEA) là một hợp chất amoni bậc bốn có công thức C13H25NO. Nó bao gồm một nhóm benzyl gắn với một phần triethylammonium, làm cho nó trở thành một phân tử có tính phân cực cao. Hợp chất này được biết đến với tính bazơ mạnh và khả năng hoạt động như một chất xúc tác chuyển pha trong nhiều phản ứng hóa học. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó thúc đẩy hiệu quả sự tương tác giữa pha hữu cơ và pha nước, nâng cao hiệu quả phản ứng.
-
ACETONYLTRIPHENYLPHOSPHONIUM CHLORIDE CAS:1235-21-8
Acetonyltriphenylphosphonium chloride là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm triphenylphosphonium gắn với nhóm acetonyl, có công thức phân tử C24H20IP. Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc độc đáo, mang lại những đặc tính quý giá cho nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Cation triphenylphosphonium tăng cường tính ổn định và khả năng phản ứng của nó, làm cho nó hữu ích trong nhiều quá trình hóa học với vai trò là chất phản ứng hoặc chất xúc tác.
-
(Carbethoxymethyl)triphenylphosphonium bromide CAS:1530-45-6
(Carbethoxymethyl)triphenylphosphonium bromide là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho với công thức phân tử C25H27BrO2P. Nó bao gồm một nhóm triphenylphosphonium được nối với một phần tử carbethoxymethyl, tạo nên đặc điểm nổi bật cho các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò là tiền chất hiệu quả để tạo ra các ylide phosphonium, là các chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học. Cấu trúc độc đáo của nó giúp tăng cường tính ổn định và khả năng phản ứng, làm cho nó trở thành một thuốc thử quan trọng trong hóa học hữu cơ hiện đại.
-
Methyl (triphenylphosphoranylidene)acetate CAS:2605-67-6
Methyl (triphenylphosphoranylidene)acetate là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm triphenylphosphoranylidene gắn với nhóm axetat. Hợp chất này nổi bật bởi cấu trúc đặc biệt của nó, bao gồm một nguyên tử phốt pho liên kết với ba nhóm phenyl và một nhóm cacbonyl metoxy. Methyl (triphenylphosphoranylidene)acetate được quan tâm trong hóa học hữu cơ do tính phản ứng và tiềm năng ứng dụng của nó trong nhiều biến đổi tổng hợp khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp.
-
N,N,N-Trimethyl-1-ammonium adamantane CAS:53075-09-5
N,N,N-Trimethyl-1-ammonium adamantane, hay còn gọi là trimethylammonium adamantane, là một hợp chất amoni bậc bốn có cấu trúc adamantane độc đáo. Hợp chất này có một nguyên tử nitơ được bao quanh bởi ba nhóm metyl, góp phần tạo nên tính chất lưỡng cực của nó. Nhờ các đặc tính không gian và điện tử đặc biệt, nó đã thể hiện tiềm năng đáng kể trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.
-
Ethyl (triphenylphosphoranylidene)acetate CAS:1099-45-2
Ethyl (triphenylphosphoranylidene)acetate là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho, đặc trưng bởi nhóm triphenylphosphoranylidene liên kết với phần ethyl acetate. Với công thức phân tử C21H19O2P, hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng và tính hữu dụng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc của nó cho phép hình thành ylide, làm cho nó trở thành một thuốc thử quan trọng trong nhiều biến đổi hóa học, đặc biệt là những biến đổi liên quan đến việc tạo thành liên kết carbon-carbon.
