-
Axit 3,5-diaminobenzoic CAS:535-87-5
Axit 3,5-diaminobenzoic (DABA) là một amin thơm và là dẫn xuất của axit benzoic. Nó chứa hai nhóm amino (-NH2) ở vị trí thứ 3 và thứ 5 so với nhóm axit cacboxylic (-COOH) trên vòng benzen. Nhờ cấu trúc độc đáo, DABA đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong lĩnh vực dược phẩm và hóa học polymer. Các đặc tính riêng biệt của nó tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ việc đóng vai trò là tiền chất trong sản xuất thuốc nhuộm đến hoạt động trong nghiên cứu sinh hóa như một tác nhân tiềm năng cho sự phát triển liệu pháp điều trị.
-
Acetylpyrazine CAS:22047-25-2
Acetylpyrazine là một hợp chất hữu cơ thơm có công thức phân tử C6H6N2O. Nó được phân loại là dẫn xuất của pyrazine, có vòng pyrazine được thay thế bằng nhóm acetyl tại một trong các nguyên tử nitơ. Hợp chất này nổi tiếng với mùi thơm đặc trưng như hạt dẻ, rang và bỏng ngô, dẫn đến việc ứng dụng nó trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa. Ngoài ra, acetylpyrazine còn là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, góp phần vào sự phát triển của nhiều hợp chất hóa học khác nhau, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
5-Fluoro-2-nitrophenol CAS:446-36-6
5-Fluoro-2-nitrophenol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H4F N O3. Hợp chất này có cả nhóm nitro (-NO2) và nhóm fluoro (-F) trên vòng phenolic, cụ thể là ở vị trí 2 và 5. Sự hiện diện của các nhóm có độ âm điện cao này ảnh hưởng đáng kể đến tính chất hóa học và khả năng phản ứng của nó. 5-Fluoro-2-nitrophenol được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong việc phát triển các phân tử phức tạp hơn.
-
Diisopropyl azodicarboxylate CAS:2446-83-5
Diisopropyl azodicarboxylate (DIAD) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H18N2O4. Nó có hai nhóm isopropyl gắn vào khung azodicarboxylate, làm cho nó trở thành một thuốc thử có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. DIAD đặc biệt được biết đến với vai trò là chất diacyl hóa và là nguồn cung cấp nhóm azodicarbonyl hoạt tính trong nhiều biến đổi hóa học. Ứng dụng của nó trải rộng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học polymer. Bản chất phản ứng của hợp chất cho phép nó tham gia vào các phản ứng quan trọng như sự hình thành amit và este, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các phân tử phức tạp.
-
2-Fluoro-5-nitrotoluene CAS:455-88-9
2-Fluoro-5-nitrotoluene là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các hợp chất nitro thơm và dẫn xuất halogen hóa. Đặc trưng bởi khung toluene, hợp chất này có nhóm nitro (-NO2) và nguyên tử flo (-F) lần lượt nằm ở vị trí nguyên tử carbon thứ hai và thứ năm của vòng benzen. Sự hiện diện của các nhóm chức này mang lại khả năng phản ứng hóa học và tính chất vật lý độc đáo, khiến nó trở nên quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm các quy trình tổng hợp trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Cấu trúc đặc biệt của nó cũng mở ra cơ hội nghiên cứu sâu hơn trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu và điện tử hữu cơ.
-
Ethylpyrazine CAS:15707-23-0
Ethylpyrazine là một hợp chất hữu cơ thuộc họ pyrazine, đặc trưng bởi cấu trúc hóa học độc đáo với nhóm ethyl gắn vào vòng pyrazine. Với công thức phân tử C7H10N2, nó có mùi thơm đặc trưng thường được mô tả là mùi hạt dẻ, rang và hơi ngọt. Ethylpyrazine chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo hương vị, góp phần tạo nên hương vị cho nhiều sản phẩm khác nhau, bao gồm đồ ăn nhẹ, nước sốt và thịt nấu chín. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong lĩnh vực nước hoa, giúp tăng cường hương thơm cho nước hoa và các sản phẩm có mùi thơm. Tính đa dụng của nó làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong cả lĩnh vực ẩm thực và công nghiệp.
-
2-Ethoxy-3-methylpyrazine CAS:32737-14-7
2-Ethoxy-3-methylpyrazine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H11N2O, được phân loại là thành viên của họ pyrazine. Hợp chất này có nhóm ethoxy (-OCH₂CH₃) và nhóm methyl (-CH₃) gắn vào vòng pyrazine ở vị trí 2 và 3 tương ứng. Được biết đến với mùi thơm độc đáo và dễ chịu, thường được mô tả là mùi thảo mộc và hơi ngọt, 2-ethoxy-3-methylpyrazine được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa. Mùi hương hấp dẫn của nó làm tăng hương vị cho nhiều sản phẩm khác nhau, góp phần tạo nên hương vị đặc trưng và mang lại trải nghiệm giác quan tuyệt vời trong các ứng dụng ẩm thực.
-
2-Benzylaniline CAS:28059-64-5
2-Benzylaniline là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amin thơm. Nó có cấu trúc vòng benzen gắn với vòng aniline, với nhóm benzyl (C6H5CH2−) nằm ở vị trí thứ hai của hệ thơm aniline. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo do sự hiện diện của cả hai nhóm chức amin và benzyl, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học. 2-Benzylaniline đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong phát triển các hóa chất nông nghiệp, thuốc nhuộm và dược phẩm, nơi khả năng phản ứng và tính linh hoạt về cấu trúc của nó được khai thác để tạo ra các phân tử phức tạp.
-
Axit 2-chlorobenzoic CAS:118-91-2
Axit 2-chlorobenzoic là một axit cacboxylic thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử clo ở vị trí ortho so với nhóm axit cacboxylic (-COOH) trên vòng benzen. Hợp chất này, với công thức hóa học C7H5ClO2, thể hiện các tính chất vật lý và hóa học độc đáo do ảnh hưởng của cả nhóm chức clo hóa và cacboxylic. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm cả vai trò là chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Khả năng phản ứng của nó cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học, làm cho nó trở thành một khối cấu tạo có giá trị trong hóa học hữu cơ.
-
2-Acetyl-3-ethylpyrazine CAS:32974-92-8
2-Acetyl-3-ethylpyrazine là một hợp chất hữu cơ thuộc họ pyrazine, được biết đến với hương thơm và vị đặc trưng. Với công thức phân tử C8H10N2O, hợp chất này có một nhóm acetyl gắn ở vị trí 2 và một nhóm ethyl ở vị trí 3 của vòng pyrazine. Mùi hương của nó thường được mô tả là giống như mùi hạt dẻ, bỏng ngô và rang, khiến nó đặc biệt hấp dẫn trong ngành công nghiệp thực phẩm. Là một chất tạo hương, 2-acetyl-3-ethylpyrazine làm tăng hương vị cho nhiều sản phẩm ẩm thực khác nhau, bao gồm đồ ăn nhẹ và cà phê. Ngoài ra, nó còn có tiềm năng ứng dụng trong ngành nước hoa, góp phần tạo ra những mùi hương gợi lên sự ấm áp và phong phú.
-
2,6-Dimethylpyrazine CAS:108-50-9
2,6-Dimethylpyrazine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H10N2, thuộc họ pyrazine của các dị vòng thơm. Nó được đặc trưng bởi hai nhóm metyl gắn vào vòng pyrazine ở vị trí 2 và 6. Cấu trúc này tạo ra mùi thơm đặc trưng của đất và hạt, khiến 2,6-dimethylpyrazine trở thành một chất tạo hương vị có giá trị trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó làm tăng hương vị của nhiều sản phẩm mặn khác nhau, bao gồm nước sốt, đồ ăn nhẹ và thực phẩm nướng. Ngoài ra, các tính chất hóa học độc đáo của nó cho phép nó đảm nhiệm nhiều vai trò trong tổng hợp hữu cơ, công thức tạo hương thơm và các ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm.
-
2-Acetyl-3-methylpyrazine CAS:23787-80-6
2-Acetyl-3-methylpyrazine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H9N2O, thuộc họ pyrazine. Hợp chất này nổi tiếng với mùi hương đặc trưng, thường được mô tả là có mùi thơm nồng nàn, giống như mùi hạt dẻ và bỏng ngô, khiến nó đặc biệt hấp dẫn trong các ứng dụng ẩm thực. Được tìm thấy trong nhiều sản phẩm thực phẩm, chẳng hạn như cà phê rang và các loại hạt rang, 2-acetyl-3-methylpyrazine được sử dụng rộng rãi như một chất tạo hương để tăng cường hương vị. Ngoài ra, hương thơm dễ chịu của nó cũng làm tăng giá trị của nó trong ngành công nghiệp nước hoa. Tính linh hoạt và đặc tính cảm quan độc đáo của nó góp phần tạo nên tầm quan trọng của nó trong cả khoa học thực phẩm và ngành công nghiệp nước hoa.
