Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 1-Butylpyridinium clorua CAS:1124-64-7

    1-Butylpyridinium clorua CAS:1124-64-7

    1-Butylpyridinium clorua là một muối amoni bậc bốn được tạo thành từ phản ứng giữa pyridin và butyl clorua. Đặc điểm của nó là có nhóm butyl gắn vào nguyên tử nitơ của vòng pyridin, tạo ra chất rắn không màu đến vàng nhạt. Hợp chất này tan trong nước và được quan tâm nhờ những đặc tính độc đáo, bao gồm tiềm năng làm chất hoạt động bề mặt, đặc tính ion và ứng dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.

     

  • Trimethylphenylammonium clorua CAS:138-24-9

    Trimethylphenylammonium clorua CAS:138-24-9

    Trimethylphenylammonium chloride là một muối amoni bậc bốn có công thức phân tử C14H11ClN. Nó có một nhóm phenyl gắn với phần trimethylammonium, tạo thành một hợp chất vừa mang tính ion vừa mang tính lưỡng cực. Muối này tan trong nước, cho phép nó tương tác hiệu quả với nhiều dung môi và hóa chất khác nhau. Nhờ những đặc tính độc đáo của mình, Trimethylphenylammonium chloride được sử dụng rộng rãi trong cả tổng hợp hóa học và như một chất hoạt động bề mặt trong nhiều ứng dụng thuộc nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

  • 1,3-Adamantanediol CAS:5001-18-3

    1,3-Adamantanediol CAS:5001-18-3

    1,3-Adamantanediol (C13H24O2) là một hợp chất hai vòng bão hòa có cấu trúc hóa học gồm hai nhóm hydroxyl gắn vào khung adamantane. Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc cứng vững độc đáo, giúp tăng cường độ ổn định và ảnh hưởng đến các tính chất hóa học của nó. 1,3-Adamantanediol được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu, do tiềm năng của nó như một khối xây dựng cho các phân tử phức tạp hơn.

  • (3-Bromopropyl)trimethylammonium bromide CAS:3779-42-8

    (3-Bromopropyl)trimethylammonium bromide CAS:3779-42-8

    (3-Bromopropyl)trimethylammonium bromide là một hợp chất amoni bậc bốn có công thức phân tử C7H14Br2N. Nó bao gồm một nhóm đầu trimethylammonium và một chuỗi bên (3-bromopropyl), tạo nên một chất hoạt động bề mặt độc đáo và một muối hòa tan. Hợp chất này thể hiện những tính chất thú vị do bản chất ion của nó, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học. Là một muối amoni bậc bốn, nó được biết đến với tính ổn định và hiệu quả như một chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ, cũng như tính hữu dụng trong nghiên cứu sinh hóa.

     

  • 3-Bromopropylamine hydrobromide CAS:5003-71-4

    3-Bromopropylamine hydrobromide CAS:5003-71-4

    3-Bromopropylamine hydrobromide là một muối amoni bậc bốn, đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử brom gắn với cấu trúc propylamine. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và các dung môi phân cực. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ nhờ khả năng phản ứng cao, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hóa học khác nhau, đặc biệt là trong các ứng dụng dược phẩm và nông hóa.

     

  • Phenyltrimethylammonium bromide CAS:16056-11-4

    Phenyltrimethylammonium bromide CAS:16056-11-4

    Phenyltrimethylammonium bromide là một hợp chất amoni bậc bốn có công thức phân tử C14H11BrN. Nó bao gồm một nhóm phenyl gắn với một phần trimethylammonium, tạo nên một chất hoạt động bề mặt ion độc đáo. Hợp chất này có độ hòa tan cao trong nước và thể hiện tính chất lưỡng cực mạnh, cho phép nó tương tác hiệu quả với cả các chất phân cực và không phân cực. Do bản chất bậc bốn của nó, Phenyltrimethylammonium bromide được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng hóa học, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh học.

  • Benzyltributylammonium bromide CAS:25316-59-0

    Benzyltributylammonium bromide CAS:25316-59-0

    Benzyltributylammonium bromide là một muối amoni bậc bốn có công thức phân tử C18H38BrN. Nó bao gồm một nhóm benzyl gắn với một nguyên tử nitơ trung tâm, nguyên tử nitơ này tiếp tục liên kết với ba nhóm butyl. Cấu trúc này góp phần tạo nên tính chất lưỡng cực của nó, cho phép nó hòa tan trong cả dung môi phân cực và không phân cực. Nhờ những đặc tính độc đáo này, Benzyltributylammonium bromide được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hoạt động như một chất xúc tác chuyển pha.

  • 1-Ethylpyridinium bromide CAS:1906-79-2

    1-Ethylpyridinium bromide CAS:1906-79-2

    1-Ethylpyridinium bromide là một muối amoni bậc bốn có nguồn gốc từ pyridine, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm ethyl ở nguyên tử nitơ. Nó là một chất rắn không màu đến vàng nhạt, tan trong nước và các dung môi phân cực khác. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng hóa học nhờ các đặc tính độc đáo của nó, bao gồm khả năng hoạt động như một chất hoạt động bề mặt và hiệu quả trong các quá trình trao đổi ion.

     

  • 1-Methylpyridinium clorua CAS:7680-73-1

    1-Methylpyridinium clorua CAS:7680-73-1

    1-Methylpyridinium chloride là một muối amoni bậc bốn có nguồn gốc từ pyridine, cụ thể là có nhóm methyl gắn vào nguyên tử nitơ. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và các dung môi phân cực khác. Hợp chất này sở hữu các tính chất ion đáng kể và nổi bật nhờ các ứng dụng trong cả hóa học hữu cơ và khoa học vật liệu, nơi nó đóng vai trò là thuốc thử và chất xúc tác đa năng.

     

  • Ethyl 3-(N,N-dimethylamino)acrylate CAS:924-99-2;1117-37-9

    Ethyl 3-(N,N-dimethylamino)acrylate CAS:924-99-2;1117-37-9

    Ethyl 3-(N,N-dimethylamino)acrylate là một hợp chất hữu cơ quan trọng, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm acrylate và nhóm N,N-dimethylamino. Với công thức hóa học C10H17N O2, hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo nhờ các nhóm chức của nó, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong hóa học polymer và hóa dược. Khả năng phản ứng của nó cho phép tham gia vào một số biến đổi hóa học, rất cần thiết cho việc tổng hợp polymer và phát triển các dược chất. Ethyl 3-(N,N-dimethylamino)acrylate thường được sử dụng làm monome trong sản xuất chất phủ, chất kết dính và các vật liệu khác.

  • 4-Bromo-1-buten CAS:5162-44-7

    4-Bromo-1-buten CAS:5162-44-7

    4-Bromo-1-butene là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H7Br. Nó có một liên kết đôi ở vị trí đầu tiên và một nhóm brom ở vị trí thứ tư trên chuỗi butene. Hợp chất này được phân loại là halogenua allylic, đặc trưng bởi sự hiện diện của một nguyên tử halogen liên kết với một nguyên tử carbon liền kề với liên kết đôi. 4-Bromo-1-butene rất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ do tính phản ứng của nó, đặc biệt là trong các phản ứng thế nucleophilic và phản ứng loại bỏ. Cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian đa năng để sản xuất nhiều hợp chất hóa học khác nhau, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • Trimethyl-pyrazine CAS:14667-55-1

    Trimethyl-pyrazine CAS:14667-55-1

    Trimethylpyrazine là một nhóm các hợp chất hữu cơ chứa ba nhóm methyl gắn vào vòng pyrazine, là một dị vòng thơm sáu thành viên với hai nguyên tử nitơ. Các đồng phân cụ thể của trimethylpyrazine bao gồm 2,3,5-trimethylpyrazine, cùng nhiều chất khác. Các hợp chất này nổi tiếng với hương thơm phong phú, phức tạp, thường được mô tả là mùi đất hoặc mùi hạt, khiến chúng trở nên có giá trị trong ngành công nghiệp thực phẩm với vai trò là chất tạo hương. Ngoài ra, trimethylpyrazine còn được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa và có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm. Các đặc tính hóa học độc đáo và đặc điểm cảm quan của chúng khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu được quan tâm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.