Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (R)-(-)-1-METHOXY-2-PROPANOL CAS:4984-22-9

    (R)-(-)-1-METHOXY-2-PROPANOL CAS:4984-22-9

    (R)-(-)-1-Methoxy-2-propanol là một hợp chất hữu cơ bất đối xứng có chứa nhóm methoxy và nhóm hydroxyl. Được biết đến với độ tinh khiết đối quang cao, hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều tổng hợp hóa học, đặc biệt là trong lĩnh vực tổng hợp bất đối xứng. Các đặc tính thuận lợi của nó, bao gồm độc tính thấp và khả năng hòa tan tốt trong nhiều dung môi, làm cho nó trở thành một khối cấu tạo quý giá trong việc phát triển dược phẩm và hóa chất tinh chế. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của (R)-(-)-1-methoxy-2-propanol góp phần vào khả năng phản ứng của nó, làm cho nó trở thành một tác nhân quan trọng trong hóa học tổng hợp.

     

  • (R)-3-Amino-1,2-propanediol CAS:66211-46-9

    (R)-3-Amino-1,2-propanediol CAS:66211-46-9

    (R)-3-Amino-1,2-propanediol, còn được gọi là (R)-threonine, là một loại rượu amin hoạt tính quang học, đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm amino và nhóm hydroxyl trong cấu trúc của nó. Hợp chất bất đối xứng này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm tổng hợp protein và các con đường trao đổi chất. Là một dẫn xuất axit amin tự nhiên, (R)-3-amino-1,2-propanediol đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm chức năng và nghiên cứu sinh hóa.

     

  • Bismuththiol CAS:1072-71-5

    Bismuththiol CAS:1072-71-5

    Bismuththiol, còn được gọi là bismuthiol hoặc bismuth thiol, là một hợp chất hóa học chứa bismuth và lưu huỳnh. Nó được đặc trưng bởi các tính chất độc đáo bao gồm tác dụng kháng khuẩn và chống viêm. Thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm, bismuththiol được công nhận về tiềm năng ứng dụng điều trị, đặc biệt trong da liễu và chăm sóc vết thương. Cơ chế hoạt động của nó bao gồm ức chế sự phát triển của vi khuẩn và điều chỉnh phản ứng viêm, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong nhiều lĩnh vực y học.

  • 5-Aminotetrazole CAS:4418-61-5

    5-Aminotetrazole CAS:4418-61-5

    5-Aminotetrazole là một hợp chất dị vòng giàu nitơ với công thức phân tử C₂H₃N₅. Đặc trưng bởi vòng tetrazole và nhóm amino ở vị trí 5, hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, nông nghiệp và khoa học vật liệu. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó mang lại những tính chất đáng chú ý, chẳng hạn như độ bền nhiệt cao và hoạt tính sinh học tiềm năng. 5-Aminotetrazole đặc biệt được quan tâm vì vai trò của nó như một khối cấu tạo trong hóa dược và các ứng dụng của nó trong việc phát triển vật liệu năng lượng, làm cho nó trở thành một hợp chất đa năng với ý nghĩa quan trọng trên nhiều lĩnh vực.

  • 6-Methyluracil CAS:626-48-2

    6-Methyluracil CAS:626-48-2

    6-Methyluracil là một dẫn xuất pyrimidine có công thức phân tử C₅H₆N₂O₂. Nó được đặc trưng bởi khung uracil, với một nhóm methyl (-CH₃) gắn ở vị trí 6. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh hóa và dược phẩm, do cấu trúc tương tự với các nucleobase được tìm thấy trong RNA. 6-Methyluracil đã được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm tác dụng kháng khuẩn và điều hòa các quá trình trao đổi chất. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối cấu tạo quý giá để tổng hợp các chất tương tự axit nucleic và các hợp chất hoạt tính sinh học khác.

  • 4-Chloro-7-methoxyquinoline CAS:68500-37-8

    4-Chloro-7-methoxyquinoline CAS:68500-37-8

    4-Chloro-7-methoxyquinoline là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc khung quinoline với nhóm thế clo ở vị trí 4 và nhóm methoxy (-OCH₃) ở vị trí 7. Với công thức phân tử C₉H₈ClN₁O, hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong hóa dược do tiềm năng hoạt tính sinh học của nó, bao gồm cả tính chất kháng khuẩn và chống viêm. Sự hiện diện của cả nhóm chức clo và methoxy làm tăng khả năng phản ứng hóa học của nó, khiến nó trở thành tiền chất quý giá để tổng hợp nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau. Cấu trúc độc đáo và các đặc tính dược lý đầy hứa hẹn của nó khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm nghiên cứu và phát triển hơn nữa.

  • 4,4′-Oxydiphenol CAS:1965-09-9

    4,4′-Oxydiphenol CAS:1965-09-9

    4,4′-Oxydiphenol, còn được gọi là bisphenol A dihydroxy ether hoặc đơn giản là bisphenol O, là một hợp chất hữu cơ có hai nhóm hydroxyphenyl được nối với nhau bằng liên kết ether. Hợp chất này nổi bật nhờ các tính chất sinh học và hóa học, khiến nó được quan tâm trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm hóa học polymer và khoa học vật liệu. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo để tổng hợp nhựa nhiệt rắn, chất kết dính và lớp phủ. Ngoài ra, 4,4′-oxydiphenol còn thể hiện tính chất chống oxy hóa, có thể góp phần vào việc sử dụng nó trong việc ổn định công thức và nâng cao hiệu suất của vật liệu.

  • G418 Sulfate (Geneticin) CAS:108321-42-2

    G418 Sulfate (Geneticin) CAS:108321-42-2

    G418 sulfate, thường được biết đến với tên gọi Geneticin, là một loại kháng sinh aminoglycoside được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử để chọn lọc các tế bào biến đổi gen. Hợp chất này ức chế quá trình tổng hợp protein bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 30S, ngăn chặn hiệu quả sự phát triển của các tế bào nhân chuẩn và tế bào nhân sơ không mang gen kháng thuốc. G418 sulfate đặc biệt có giá trị trong việc tạo ra các dòng tế bào ổn định và các sinh vật chuyển gen, cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu chức năng và điều hòa gen. Ứng dụng của nó trải rộng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm nghiên cứu ung thư, sinh học phát triển và sản xuất protein tái tổ hợp.

  • 7-Methoxy-4-quinolinol CAS:82121-05-9

    7-Methoxy-4-quinolinol CAS:82121-05-9

    7-Methoxy-4-quinolinol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₉H₉N₁O₂, với cấu trúc khung quinoline bao gồm nhóm methoxy (-OCH₃) ở vị trí 7 và nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí 4. Cấu trúc thế độc đáo này mang lại cho phân tử những tính chất hóa học đáng chú ý và tiềm năng hoạt động sinh học. 7-Methoxy-4-quinolinol đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược nhờ các đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và chống sốt rét. Tính linh hoạt về cấu trúc cũng khiến nó trở thành một khối xây dựng quý giá để tổng hợp nhiều loại dược phẩm khác nhau, từ đó góp phần vào nghiên cứu phát hiện và phát triển thuốc.

  • 4-tert-Butylphenyl-acetonitrile CAS:3288-99-1

    4-tert-Butylphenyl-acetonitrile CAS:3288-99-1

    4-tert-Butylphenyl-acetonitrile là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₁₁H₁₃N. Nó có một nhóm phenyl được thế ở vị trí para bằng nhóm tert-butyl và một nhóm chức nitrile (-CN) gắn với thành phần axit axetic. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và khoa học vật liệu, do tiềm năng sử dụng của nó như một chất trung gian trong tổng hợp hóa học. Sự hiện diện của cả nhóm tert-butyl cồng kềnh và nhóm nitrile hoạt tính làm tăng khả năng phản ứng hóa học của nó và biến nó thành một khối xây dựng có giá trị để tạo ra các phân tử phức tạp hơn với các tính chất mong muốn.

  • Axit 6-hydroxy-1-naphthoic CAS:626-48-2

    Axit 6-hydroxy-1-naphthoic CAS:626-48-2

    Axit 6-hydroxy-1-naphthoic là một hợp chất thơm có công thức phân tử C₁₁H₈O₃. Nó có cấu trúc lõi naphthalene với nhóm hydroxyl (-OH) và nhóm axit cacboxylic (-COOH) ở vị trí số 6. Hợp chất này được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và hóa học phân tích. Các nhóm chức độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học, làm cho nó hữu ích như một chất trung gian để tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Ngoài ra, các đặc tính cấu trúc của nó cho phép các ứng dụng tiềm năng trong nghiên cứu huỳnh quang và nghiên cứu sinh học.

  • Ethyl 3,4-dihydroxybenzoate CAS:3943-89-3

    Ethyl 3,4-dihydroxybenzoate CAS:3943-89-3

    Ethyl 3,4-dihydroxybenzoate là một hợp chất hữu cơ được điều chế từ axit 3,4-dihydroxybenzoic thông qua phản ứng este hóa với ethanol. Hợp chất này có cấu trúc vòng benzen được thay thế bằng hai nhóm hydroxyl ở vị trí 3 và 4, cùng với một nhóm chức este ethyl. Ethyl 3,4-dihydroxybenzoate thể hiện tiềm năng chống oxy hóa, khiến nó được quan tâm trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm và bảo quản thực phẩm. Vai trò của nó như một chất nền sinh hóa cho phép các nhà nghiên cứu khám phá tác động của nó trong các con đường trao đổi chất, trong khi hương vị của nó cũng có thể được tận dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.