-
Natri metacrylat CAS:5536-61-8
Natri methacrylat là một loại muối tan trong nước có nguồn gốc từ axit methacrylic. Nó chứa nhóm methacrylat, làm cho nó trở thành một monome có giá trị trong sản xuất polyme và copolyme thông qua các quá trình trùng hợp gốc tự do. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm chất phủ, chất kết dính và vật liệu siêu thấm hút nhờ các đặc tính tạo màng tuyệt vời, độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất. Ngoài ra, natri methacrylat có thể đóng vai trò là vật liệu nhạy cảm với pH, làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng y sinh như hệ thống phân phối thuốc và kỹ thuật mô.
-
3-Chloropropyl metyl ete CAS:36215-07-3
3-Chloropropyl metyl ete là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là chuỗi propyl với nguyên tử clo ở cacbon thứ ba và nhóm metoxy (-OCH₃) gắn vào cacbon cuối cùng. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo do cấu trúc halogen hóa và chức năng ete của nó. 3-Chloropropyl metyl ete rất được quan tâm trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là chất trung gian để xây dựng nhiều hợp chất hóa học khác nhau, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Khả năng phản ứng của nó, đặc biệt là trong các phản ứng thế nucleophilic, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong hóa học tổng hợp và phát triển vật liệu.
-
2,4-Dihydroxybenzaldehyde (-Resorcylaldehyde) CAS:95-01-2
2,4-Dihydroxybenzaldehyde, thường được biết đến với tên gọi resorcylaldehyde, là một hợp chất hữu cơ có cả nhóm chức hydroxyl và aldehyde. Nó được tạo ra từ resorcinol và có cấu trúc độc đáo với hai nhóm hydroxyl nằm ở vị trí 2 và 4 của vòng benzen. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ và dược phẩm, do tiềm năng của nó như một khối xây dựng cho các phân tử phức tạp hơn. Khả năng phản ứng của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển thuốc nhuộm, hóa chất nông nghiệp và các sản phẩm công nghiệp khác.
-
Axit 3,4-dimethoxybenzoic CAS:93-07-2
Axit 3,4-dimethoxybenzoic là một hợp chất thơm có đặc điểm là vòng benzen với hai nhóm methoxy (-OCH₃) nằm ở vị trí 3 và 4, ngoài ra còn có một nhóm axit cacboxylic (-COOH). Hợp chất này, có công thức phân tử C₉H₁₀O₄, thể hiện một loạt các tính chất hóa học khiến nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm, tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Các nhóm thế methoxy làm tăng khả năng hòa tan của nó trong các dung môi hữu cơ và có thể góp phần vào hoạt tính sinh học của nó, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong hóa dược và nghiên cứu.
-
2-Hydroxy-4-methoxybenzaldehyde CAS:673-22-3
2-Hydroxy-4-methoxybenzaldehyde, còn được gọi là vanillin hoặc o-vanillin, là một hợp chất thơm có cả nhóm chức hydroxyl và methoxy gắn vào khung benzaldehyde. Với cấu trúc đặc biệt, hợp chất này thể hiện một loạt các tính chất hóa học thú vị, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau. Chủ yếu được chiết xuất từ quả vani, nó được biết đến rộng rãi nhờ hương thơm và vị dễ chịu, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Ngoài ra, 2-hydroxy-4-methoxybenzaldehyde đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nước hoa.
-
2-(1-Cyclohexenyl)ethylamine CAS:3399-73-3
2-(1-Cyclohexenyl)ethylamine là một hợp chất hữu cơ có vòng cyclohexene gắn với chuỗi ethylamine. Cấu trúc độc đáo này kết hợp một anken vòng với một nhóm chức amin, tạo nên nhiều tính chất và khả năng phản ứng hóa học khác nhau. Sự hiện diện của nhóm cyclohexene có thể ảnh hưởng đến độ ổn định, khả năng phản ứng và tương tác của hợp chất trong hệ thống sinh học. Do đặc điểm cấu trúc của nó, 2-(1-cyclohexenyl)ethylamine đã thu hút sự quan tâm trong các lĩnh vực như hóa dược và khoa học vật liệu, nơi nó được sử dụng như một khối xây dựng để tổng hợp các phân tử phức tạp hơn hoặc như một phối tử trong hóa học phối hợp.
-
2-Thenaldehyde CAS:98-03-3
2-Thenaldehyde, còn được gọi là 2-thiophene carbaldehyde, là một aldehyd thơm có vòng thiophene được thay thế bằng nhóm aldehyd. Với công thức phân tử C₅H₄OS, hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Sự hiện diện của nhóm thiophene góp phần tạo nên mùi đặc trưng và khả năng phản ứng hóa học của nó. 2-Thenaldehyde đã thu hút sự quan tâm nhờ tiềm năng sử dụng trong sản xuất hóa chất tinh khiết, hóa chất nông nghiệp và dược phẩm, cũng như vai trò của nó trong công thức tạo hương vị và mùi thơm.
-
4,4-Dimethyliphenyl CAS:613-33-2
4,4-Dimethyliphenyl là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc biphenyl với hai nhóm methyl gắn vào vị trí para của một trong hai vòng phenyl. Cấu trúc độc đáo này tạo ra các tính chất hóa học riêng biệt và ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của nó, khiến nó trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Cấu trúc của nó cho phép ứng dụng tiềm năng như một phối tử trong hóa học phối hợp và như một tiền chất để tổng hợp polyme hoặc hóa chất đặc biệt. Các tính chất vật lý thú vị của hợp chất này càng góp phần vào tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.
-
3-Tert-butyl-2-hydroxybenzaldehyde CAS:93-07-2
3-Tert-butyl-2-hydroxybenzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có vòng benzen với nhóm hydroxyl (-OH) và nhóm tert-butyl (-C(CH₃)₃) lần lượt ở vị trí 3 và 2, cùng với nhóm chức aldehyde (-CHO). Hợp chất này, với cấu trúc đặc trưng, đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực như tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu. Nhóm tert-butyl có cấu trúc cồng kềnh giúp tăng cường khả năng phản ứng hóa học và độ hòa tan trong dung môi hữu cơ, làm cho nó trở thành chất trung gian hữu ích để tổng hợp các phân tử phức tạp khác.
-
Axit 2,4-dihydroxybenzoic CAS:99-50-3
Axit 2,4-dihydroxybenzoic (DHBA) là một dẫn xuất thế dihydroxy của axit benzoic, nổi bật với các tính chất sinh học và hóa học. Hợp chất thơm này có hai nhóm hydroxyl nằm ở vị trí 2 và 4 của vòng benzen. DHBA đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, hóa học phân tích và nông nghiệp, do tiềm năng của nó như một chất kháng khuẩn và vai trò là tiền chất trong tổng hợp nhiều hợp chất hóa học khác nhau. Ngoài ra, nó còn là một chất trung gian có giá trị để sản xuất thuốc nhuộm và các vật liệu hữu cơ khác.
-
[1,2,5]Thiadiazolo[3,4-c]pyridine CAS:333432-27-2
[1,2,5]Thiadiazolo[3,4-c]pyridine là một hợp chất dị vòng có cấu trúc vòng gồm một thiadiazole gắn liền với vòng pyridine. Cấu trúc độc đáo này mang lại cho phân tử những đặc tính điện tử riêng biệt và khiến nó trở thành ứng cử viên hấp dẫn cho nhiều ứng dụng trong hóa dược và khoa học vật liệu. Sự hiện diện của cả nguyên tử nitơ và lưu huỳnh trong khung cấu trúc góp phần vào khả năng phản ứng và hoạt tính sinh học tiềm năng của nó, khiến nó trở thành trọng tâm nghiên cứu trong phát triển thuốc.
-
TIZANIDINE HCL CAS:64461-82-1
Tizanidine hydrochloride là thuốc giãn cơ tác dụng trung ương, chủ yếu được sử dụng để điều trị chứng co cứng cơ liên quan đến các bệnh như đa xơ cứng và chấn thương tủy sống. Thuốc hoạt động như một chất chủ vận α2-adrenergic, tăng cường ức chế tiền synap của các nơ-ron vận động, dẫn đến giảm trương lực cơ và co thắt. Tizanidine được đánh giá cao về hiệu quả trong việc làm giảm cứng cơ và khó chịu, giúp cải thiện khả năng vận động và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
