Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 4,7-Bis(5-n-octyl-2-thienyl)-2,1,3-benzothiadiazole CAS:1171974-28-9

    4,7-Bis(5-n-octyl-2-thienyl)-2,1,3-benzothiadiazole CAS:1171974-28-9

    4,7-Bis(5-n-octyl-2-thienyl)-2,1,3-benzothiadiazole là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc lõi benzothiadiazole liên kết với các nhóm thienyl có chuỗi n-octyl dài. Cấu trúc độc đáo này giúp tăng cường cả khả năng hòa tan và tính chất điện tử, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong điện tử hữu cơ. Hợp chất này thể hiện các đặc tính quang học thú vị, có lợi trong việc phát triển các thiết bị điện tử hiệu suất cao.

  • Muối natri cefazolin CAS:27164-46-1

    Muối natri cefazolin CAS:27164-46-1

    Cefazolin natri là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ đầu tiên thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự phân giải và chết tế bào. Cefazolin có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm. Thuốc thường được dùng bằng đường tiêm và có đặc điểm dược động học thuận lợi, cho phép điều trị nhiễm trùng hiệu quả.

  • (5-MERCAPTO-1,3,4-THIADIAZOLE-2-YLTHIO)AXIT ACETIC CAS:53723-88-9

    (5-MERCAPTO-1,3,4-THIADIAZOLE-2-YLTHIO)AXIT ACETIC CAS:53723-88-9

    (5-Axit mercapto-1,3,4-thiadiazole-2-ylthio)acetic là một hợp chất dị vòng có cấu trúc vòng thiadiazole với nhóm mercapto (-SH) và nhóm axit cacboxylic. Cấu trúc này mang lại những đặc tính độc đáo giúp tăng cường khả năng phản ứng và độ hòa tan trong nhiều dung môi khác nhau. Sự hiện diện của cả nhóm thiol và nhóm axit cacboxylic làm cho hợp chất này trở nên linh hoạt hơn trong việc biến đổi hóa học và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.

     

  • 4,7-Bis(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-2,1,3-benzothiadiazole CAS:934365-16-9

    4,7-Bis(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-2,1,3-benzothiadiazole CAS:934365-16-9

    4,7-Bis(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-2,1,3-benzothiadiazole là một hợp chất hữu cơ có lõi benzothiadiazole liên kết với các nhóm este boronate. Cấu trúc độc đáo này giúp tăng cường các tính chất điện tử và độ hòa tan của nó, biến nó thành một vật liệu quan trọng trong nhiều ứng dụng thuộc lĩnh vực điện tử hữu cơ. Sự hiện diện của các đơn vị dioxaborolane góp phần cải thiện độ ổn định trong một số dung môi nhất định, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng nó trong các ứng dụng công nghệ tiên tiến.

  • 4,7-dibroMo-5,6-difluorobenzo[c][1,2,5]thiadiazole CAS:1295502-53-2

    4,7-dibroMo-5,6-difluorobenzo[c][1,2,5]thiadiazole CAS:1295502-53-2

    4,7-Dibromo-5,6-difluorobenzo[c][1,2,5]thiadiazole là một hợp chất hữu cơ có lõi benzo[c][1,2,5]thiadiazole chứa hai nguyên tử brom và hai nguyên tử flo. Cấu trúc thế độc đáo này giúp tăng cường các tính chất điện tử của nó, biến nó thành một ứng cử viên đầy triển vọng cho nhiều ứng dụng trong quang điện tử và khoa học vật liệu. Sự hiện diện của cả hai nhóm thế halogen có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng, độ hòa tan và đặc tính quang vật lý của hợp chất, góp phần vào tính hữu dụng của nó trong việc chế tạo các vật liệu tiên tiến.

  • 5,6-Bis(octyloxy)-2,1,3-benzothiadiazole CAS:1254353-37-1

    5,6-Bis(octyloxy)-2,1,3-benzothiadiazole CAS:1254353-37-1

    5,6-Bis(octyloxy)-2,1,3-benzothiadiazole là một hợp chất hữu cơ đặc biệt có cấu trúc lõi benzothiadiazole với các nhóm octyloxy. Cấu trúc này mang lại khả năng hòa tan và tăng cường các tính chất điện tử, khiến nó trở thành một vật liệu quý giá trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử hữu cơ. Hợp chất này nổi bật nhờ các đặc tính quang học có thể điều chỉnh và tiềm năng sử dụng trong các thiết bị quang điện tử.

  • Cyanuric fluoride CAS:675-14-9

    Cyanuric fluoride CAS:675-14-9

    Cyanuric fluoride là một hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm cyanuric và các nguyên tử flo, khiến nó trở nên nổi bật trong cả tổng hợp hóa học và khoa học vật liệu. Là một dẫn xuất của axit cyanuric, hợp chất này thể hiện các tính chất độc đáo do sự hiện diện của flo có độ âm điện cao, giúp tăng cường khả năng phản ứng và độ ổn định của nó. Cyanuric fluoride chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất nhiều loại hóa chất nông nghiệp, dược phẩm và hóa chất chuyên dụng. Ứng dụng của nó còn mở rộng đến việc phát triển các polyme và lớp phủ hiệu suất cao, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy công nghệ vật liệu và các quy trình công nghiệp.

  • THIOMORPHOLINE 1,1-DIOXIDE HYDROCHLORIDE CAS:59801-62-6

    THIOMORPHOLINE 1,1-DIOXIDE HYDROCHLORIDE CAS:59801-62-6

    Thiomorpholine 1,1-dioxide hydrochloride là một hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh, nổi tiếng với các đặc tính cấu trúc độc đáo và hoạt tính sinh học. Nó có cấu trúc vòng morpholine kết hợp với nguyên tử lưu huỳnh và sở hữu nhóm chức sulfone (1,1-dioxide). Hợp chất này thường được sử dụng trong hóa dược do tiềm năng ứng dụng dược lý, bao gồm các đặc tính chống viêm và kháng khuẩn. Dạng muối hydrochloride làm tăng khả năng hòa tan trong nước, giúp nó phù hợp với nhiều công thức dược phẩm và phản ứng hóa học khác nhau. Các nghiên cứu đang tiếp tục khám phá quá trình tổng hợp, cơ chế hoạt động và các ứng dụng điều trị tiềm năng của nó, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc phát hiện và phát triển thuốc.

  • Axit 4-(hydroxymethyl)benzoic CAS:3006-96-0

    Axit 4-(hydroxymethyl)benzoic CAS:3006-96-0

    Axit 4-(hydroxymethyl)benzoic, thường được gọi là axit p-hydroxymethylbenzoic, là một axit cacboxylic thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm hydroxymethyl ở vị trí para so với nhóm axit cacboxylic trên vòng benzen. Hợp chất này, với công thức phân tử C8H8O3, thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm, polyme và như một chất phản ứng sinh hóa. Các nhóm chức của nó góp phần vào khả năng phản ứng, cho phép thực hiện nhiều biến đổi tổng hợp khác nhau. Nghiên cứu đang tiếp diễn về axit 4-(hydroxymethyl)benzoic tiếp tục hé lộ tiềm năng của nó trong nhiều ứng dụng công nghiệp và y học khác nhau.

  • Axit 4-iodophenoxyacetic CAS:1878-94-0

    Axit 4-iodophenoxyacetic CAS:1878-94-0

    Axit 4-iodophenoxyacetic là một hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử iốt ở vị trí para của vòng phenoxy và một nhóm axit axetic. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong cả hóa học nông nghiệp và y dược do khả năng phản ứng và tính chất sinh học độc đáo của nó. Là một loại thuốc diệt cỏ tiềm năng, nó thể hiện tác dụng chọn lọc đối với nhiều loại cỏ dại trong khi ít gây hại cho cây trồng. Ngoài ra, axit 4-iodophenoxyacetic đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, góp phần vào sự phát triển của dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các hoạt tính dược lý đầy hứa hẹn của nó càng làm tăng thêm tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu hóa học hiện đại.

  • N,N'-BIS(SALICYLIDENE)-1,3-PROPANEDIAMINE CAS:120-70-7

    N,N'-BIS(SALICYLIDENE)-1,3-PROPANEDIAMINE CAS:120-70-7

    N,N'-Bis(salicylidene)-1,3-propanediamine (BSPDA) là một phối tử hai càng đặc biệt, được đặc trưng bởi hai nhóm salicylidene liên kết với nhau bằng khung 1,3-propanediamine. Cấu hình cấu trúc này tăng cường khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại chuyển tiếp khác nhau, tạo thành các phức chất bền vững đóng vai trò quan trọng trong hóa học phối hợp. Các đặc tính độc đáo của BSPDA làm cho nó trở thành một hợp chất quan trọng cho các ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu và nghiên cứu dược phẩm. Khả năng ổn định các trạng thái oxy hóa khác nhau của kim loại đồng thời thể hiện hành vi phát quang đáng kể đã thu hút sự chú ý cho tiềm năng sử dụng trong cảm biến và thiết bị điện tử, khiến BSPDA trở thành một đối tượng được quan tâm đáng kể trong khoa học.

  • 4-(3,4-dichlorophenyl)-3,4-dihydro-1(2H)-naphthalene-1-one 4-(3,4-dichloro-phenyl)-1-tetralone CAS:79560-19-3

    4-(3,4-dichlorophenyl)-3,4-dihydro-1(2H)-naphthalene-1-one 4-(3,4-dichloro-phenyl)-1-tetralone CAS:79560-19-3

    4-(3,4-Dichlorophenyl)-3,4-dihydro-1(2H)-naphthalene-1-one, thường được gọi là 4-(3,4-dichlorophenyl)-1-tetralone, là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng khép kín bao gồm một đơn vị naphthalene và một nhóm chức carbonyl. Hợp chất này nổi bật với nhiều đặc tính dược lý khác nhau và đã được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong hóa dược. Sự hiện diện của nhóm dichlorophenyl làm tăng hoạt tính sinh học và độ hòa tan của nó, khiến nó trở thành mục tiêu hấp dẫn cho việc phát triển thuốc. Nghiên cứu đang được tiến hành nhằm mục đích khám phá các con đường tổng hợp và đánh giá hiệu quả của nó trong các bối cảnh điều trị khác nhau.