Geneticin disulfat (G418 sulfat) CAS:108321-42-2
Trong phòng thí nghiệm, geneticin disulfate (G418 sulfate) thường được sử dụng trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào để chọn lọc và duy trì các dòng tế bào chứa vector biểu hiện gen kháng thuốc, chẳng hạn như neomycin phosphotransferase. Các tế bào này có thể tồn tại trong sự hiện diện của geneticin disulfate nhờ sự biểu hiện của gen kháng thuốc, cho phép các nhà nghiên cứu phân lập và nghiên cứu các quần thể tế bào biến đổi gen. Các nhà nghiên cứu sử dụng geneticin disulfate trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tạo dòng tế bào ổn định, các kỹ thuật chỉnh sửa gen như CRISPR-Cas9 và sản xuất protein tái tổ hợp. Bằng cách kết hợp geneticin disulfate vào môi trường nuôi cấy, các quần thể tế bào cụ thể có thể được làm giàu hoặc phân lập dựa trên khả năng sống sót khi tiếp xúc với kháng sinh. Tối ưu hóa nồng độ và thời gian điều trị bằng geneticin disulfate là rất quan trọng để đạt được áp lực chọn lọc đồng thời giảm thiểu độc tính tế bào và tác dụng phụ không mong muốn lên các tế bào không được chuyển gen. Theo dõi cẩn thận khả năng sống sót của tế bào, đặc điểm tăng trưởng và mô hình biểu hiện gen giúp đảm bảo kết quả thí nghiệm thành công khi sử dụng geneticin disulfate trong các nghiên cứu nuôi cấy tế bào. Các nhà nghiên cứu phải tuân thủ các quy trình đã được thiết lập về việc sử dụng geneticin disulfate, bao gồm liều lượng thích hợp, cách xử lý và quy trình thải bỏ, để duy trì các tiêu chuẩn an toàn trong phòng thí nghiệm và thúc đẩy các kết quả khoa học chính xác. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhân viên phòng thí nghiệm và các cơ quan quản lý hỗ trợ việc sử dụng geneticin disulfate một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong nghiên cứu sinh học phân tử, giúp nâng cao hiểu biết của chúng ta về các quá trình tế bào và kỹ thuật thao tác gen.
| Bố cục | C20H42N4O14S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 108321-42-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![tert-Butyl 6-methoxy-2-oxospiro[indoline-3,4'-piperidine]-1′-carboxylate CAS:1258639-06-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY181.png)




