Glycerin Monostearate (GMS) CAS:31566-31-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Glyceryl stearate là một chất nhũ hóa giúp tạo thành các nhũ tương trung tính, ổn định. Nó cũng là một dung môi, chất giữ ẩm và chất điều chỉnh độ đặc trong các công thức nhũ tương nước trong dầu và dầu trong nước. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng như một chất bôi trơn da và mang lại cảm giác dễ chịu cho da. Glyceryl stearate là hỗn hợp của mono-, di- và triglyceride của axit palmitic và axit stearic, được tạo ra từ glycerin và axit béo stearic. Được chiết xuất để sử dụng trong mỹ phẩm từ dầu hạt cọ hoặc dầu đậu nành, nó cũng được tìm thấy trong cơ thể người. Nó rất dịu nhẹ với khả năng gây kích ứng da thấp; tuy nhiên, vẫn có nguy cơ gây kích ứng nhẹ nếu sản phẩm chứa glyceryl stearate kém chất lượng. Về mặt thương mại, glyceryl monostearate được tổng hợp từ mono triglyceride, diglyceride và triglyceride của axit palmitic và axit stearic. Glycerol monostearate thường được sử dụng làm chất nhũ hóa để ổn định sản phẩm và ngăn ngừa sự tách lớp. Chất này được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, kem dưỡng mắt, kem chống nắng, mỹ phẩm và kem dưỡng tay. Glycerol monostearate cũng được sử dụng như một chất bảo quản.
| Bố cục | C21H42O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng tinh khiết |
| Số CAS | 31566-31-1 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








