Glycidylmethacrylate CAS:106-91-2
Glycidylmethacrylate, hay GMA, đóng vai trò là chất pha loãng phản ứng và chất liên kết ngang quan trọng trong sản xuất nhựa epoxy và polyme. Khả năng phản ứng và khả năng đồng trùng hợp của nó làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong công thức chế tạo chất kết dính, lớp phủ và vật liệu composite. Ngoài ra, các nhóm chức của GMA cho phép nó điều chỉnh các tính chất của polyme, tăng cường độ bám dính, độ bền và khả năng kháng hóa chất trong các sản phẩm cuối cùng. Hơn nữa, GMA được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vật liệu nha khoa, nơi tính tương thích sinh học và tính chất kết dính của nó góp phần vào sự phát triển của vật liệu composite và chất kết dính nha khoa. Việc kết hợp nó vào các vật liệu này cho phép chế tạo các phục hình bền, thẩm mỹ cho các ứng dụng nha khoa, giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân và kéo dài tuổi thọ điều trị. Hơn nữa, GMA đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các polyme đặc biệt cho cách điện, đóng gói và chất kết dính cấu trúc, góp phần vào sự phát triển của các vật liệu hiệu suất cao trong ngành điện tử, hàng không vũ trụ và ô tô. Tính linh hoạt và khả năng tương thích của nó với nhiều monome và nhựa khác nhau làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc phát triển các công thức tùy chỉnh cho các nhu cầu công nghiệp cụ thể. Tóm lại, các ứng dụng đa dạng của Glycidylmethacrylate bao gồm việc tăng cường các đặc tính của polymer, sản xuất vật liệu composite tiên tiến và chế tạo các sản phẩm nha khoa chuyên dụng, nhấn mạnh vai trò then chốt của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và những tiến bộ vật liệu đột phá.
| Bố cục | C7H10O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 106-91-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![Palladium,[1,3-bis[2,6-bis(1-methylethyl)phenyl]-1,3-dihydro-2H-imidazol-2-ylidene]chloro[(1,2,3-h)-(2E)-3-phenyl-2-propen-1-yl]-,stereoisomer CAS:884879-23-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/7U5I8_65_I639IE__W0S1.png)
![3,9-Bis(1,1-dimethyl-2-hydroxyethyl)-2,4,8,10-tetraoxaspiro[5,5]undecane CAS:1455-42-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/V3@A6KDXTE0I05WML89.png)

