Gramicidin CAS:1405-97-6
Gramicidin được sử dụng trong nhiều ứng dụng y tế và phi y tế nhờ hoạt tính kháng khuẩn của nó. Trong y học, nó thường được kết hợp vào các chế phẩm bôi ngoài da như thuốc mỡ, kem và thuốc nhỏ mắt để điều trị nhiễm trùng da, vết thương, bỏng và nhiễm trùng mắt do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Cơ chế hoạt động của gramicidin nhắm vào màng tế bào vi khuẩn, giúp nó hiệu quả chống lại nhiều loại mầm bệnh Gram dương. Ngoài việc sử dụng trong môi trường chăm sóc sức khỏe, gramicidin còn được sử dụng trong các ứng dụng phi y tế như bảo quản mỹ phẩm, chất sát trùng bôi ngoài da và các sản phẩm thú y. Đặc tính kháng khuẩn của gramicidin làm cho nó trở nên có giá trị trong việc kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn trong các công thức và sản phẩm khác nhau. Khi sử dụng các sản phẩm có chứa gramicidin, điều quan trọng là phải tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc nhãn sản phẩm. Phản ứng bất lợi đối với gramicidin khi sử dụng tại chỗ là rất ít; tuy nhiên, phản ứng dị ứng có thể xảy ra ở một số cá nhân. Nên theo dõi bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc nhạy cảm nào trong quá trình điều trị bằng các sản phẩm có chứa gramicidin. Sự hợp tác giữa các chuyên gia chăm sóc sức khỏe, nhà nghiên cứu, nhà phát triển sản phẩm và các cơ quan quản lý hỗ trợ việc sử dụng gramicidin một cách an toàn và hiệu quả trong nhiều ứng dụng khác nhau, góp phần vào việc kiểm soát nhiễm trùng do vi khuẩn và duy trì chất lượng sản phẩm trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C99H140N20O17 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1405-97-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![4-[6-[(6-Bromo-8-cyclopentyl-7,8-dihydro-5-methyl-7-oxopyrido[2,3-d]pyrimidin-2-yl)amino]-3-pyridinyl]-1-piperazinecarboxylic acid 1,1-dimethylethyl ester CAS:571188-82-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/4TKVL5Q89BB3YO78KWAG236.png)

