H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine,4-bromo- CAS:348640-06-2
H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine, 4-bromo- có nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ, nghiên cứu y học và khoa học vật liệu. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là chất trung gian đa năng để xây dựng các phân tử phức tạp thông qua các biến đổi nhóm chức và phản ứng tạo vòng dị vòng. Khung pyrrolopyridine được thay thế bằng brom của nó cho phép tổng hợp các hợp chất mới có hoạt tính sinh học hoặc các tính chất vật lý mong muốn. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong quá trình khám phá và phát triển thuốc trong nghiên cứu dược phẩm. H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine, 4-bromo- có thể đóng vai trò là mô típ cấu trúc chính trong việc thiết kế các ứng cử viên thuốc tiềm năng nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể. Bằng cách kết hợp khung dị vòng này vào các phân tử, các nhà nghiên cứu có thể khám phá các phương thức điều trị mới và tối ưu hóa hiệu quả của thuốc để điều trị các bệnh khác nhau. Trong khoa học vật liệu, H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine, 4-bromo- được sử dụng để thiết kế và tổng hợp các vật liệu chức năng với các tính chất được điều chỉnh. Cấu trúc dị vòng độc đáo và sự thay thế brom của nó làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong điện tử hữu cơ, quang điện và hệ thống nhận dạng phân tử. Các nhà nghiên cứu tận dụng khả năng phản ứng của nó để tạo ra các vật liệu tiên tiến thể hiện các chức năng điện tử hoặc quang học cụ thể. Hơn nữa, trong nghiên cứu học thuật, H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine, 4-bromo- đóng vai trò là một công cụ quý giá để nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính, khám phá cơ chế phản ứng và mở rộng phạm vi của hóa học dị vòng. Tính linh hoạt của nó trong các biến đổi hóa học đa dạng làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong bộ công cụ của các nhà hóa học tổng hợp và các nhà nghiên cứu tìm kiếm các giải pháp sáng tạo trong tổng hợp hữu cơ và sinh học hóa học. Nhìn chung, tầm quan trọng của H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine, 4-bromo- nằm ở tính hữu dụng rộng rãi của nó trong các lĩnh vực khoa học khác nhau, góp phần vào sự tiến bộ của nghiên cứu và công nghệ hóa học.
| Bố cục | C9H6BrN |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 348640-06-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine,4-bromo- CAS:348640-06-2 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1PVCWDXWOHHKL3W5QF_O26.png)
![H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine,4-bromo- CAS:348640-06-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1PVCWDXWOHHKL3W5QF_O26-300x300.png)





