Hyaluronidase tinh khiết, chiết xuất từ dịch kính của bò CAS:37326-33-3
Ứng dụng trong y học: Hyaluronidase thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như:
Tăng cường khả năng vận chuyển thuốc: Hyaluronidase có thể được sử dụng để tăng cường sự hấp thụ và phân tán của một số loại thuốc. Nó phá vỡ hàng rào axit hyaluronic trong mô, giúp thuốc dễ dàng tiếp cận các vị trí đích.
Phương pháp gây tê cục bộ: Bằng cách tiêm hyaluronidase cùng với thuốc gây tê cục bộ, phương pháp này có thể giúp đẩy nhanh quá trình khởi phát và lan tỏa tác dụng gây tê.
Phân tán dịch dưới da: Hyaluronidase có thể được sử dụng để phân tán và cải thiện sự hấp thụ dịch dưới da, chẳng hạn như trong trường hợp tích tụ dịch hoặc phù nề.
Điều chỉnh chất làm đầy axit hyaluronic: Trong một số trường hợp cần điều chỉnh hoặc hòa tan chất làm đầy da làm từ axit hyaluronic, có thể sử dụng hyaluronidase để phân hủy chất làm đầy và đảo ngược tác dụng của nó.
Hỗ trợ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): Hyaluronidase được sử dụng trong các thủ thuật IVF để hỗ trợ loại bỏ các tế bào nang bao quanh trứng. Bằng cách tiêu hóa các tế bào nang, nó giúp phân lập và lựa chọn các trứng khả thi để thụ tinh.
Nghiên cứu và Chẩn đoán: Hyaluronidase được sử dụng trong các nghiên cứu và xét nghiệm chẩn đoán để loại bỏ axit hyaluronic khỏi các mô, cho phép nghiên cứu sâu hơn về chức năng và vai trò của nó trong các bệnh hoặc tình trạng khác nhau.
| Bố cục | NA |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 37326-33-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








