Imipenem khan CAS:64221-86-9
Imipenem khan thường được truyền tĩnh mạch trong môi trường chăm sóc sức khỏe dưới sự giám sát của nhân viên y tế do tính mạnh và các tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc. Liều lượng và tần suất sử dụng được xác định bởi mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, loại vi khuẩn gây nhiễm trùng và các yếu tố cá nhân của bệnh nhân như cân nặng, tuổi tác và chức năng thận. Trước khi sử dụng imipenem khan, nhân viên y tế phải tiến hành đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh, dị ứng và bất kỳ phản ứng bất lợi nào trước đó với kháng sinh của bệnh nhân. Điều quan trọng là phải tuân thủ phác đồ liều lượng đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để đảm bảo tiêu diệt nhiễm trùng hiệu quả và ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc kháng sinh. Trong quá trình điều trị bằng imipenem khan, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu phản ứng dị ứng, rối loạn tiêu hóa hoặc các tác dụng phụ khác. Trong trường hợp tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc tình trạng bệnh nhân không cải thiện, nhân viên y tế có thể cần điều chỉnh kế hoạch điều trị hoặc xem xét các liệu pháp thay thế. Điều cần thiết là phải bảo quản imipenem khan theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh ánh sáng và độ ẩm để duy trì tính ổn định và hiệu quả của thuốc. Việc xử lý đúng cách thuốc không sử dụng và tuân thủ các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn là rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của tình trạng kháng thuốc kháng sinh và đảm bảo an toàn khi sử dụng loại kháng sinh mạnh này.
| Bố cục | C12H17N3O4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 64221-86-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








