Inulin CAS:9005-80-5 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Inulin có nhiều ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm, như chất độn – chất kết dính trong công thức viên nén; để ổn định protein trị liệu; hoặc để tăng cường khả năng hòa tan của thuốc ưa lipid. Hydrogel inulin methacrylat hóa đã được nghiên cứu để phát triển hệ thống phân phối thuốc đặc hiệu cho đại tràng. Inulin được sử dụng như một chất chẩn đoán để đo tốc độ lọc cầu thận. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo ngọt và chất ổn định; và cũng như một prebiotic, nơi nó đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ chống lại các bệnh viêm và ác tính ở đại tràng ở động vật. Nó cũng được sử dụng như một chất bổ sung chất xơ không calo. Hỗn hợp các polyme fructose đóng vai trò là chất dự trữ carbohydrate trong thực vật. Inulin được sử dụng trong điều trị mỡ máu cao, cholesterol và triglyceride. Nó cũng được sử dụng để giảm cân, táo bón và cũng được dùng làm phụ gia thực phẩm để cải thiện hương vị và làm chất bổ trợ vắc-xin. Hơn nữa, nó được sử dụng để thay thế đường, chất béo và bột mì. Nó cũng được sử dụng để đo chức năng thận bằng cách xác định tốc độ lọc cầu thận (GFR).
| Bố cục | C18H32O16 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Số CAS | 9005-80-5 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








