L-Norvaline CAS:6600-40-4
Trong ngành dược phẩm, L-Norvaline được sử dụng trong việc phát triển thuốc và thực phẩm chức năng nhằm tăng cường sức khỏe tuần hoàn. Khả năng ức chế enzyme arginase của nó có thể hỗ trợ sản xuất oxit nitric, góp phần cải thiện sự giãn mạch và lưu lượng máu, rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch. Hơn nữa, trong lĩnh vực thực phẩm chức năng, L-Norvaline được sử dụng nhờ tiềm năng hỗ trợ hiệu suất thể thao và chuyển hóa cơ bắp. Bằng cách điều chỉnh hoạt động của arginase, nó có thể góp phần tăng cường nồng độ oxit nitric, có khả năng hỗ trợ cải thiện sức bền khi tập luyện và phục hồi cơ bắp. Ngoài ra, L-Norvaline còn có ứng dụng trong công nghệ sinh học và nghiên cứu, đặc biệt là trong nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu tế bào và điều hòa chuyển hóa. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc nghiên cứu tác động của việc ức chế arginase trong các quá trình tế bào khác nhau, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các ứng dụng trị liệu tiềm năng. Những lợi ích đa diện của L-Norvaline làm cho nó trở thành một yếu tố không thể thiếu để thúc đẩy sức khỏe tuần hoàn và hiệu suất thể thao, từ hỗ trợ chức năng tim mạch trong dược phẩm đến khả năng tăng cường khả năng tập luyện và phục hồi trong thực phẩm chức năng, cũng như cung cấp những hiểu biết có giá trị trong các ứng dụng công nghệ sinh học và nghiên cứu.
| Bố cục | C5H11NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 6600-40-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








