Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Axit lactic CAS:50-21-5 Nhà sản xuất Nhà cung cấp

Axit lactic (axit 2-hydroxypropionic, CH3-CHOH-COOH) là axit hữu cơ phổ biến nhất trong tự nhiên. Do nguyên tử cacbon α bất đối xứng, axit lactic (LA) có hai dạng đồng phân đối quang. Trong số đó, axit L-(+)-lactic quan trọng hơn trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm vì con người chỉ có enzyme L-lactate dehydrogenase. Tính chất hóa học của axit lactic chủ yếu được xác định bởi hai nhóm chức. Bên cạnh tính chất axit trong môi trường nước, tính lưỡng chức (một nhóm axit cacboxylic đầu cuối và một nhóm hydroxyl) cho phép các phân tử axit lactic tạo thành các "chất liên kết" như các đime vòng, trime hoặc các oligome axit lactic dài hơn.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Axit lactic được sử dụng trong đồ uống, thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm như một chất axit hóa và chất làm chua. Trong các công thức bôi ngoài da, đặc biệt là mỹ phẩm, nó được sử dụng nhờ tác dụng làm mềm và dưỡng da. Axit lactic cũng có thể được sử dụng trong sản xuất các polyme và vi cầu phân hủy sinh học, chẳng hạn như poly(D-axit lactic), được sử dụng trong hệ thống phân phối thuốc. Axit lactic cũng được sử dụng như một chất bảo quản thực phẩm. Về mặt điều trị, axit lactic được sử dụng trong tiêm, dưới dạng lactat, như một nguồn bicarbonat để điều trị nhiễm toan chuyển hóa; như một chất diệt tinh trùng; trong thuốc đặt âm đạo để điều trị khí hư; trong sữa công thức cho trẻ sơ sinh; và trong các công thức bôi ngoài da để điều trị mụn cóc. Axit lactic (natri lactat) là một thành phần đa năng được sử dụng như chất bảo quản, chất tẩy tế bào chết, chất dưỡng ẩm và để tạo độ axit cho công thức. Trong cơ thể, axit lactic được tìm thấy trong máu và mô cơ như một sản phẩm của quá trình chuyển hóa glucose và glycogen. Nó cũng là một thành phần của yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên của da. Axit lactic có khả năng hấp thụ nước tốt hơn glycerin. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nó có khả năng tăng cường khả năng giữ nước của lớp sừng biểu bì.

Mẫu sản phẩm

QQ hình ảnh20231208153236(1)
QQ hình ảnh20231208153002(1)

Đóng gói sản phẩm:

hình ảnh 13

Thông tin bổ sung:

Bố cục C3H6O3
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Chất lỏng không màu
Số CAS 50-21-5
Đóng gói 20KG 180KG 1000KG
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.