Leupeptin hemisulfate CAS:103476-89-7
Công nghiệp thực phẩm: Dextranase được sử dụng để cải thiện chất lượng và kết cấu của nhiều sản phẩm thực phẩm. Nó giúp ngăn ngừa sự hình thành các kết cấu nhớt hoặc nhầy không mong muốn do dextran gây ra. Bằng cách phân giải dextran, dextranase nâng cao chất lượng tổng thể và thời hạn sử dụng của thực phẩm.
Tinh chế siro đường: Sự nhiễm bẩn dextran trong siro đường có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và độ tinh khiết của chúng. Dextranase có thể được sử dụng để phân hủy tạp chất dextran, cải thiện hiệu quả của quá trình tinh chế và tạo ra siro đường chất lượng cao hơn.
Ngành y tế và dược phẩm: Dextranase có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến dextran. Ví dụ, trong bệnh giảm tiểu cầu do dextran gây ra, dextranase có thể phân giải các phân tử dextran gây ra tình trạng này. Dextranase cũng có tiềm năng như một tác nhân điều trị trong liệu pháp chống đông máu nhờ khả năng phân hủy các polyme dextran.
| Bố cục | NA |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu nâu |
| Số CAS | 55672-92-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








