Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Leupeptin hemisulfate CAS:103476-89-7

Leupeptin hemisulfate là một chất ức chế protease thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và y sinh. Nó được chiết xuất từ ​​vi khuẩn Streptomyces và hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của nhiều loại protease khác nhau, bao gồm trypsin, chymotrypsin và plasmin.

Leupeptin hemisulfate thường được sử dụng trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để ngăn ngừa sự phân hủy protein không mong muốn, vì protease có thể phân hủy protein và peptide, ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm. Bằng cách ức chế hoạt động của protease, leupeptin hemisulfate giúp ổn định protein và duy trì tính toàn vẹn của chúng trong suốt các thí nghiệm.

Ngoài ra, leupeptin hemisulfate đã được sử dụng trong các nghiên cứu nuôi cấy tế bào để điều tra vai trò của protease trong các quá trình tế bào khác nhau, chẳng hạn như truyền tín hiệu tế bào, apoptosis và chuyển hóa protein.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Công nghiệp thực phẩm: Dextranase được sử dụng để cải thiện chất lượng và kết cấu của nhiều sản phẩm thực phẩm. Nó giúp ngăn ngừa sự hình thành các kết cấu nhớt hoặc nhầy không mong muốn do dextran gây ra. Bằng cách phân giải dextran, dextranase nâng cao chất lượng tổng thể và thời hạn sử dụng của thực phẩm.

Tinh chế siro đường: Sự nhiễm bẩn dextran trong siro đường có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và độ tinh khiết của chúng. Dextranase có thể được sử dụng để phân hủy tạp chất dextran, cải thiện hiệu quả của quá trình tinh chế và tạo ra siro đường chất lượng cao hơn.

Ngành y tế và dược phẩm: Dextranase có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến dextran. Ví dụ, trong bệnh giảm tiểu cầu do dextran gây ra, dextranase có thể phân giải các phân tử dextran gây ra tình trạng này. Dextranase cũng có tiềm năng như một tác nhân điều trị trong liệu pháp chống đông máu nhờ khả năng phân hủy các polyme dextran.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装2

Thông tin bổ sung:

Bố cục NA
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột màu nâu
Số CAS 55672-92-9
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.