Levofloxacin CAS:100986-85-4
Levofloxacin được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn nhờ phổ hoạt động rộng và hiệu quả cao. Thuốc thường được kê đơn cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi, viêm phế quản và viêm xoang, cũng như nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, và các bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Ngoài việc sử dụng toàn thân, levofloxacin còn được sử dụng dự phòng trong một số thủ thuật y tế để ngăn ngừa nhiễm trùng ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Khả năng thâm nhập vào nhiều mô và đạt nồng độ cao trong cơ thể giúp thuốc có hiệu quả trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật ở bệnh nhân phẫu thuật hoặc những người có hệ miễn dịch suy yếu. Hơn nữa, levofloxacin được sử dụng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm để nghiên cứu tính nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh thông qua các phương pháp như thử nghiệm khuếch tán đĩa và thử nghiệm nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Đặc tính kháng khuẩn đã được chứng minh của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị để nghiên cứu cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn và phát triển các chiến lược kháng khuẩn mới. Nhìn chung, levofloxacin là một loại kháng sinh quan trọng với nhiều ứng dụng lâm sàng và nghiên cứu. Hiệu quả của nó chống lại nhiều tác nhân gây bệnh vi khuẩn khác nhau và nguy cơ kháng thuốc tương đối thấp đã làm cho nó trở thành nền tảng trong việc quản lý các bệnh truyền nhiễm, góp phần đáng kể vào việc chăm sóc bệnh nhân và các nỗ lực nghiên cứu vi sinh.
| Bố cục | C18H20FN3O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 100986-85-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![(1R,2S)-[2-(4-Bromo-phenyl)-cyclopropyl]-carbamic acid tert-butyl ester CAS:907196-12-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS140.png)