Levofloxacin hydrochloride CAS:177325-13-2
Levofloxacin hydrochloride được kê đơn rộng rãi trong thực tiễn y khoa để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ảnh hưởng đến đường hô hấp, đường tiết niệu, da và mô mềm. Hiệu quả của nó đối với các tác nhân gây bệnh viêm phổi mắc phải trong cộng đồng, viêm phế quản, viêm xoang và nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp khiến nó trở thành một lựa chọn điều trị có giá trị trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng phổ biến này. Trong ứng dụng lâm sàng, levofloxacin hydrochloride được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nặng mà các loại kháng sinh khác có thể kém hiệu quả hơn do khả năng kháng thuốc. Nó thường được lựa chọn vì khả năng thâm nhập vào các mô một cách hiệu quả, đạt nồng độ cao tại vị trí nhiễm trùng và tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng. Hơn nữa, levofloxacin hydrochloride được sử dụng trong các phác đồ dự phòng để ngăn ngừa nhiễm trùng trong một số thủ thuật phẫu thuật hoặc ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Phổ hoạt động rộng và đặc điểm dược động học thuận lợi của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng để ngăn ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật và giảm nguy cơ biến chứng ở các nhóm bệnh nhân dễ bị tổn thương. Trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, levofloxacin hydrochloride được sử dụng làm tiêu chuẩn tham chiếu trong thử nghiệm độ nhạy cảm kháng khuẩn để đánh giá độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn đối với kháng sinh này. Bằng cách xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của levofloxacin hydrochloride đối với các loại vi khuẩn cụ thể, các nhà nghiên cứu có thể đánh giá hồ sơ nhạy cảm của chúng và hướng dẫn các chiến lược điều trị thích hợp. Nhìn chung, levofloxacin hydrochloride đóng vai trò quan trọng trong y học lâm sàng và nghiên cứu vi sinh, cung cấp một giải pháp kháng sinh mạnh mẽ và linh hoạt để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Hiệu quả đã được chứng minh, hồ sơ an toàn và khả năng ứng dụng rộng rãi của nó khiến nó trở thành một trụ cột trong kho vũ khí chống lại các bệnh truyền nhiễm, góp phần đáng kể vào việc chăm sóc bệnh nhân và các nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực điều trị kháng khuẩn.
| Bố cục | C18H21ClFN3O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 177325-13-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








