Muối Dicyclohexylamine Montelukast CAS:577953-88-9
Muối Montelukast Dicyclohexylamine chủ yếu được sử dụng trong điều trị hen suyễn và viêm mũi dị ứng. Nó hoạt động như một chất đối kháng thụ thể leukotriene, nhắm mục tiêu vào các chất trung gian gây viêm liên quan đến các bệnh lý này, do đó làm giảm các triệu chứng như co thắt phế quản, sản xuất chất nhầy và nghẹt mũi. Ngoài tác dụng giãn phế quản và chống viêm, hợp chất này đã được nghiên cứu về các ứng dụng điều trị tiềm năng trong các rối loạn viêm khác, bao gồm co thắt phế quản do tập thể dục và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Hơn nữa, muối Montelukast Dicyclohexylamine có thể được sử dụng trong y học nhi khoa để điều trị hen suyễn và dị ứng ở trẻ em, cung cấp một lựa chọn điều trị thay thế cho các bệnh nhân nhỏ tuổi có thể gặp khó khăn khi sử dụng các liệu pháp hít truyền thống. Ngoài các bệnh lý về hô hấp, các nghiên cứu đang tiếp tục khám phá tiềm năng của muối Montelukast Dicyclohexylamine trong việc giải quyết các phản ứng viêm liên quan đến các bệnh lý như viêm da dị ứng, chàm dị ứng và thậm chí một số loại ung thư mà leukotriene đóng vai trò trong sự tiến triển của khối u và điều hòa miễn dịch. Nhìn chung, phạm vi ứng dụng rộng rãi của muối Montelukast Dicyclohexylamine nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc điều trị các rối loạn hô hấp và viêm nhiễm, đồng thời hứa hẹn tiềm năng mở rộng sang các lĩnh vực điều trị khác.
| Bố cục | C47H59ClN2O3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 577953-88-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








