Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

N-(2-Aminoethyl)morpholine CAS:2038-03-1

N-(2-Aminoethyl)morpholine, còn được gọi là AEM, là một hợp chất hóa học có cấu trúc mạch thẳng. Nó bao gồm một vòng morpholine với một nhóm aminoethyl gắn vào một trong các nguyên tử nitơ của nó. AEM là một chất lỏng không màu có mùi đặc trưng.

AEM được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nó chủ yếu được sử dụng làm dung môi cho các hợp chất hữu cơ nhờ đặc tính hòa tan tuyệt vời. Ngoài ra, AEM còn hoạt động như một chất ức chế ăn mòn trong các ngành công nghiệp liên quan đến làm sạch kim loại, sản xuất dầu khí và xử lý nước. Nó giúp bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét và ăn mòn.

Hơn nữa, AEM đóng vai trò là chất trung gian hóa học trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Nó được sử dụng trong các chất phụ gia polymer để cải thiện tính chất kết dính của lớp phủ, chất kết dính và chất bịt kín. AEM cũng được sử dụng như chất điều chỉnh độ pH hoặc chất đệm trong một số quy trình công nghiệp.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

AEM thuộc nhóm chất alkyl hóa, có nghĩa là nó có thể thêm nhóm alkyl vào các phân tử khác. Là một chất alkyl hóa, AEM thể hiện tính chất gây độc tế bào, nghĩa là nó có thể tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tế bào. Điều này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng y tế, chủ yếu là trong điều trị ung thư.

Một trong những ứng dụng chính của AEM là như một chất chống ung thư. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự nhân lên của tế bào ung thư hoặc làm tổn thương DNA của chúng. AEM đã được nghiên cứu và sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm bệnh bạch cầu, u lympho và các khối u rắn.

Hơn nữa, AEM cũng đã được nghiên cứu về tiềm năng như một chất kháng virus. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nó có thể có hoạt tính chống lại một số loại virus nhất định, bao gồm HIV, viêm gan B và virus herpes simplex.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装1

Thông tin bổ sung:

Bố cục C6H14N2O
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Màu vànggần nhưchất lỏng
Số CAS 2038-03-1
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.