N,O-Dimethylhydroxylaminehydrochloride CAS:6638-79-5
N,O-Dimethylhydroxylamine hydrochloride có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và các quy trình công nghiệp. Một trong những công dụng chính của nó là chất trung gian quan trọng trong điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Các nhà hóa học sử dụng hợp chất này để đưa vào các nhóm chức và cấu trúc quan trọng cho việc tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và các ứng viên thuốc. Ngoài vai trò trong phát triển thuốc, N,O-Dimethylhydroxylamine hydrochloride còn được sử dụng trong các biến đổi hữu cơ như phản ứng oxim hóa và quá trình amin hóa khử. Khả năng hoạt động như một tác nhân nucleophilic và tạo thành các dẫn xuất oxime ổn định làm cho nó có giá trị trong việc sửa đổi phân tử, tạo ra các thực thể hóa học mới và tiếp cận các cấu trúc hóa học đa dạng cho các ứng dụng hóa dược và khoa học vật liệu. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò là thuốc thử trong hóa học phân tích để phát hiện và định lượng các hợp chất carbonyl. N,O-Dimethylhydroxylamine hydrochloride phản ứng với aldehyd và keton để tạo thành oxime, cho phép xác định chọn lọc hàm lượng carbonyl trong mẫu, hỗ trợ các phương pháp phân tích như HPLC, GC-MS và các kỹ thuật quang phổ cho mục đích phân tích hóa học, kiểm soát chất lượng và nghiên cứu. Hơn nữa, N,O-Dimethylhydroxylamine hydrochloride được sử dụng trong các quy trình công nghiệp để ức chế ăn mòn, ổn định polymer và ứng dụng chống oxy hóa. Tính chất tạo phức và khả năng loại bỏ gốc tự do của nó làm cho nó trở thành một chất phụ gia hữu ích trong các công thức để bảo vệ vật liệu chống lại sự xuống cấp, kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm và nâng cao hiệu suất trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, bao gồm sơn phủ, sản xuất nhựa và cao su. Nhìn chung, N,O-Dimethylhydroxylamine hydrochloride đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hóa học, phát triển dược phẩm, hóa học phân tích và các ứng dụng công nghiệp, thể hiện tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy công nghệ, đổi mới và nghiên cứu khoa học trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Những đóng góp của nó trong việc khám phá thuốc, thiết kế vật liệu, phương pháp phân tích và các quy trình công nghiệp nhấn mạnh giá trị của nó trong việc giải quyết các thách thức, thúc đẩy tiến bộ và tạo điều kiện cho những phát triển trong hóa học, chăm sóc sức khỏe và các ngành công nghiệp vì lợi ích xã hội.
| Bố cục | C3H9NO·HCl |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 6638-79-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![5-Hydroxyhexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylicacidtert-butylester CAS:203663-25-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG182.png)