Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

4,4′-Diaminodiphenyl sulfone (Dapsone) CAS:80-08-0

4,4′-Diaminodiphenyl sulfone, thường được gọi là Dapsone, là một loại thuốc sulfone tổng hợp có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn. Thuốc này chủ yếu được sử dụng trong điều trị các bệnh ngoài da như bệnh phong (bệnh Hansen), viêm da dạng herpes và một số loại nhiễm trùng da. Dapsone hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và giảm viêm, do đó là một liệu pháp hiệu quả cho nhiều bệnh lý da liễu khác nhau. Thuốc này có sẵn ở dạng uống và dạng bôi ngoài da để thuận tiện sử dụng trong môi trường lâm sàng.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Dapsone là một loại thuốc đa năng được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý da liễu nhờ đặc tính kháng khuẩn và chống viêm. Thuốc thường được kê đơn để điều trị bệnh phong (bệnh Hansen), một bệnh truyền nhiễm mãn tính do vi khuẩn Mycobacterium leprae gây ra, ảnh hưởng đến da và thần kinh. Dapsone cũng hiệu quả trong điều trị viêm da dạng herpes, một rối loạn da tự miễn dịch mạn tính gây phồng rộp liên quan đến bệnh celiac. Ngoài những chỉ định chính này, Dapsone có thể được sử dụng ngoài chỉ định để điều trị các bệnh lý da khác như mụn trứng cá, bệnh pemphigoid bọng nước và lupus ban đỏ da. Thuốc có dạng viên uống và dạng bôi ngoài da, cho phép các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Bệnh nhân đang điều trị bằng Dapsone cần tuân thủ cẩn thận hướng dẫn của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe về tần suất dùng thuốc, thời gian điều trị và các tác dụng phụ có thể xảy ra. Việc theo dõi thường xuyên số lượng tế bào máu và xét nghiệm chức năng gan có thể cần thiết để đảm bảo sử dụng thuốc an toàn và phát hiện sớm các phản ứng bất lợi. Điều quan trọng là bệnh nhân cần thông báo mọi lo ngại hoặc thay đổi về tình trạng sức khỏe của mình cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong suốt quá trình điều trị bằng Dapsone để tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Bằng cách tuân thủ phác đồ điều trị được chỉ định và duy trì liên lạc cởi mở với đội ngũ chăm sóc sức khỏe, bệnh nhân có thể hưởng lợi từ hiệu quả điều trị của Dapsone trong việc kiểm soát hiệu quả nhiều bệnh lý về da liễu.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C12H12N2O2S
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 80-08-0
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.