Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

NSP-AS CAS:211106-69-3 Giá của nhà sản xuất

Hợp chất 3-[9-(((3-(carboxypropyl)[4-Methxylphenyl]sulfonyl)aMine)carboxyl]-10-acridiniuMyl)-1-propanesulfonate muối nội là một phân tử phức tạp bao gồm một phần acridinium gắn với một muối nội propanesulfonate. Nó chứa một nhóm carboxypropyl, một nhóm 4-Methxylphenylsulfonyl và một nhóm amin. Hợp chất này có khả năng được tổng hợp cho các ứng dụng cụ thể trong các lĩnh vực như hóa học, dược phẩm hoặc nghiên cứu.

Hơn nữa, NAC đã cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ sức khỏe gan bằng cách giúp loại bỏ các chất độc hại, chẳng hạn như acetaminophen, một loại thuốc giảm đau thông dụng. Nó cũng có thể có tác dụng bảo vệ chống lại tổn thương gan do tiêu thụ rượu gây ra.

Ngoài đặc tính chống oxy hóa và hỗ trợ hô hấp, NAC còn được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe tâm thần. Một số nghiên cứu cho thấy nó có thể tác động tích cực đến các rối loạn tâm trạng, chẳng hạn như trầm cảm và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Chất dò huỳnh quang: Nhóm acridinium trong hợp chất này được biết đến là có đặc tính huỳnh quang mạnh. Hợp chất này có thể được sử dụng làm chất dò huỳnh quang trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như kính hiển vi huỳnh quang, đo tế bào dòng chảy và phân tích DNA.

Hoạt tính sinh học: Sự hiện diện của nhóm sulfonyl và nhóm amin trong phân tử cho thấy tiềm năng hoạt tính sinh học. Nó có thể thể hiện khả năng ức chế hoặc điều hòa enzyme, do đó hữu ích trong việc khám phá và phát triển thuốc.

Hệ thống phân phối thuốc: Do có chứa muối bên trong, hợp chất này có thể có tính chất lưỡng cực, nghĩa là nó có thể tương tác với cả các chất kỵ nước và ưa nước. Nó có tiềm năng được sử dụng như một phần của hệ thống phân phối thuốc để tăng cường độ hòa tan và sinh khả dụng.

Biến đổi hóa học: Các nhóm carboxypropyl và 4-Methxylphenylsulfonyl cung cấp các vị trí để biến đổi hóa học tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng hợp chất này làm điểm khởi đầu để tổng hợp các dẫn xuất với các tính chất khác nhau cho các ứng dụng cụ thể.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装1

Thông tin bổ sung:

Bố cục C28H28N2O8S2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Chất lỏng màu vàng
Số CAS 211106-69-3
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.