NSP-AS CAS:211106-69-3 Giá của nhà sản xuất
Chất dò huỳnh quang: Nhóm acridinium trong hợp chất này được biết đến là có đặc tính huỳnh quang mạnh. Hợp chất này có thể được sử dụng làm chất dò huỳnh quang trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như kính hiển vi huỳnh quang, đo tế bào dòng chảy và phân tích DNA.
Hoạt tính sinh học: Sự hiện diện của nhóm sulfonyl và nhóm amin trong phân tử cho thấy tiềm năng hoạt tính sinh học. Nó có thể thể hiện khả năng ức chế hoặc điều hòa enzyme, do đó hữu ích trong việc khám phá và phát triển thuốc.
Hệ thống phân phối thuốc: Do có chứa muối bên trong, hợp chất này có thể có tính chất lưỡng cực, nghĩa là nó có thể tương tác với cả các chất kỵ nước và ưa nước. Nó có tiềm năng được sử dụng như một phần của hệ thống phân phối thuốc để tăng cường độ hòa tan và sinh khả dụng.
Biến đổi hóa học: Các nhóm carboxypropyl và 4-Methxylphenylsulfonyl cung cấp các vị trí để biến đổi hóa học tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng hợp chất này làm điểm khởi đầu để tổng hợp các dẫn xuất với các tính chất khác nhau cho các ứng dụng cụ thể.
| Bố cục | C28H28N2O8S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng |
| Số CAS | 211106-69-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![5-nitro-spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one hydrochloride CAS:2803477-01-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402195.png)
![N-[(S)-1-Carbethoxy-1-butyl]-(S)-alanine CAS:82834-12-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU255.png)



