Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • 2,3,4,4′-Tetrahydroxybenzophenone CAS:31127-54-5

    2,3,4,4′-Tetrahydroxybenzophenone CAS:31127-54-5

    2,3,4,4′-Tetrahydroxybenzophenone là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm benzophenone được nối với nhau bằng các nhóm hydroxyl (-OH) tại các vị trí xác định. Hợp chất này được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm quang hóa học và khoa học vật liệu, nhờ khả năng hấp thụ tia cực tím. Cấu trúc độc đáo của nó không chỉ mang lại các tính chất chức năng mà còn cho phép thực hiện các sửa đổi tiếp theo để nâng cao hiệu quả trong các ứng dụng cụ thể.

  • 2,3,5-Trichloropyridine CAS:16063-70-0

    2,3,5-Trichloropyridine CAS:16063-70-0

    2,3,5-Trichloropyridine là một hợp chất thơm halogen hóa đặc trưng bởi ba nguyên tử clo gắn vào vòng pyridine. Nó là một dẫn xuất của pyridine, một hợp chất dị vòng sáu thành viên chứa một nguyên tử nitơ. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo khiến nó hữu ích trong nhiều tổng hợp và ứng dụng hóa học, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp và dược phẩm. Cấu trúc clo hóa của nó làm tăng khả năng phản ứng, khiến nó trở thành một chất trung gian quan trọng để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.

  • 1-[2-Chloro-4-(4-chlorophenoxy)phenyl]ethan-1-one CAS:119851-28-4

    1-[2-Chloro-4-(4-chlorophenoxy)phenyl]ethan-1-one CAS:119851-28-4

    1-[2-Chloro-4-(4-chlorophenoxy)phenyl]ethan-1-one là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc thơm phức tạp. Nó có vòng phenyl được thế clo và nhóm phenoxy, góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó. Hợp chất này có thể đóng vai trò là chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa chất nông nghiệp và dược phẩm, nhờ khả năng tương tác với hệ thống sinh học và điều chỉnh các con đường sinh hóa.

  • 1,3-DIIODO-5,5-DIMETHYLHYDANTOIN CAS:2232-12-4

    1,3-DIIODO-5,5-DIMETHYLHYDANTOIN CAS:2232-12-4

    1,3-Diiodo-5,5-dimethylhydantoin (DIDM) là một hợp chất hữu cơ tổng hợp được biết đến với đặc tính kháng khuẩn. Nó là một dẫn xuất của hydantoin, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nguyên tử iốt ở vị trí 1 và 3 và hai nhóm metyl ở vị trí 5. Cấu trúc độc đáo này góp phần vào tính ổn định và hiệu quả của nó như một chất diệt khuẩn. DIDM thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong xử lý nước và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nhờ khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và kiểm soát sự hình thành màng sinh học.

  • Succinimide CAS:123-56-8

    Succinimide CAS:123-56-8

    Succinimide là một imide vòng có nguồn gốc từ axit succinic, đặc trưng bởi cấu trúc vòng năm cạnh chứa hai nhóm carbonyl và một nguyên tử nitơ. Nó là một chất rắn kết tinh không màu, tan trong các dung môi phân cực như nước và rượu. Succinimide nổi tiếng với vai trò trong tổng hợp hữu cơ và là chất trung gian trong sản xuất dược phẩm và các hợp chất hóa học khác. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng ở nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

  • 2,2′-Dihydroxy-4-methoxybenzophenone CAS:131-53-3

    2,2′-Dihydroxy-4-methoxybenzophenone CAS:131-53-3

    2,2′-Dihydroxy-4-methoxybenzophenone là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc benzophenone với hai nhóm hydroxyl (-OH) và một nhóm methoxy (-OCH₃). Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng hấp thụ tia cực tím (UV) và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành mỹ phẩm và vật liệu. Các đặc tính hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần quý giá để tăng cường độ ổn định của sản phẩm và bảo vệ công thức khỏi sự phân hủy do tia UV.

  • 2,2′-Dihydroxy-4,4′-dimethoxybenzophenone CAS:131-54-4

    2,2′-Dihydroxy-4,4′-dimethoxybenzophenone CAS:131-54-4

    2,2′-Dihydroxy-4,4′-dimethoxybenzophenone là một hợp chất hữu cơ thuộc họ benzophenone. Nó có hai nhóm hydroxyl và hai nhóm methoxy trên cấu trúc biphenyl, làm cho nó trở thành một chất hóa học rất đa dụng. Hợp chất này được biết đến với khả năng hấp thụ tia cực tím, điều này làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Cấu trúc độc đáo của nó ảnh hưởng đến hành vi hấp thụ ánh sáng và độ bền quang học, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các sản phẩm cần được bảo vệ khỏi tia cực tím.

  • DL-Carnitine hydrochloride CAS:461-05-2

    DL-Carnitine hydrochloride CAS:461-05-2

    DL-Carnitine hydrochloride là một dạng tổng hợp của carnitine, một hợp chất tự nhiên tham gia vào quá trình chuyển hóa axit béo. Nó bao gồm cả hai đồng phân D và L của carnitine, trong đó dạng L có hoạt tính sinh học. Hợp chất này thường có sẵn dưới dạng muối hydrochloride, giúp tăng cường khả năng hòa tan trong nước. DL-carnitine hydrochloride được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng thể thao và trong môi trường lâm sàng nhờ những lợi ích tiềm năng liên quan đến sản sinh năng lượng và chuyển hóa chất béo.

  • 5-Chloro-2,3-difluoropyridine CAS:89402-43-7

    5-Chloro-2,3-difluoropyridine CAS:89402-43-7

    5-Chloro-2,3-difluoropyridine là một dẫn xuất pyridin halogen hóa, đặc trưng bởi sự hiện diện của một nguyên tử clo ở vị trí 5 và hai nguyên tử flo ở vị trí 2 và 3 của vòng pyridin. Hợp chất này nổi bật nhờ các tính chất điện tử độc đáo và đã thu hút sự quan tâm trong nhiều lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu. Cấu trúc của nó cho phép phản ứng đa dạng, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp hơn.

     

  • Iminodibenzylcarbonyl clorua CAS:33948-19-5

    Iminodibenzylcarbonyl clorua CAS:33948-19-5

    Iminodibenzylcarbonyl clorua, còn được gọi là dẫn xuất benzyl của hợp chất iminodicarbonyl, là một chất phản ứng hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Nó có cấu trúc độc đáo cho phép tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc sản xuất các phân tử phức tạp hơn. Hợp chất này được đặc trưng bởi nhóm carbonyl và sự hiện diện của hai nhóm benzyl, điều này có thể tăng cường khả năng phản ứng và tính linh hoạt của nó trong các ứng dụng tổng hợp.

  • N,N'-Bis(1-methylpropyl)-1,4-phenylenediamine CAS:101-96-2

    N,N'-Bis(1-methylpropyl)-1,4-phenylenediamine CAS:101-96-2

    N,N'-Bis(1-methylpropyl)-1,4-phenylenediamine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenylenediamine. Nó có hai nhóm 1-methylpropyl gắn vào khung para-phenylenediamine. Được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và ổn định, hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong ngành công nghiệp cao su và polymer, nơi nó giúp cải thiện tuổi thọ và hiệu suất của vật liệu.

  • Pivaloylacetonitrile CAS:59997-51-2

    Pivaloylacetonitrile CAS:59997-51-2

    Pivaloylacetonitrile là một hợp chất hữu cơ có công thức C7H9NO, đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm pivaloyl và nhóm chức nitrile. Nó tồn tại ở dạng lỏng hoặc rắn không màu và được biết đến với vai trò là một khối xây dựng hiệu quả trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Do cấu trúc độc đáo của nó, kết hợp các chức năng ketone và nitrile, pivaloylacetonitrile đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.