Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • 2,2′,6,6′-Tetramethyl-4,4′-biphenol CAS:2417-04-1

    2,2′,6,6′-Tetramethyl-4,4′-biphenol CAS:2417-04-1

    2,2′,6,6′-Tetramethyl-4,4′-biphenol, thường được gọi là TMQ (hoặc 2,2′,6,6′-Tetramethyl-1,1′-biphenyl-4,4′-diol), là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C16H18O2. Chất rắn kết tinh màu trắng này có lõi biphenyl được thay thế bằng bốn nhóm methyl và hai nhóm hydroxyl, góp phần tạo nên tính ổn định và đặc tính chống oxy hóa của nó. TMQ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng ức chế sự phân hủy oxy hóa, giúp nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của vật liệu và sản phẩm tiếp xúc với nhiệt và ánh sáng.

  • Benzoyl hydrazine CAS:613-94-5

    Benzoyl hydrazine CAS:613-94-5

    Benzoyl hydrazine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H8N2O, gồm một nhóm benzoyl liên kết với một phần tử hydrazine. Chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt này chủ yếu được sử dụng trong hóa học hữu cơ tổng hợp như một chất trung gian trong sản xuất nhiều hợp chất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các đặc tính cấu trúc của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu đang tìm cách phát triển các vật liệu mới hoặc các hoạt chất dược phẩm.

  • 2-Acetamidophenol CAS:614-80-2

    2-Acetamidophenol CAS:614-80-2

    2-Acetamidophenol, thường được biết đến với tên gọi paracetamol hoặc acetaminophen, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H9NO2. Chất rắn kết tinh không màu này được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc giảm đau và hạ sốt. Nó được tổng hợp lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 19 và đã trở thành một trong những loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất trên toàn cầu nhờ hiệu quả và độ an toàn khi sử dụng đúng cách. Paracetamol hoạt động chủ yếu trong hệ thần kinh trung ương, ức chế sự tổng hợp prostaglandin, chất chịu trách nhiệm gây đau và viêm.

     

  • 2,4′-DIPYRIDYL CAS:581-47-5

    2,4′-DIPYRIDYL CAS:581-47-5

    2,4′-Dipyridyl là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H8N2, bao gồm hai vòng pyridin được nối với nhau bằng cấu trúc biphenyl. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng nhạt và có các nguyên tử nitơ trong các vòng thơm, góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong hóa học phối hợp và khoa học vật liệu do khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại khác nhau. Đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành ứng cử viên cho các ứng dụng trong xúc tác, cảm biến và điện tử.

  • 3-Oxetanone CAS:6704-31-0

    3-Oxetanone CAS:6704-31-0

    3-Oxetanone, còn được gọi là 3-butyrolactone, là một este vòng có công thức phân tử C4H6O2. Nó có cấu trúc vòng lactone bốn thành viên và nhóm chức ketone. Hợp chất này thường là chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi dễ chịu. Do cấu trúc độc đáo của nó, 3-oxetanone có khả năng phản ứng điển hình của cả este và ketone, khiến nó trở thành một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và là đối tượng được quan tâm trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.

     

  • 4-Amino-4H-1,2,4-triazole CAS:584-13-4

    4-Amino-4H-1,2,4-triazole CAS:584-13-4

    4-Amino-4H-1,2,4-triazole là một hợp chất dị vòng có cấu trúc vòng triazole với nhóm amino gắn vào. Nó được biết đến với vai trò trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau, bao gồm hóa dược và nông nghiệp. Là một chất trung gian đa năng, nó được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc độc đáo của nó góp phần vào sự phát triển các hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng.

  • Oxalyl dihydrazide CAS:996-98-5

    Oxalyl dihydrazide CAS:996-98-5

    Oxalyl dihydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C2H6N4O2, đặc trưng bởi hai nhóm chức hydrazine gắn với một phần tử axit oxalic. Chất rắn không màu này chủ yếu được sử dụng trong hóa học tổng hợp như một chất phản ứng hoặc chất trung gian. Nó đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và khoa học vật liệu. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và các nhà hóa học công nghiệp.

  • 3-(3-Hydroxyphenyl)-DL-alanine CAS:775-06-4

    3-(3-Hydroxyphenyl)-DL-alanine CAS:775-06-4

    3-(3-Hydroxyphenyl)-DL-alanine là một dẫn xuất của axit amin có công thức phân tử C9H11NO3. Hợp chất này có nhóm hydroxyl phenolic trên phần 3-hydroxyphenyl gắn với khung DL-alanine. Nó tồn tại dưới dạng hỗn hợp racemic của các đồng phân đối quang, khiến nó có ý nghĩa sinh học trong nhiều bối cảnh sinh hóa khác nhau. Do các đặc tính cấu trúc của nó, hợp chất này được quan tâm vì vai trò tiềm năng trong y học và sinh hóa, đặc biệt liên quan đến tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh và các quá trình trao đổi chất.

     

  • 2,2′-dihydroxy-3,3′,5,5′-tetra-tert-butylbiphenyl CAS:6390-69-8

    2,2′-dihydroxy-3,3′,5,5′-tetra-tert-butylbiphenyl CAS:6390-69-8

    2,2′-Dihydroxy-3,3′,5,5′-tetra-tert-butylbiphenyl là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc biphenyl với bốn nhóm tert-butyl và hai nhóm hydroxyl gắn vào các vòng thơm. Công thức phân tử của nó là C26H38O2. Hợp chất này có đặc điểm là độ ổn định cao và tính kỵ nước, làm cho nó đặc biệt hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học. Do các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó, nó đã thu hút sự quan tâm vì tiềm năng ứng dụng như một chất chống oxy hóa và chất ổn định trong các công thức công nghiệp và polymer.

  • Axit N-(acetoacetyl)anthranilic CAS:35354-86-0

    Axit N-(acetoacetyl)anthranilic CAS:35354-86-0

    N-Axit (acetoacetyl)anthranilic là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit anthranilic, với nhóm acetoacetyl gắn vào nhóm amin của phần axit anthranilic. Hợp chất này thể hiện những tính chất hóa học thú vị, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc của nó kết hợp các đặc điểm của cả acetoacetyl và axit anthranilic, điều này có thể mang lại hoạt tính sinh học và tiềm năng ứng dụng trong điều trị.

     

  • Methyl 3-methyl-2-butenoate CAS:924-50-5

    Methyl 3-methyl-2-butenoate CAS:924-50-5

    Methyl 3-methyl-2-butenoate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm este, đặc trưng bởi nhóm chức metyl este (-COOCH₃) và cấu trúc ankenyl phân nhánh. Nó là chất lỏng không màu với mùi thơm trái cây dễ chịu. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong hóa học tổng hợp, làm cho nó trở thành chất trung gian có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • 4′-Chloroacetoacetanilide CAS:101-92-8

    4′-Chloroacetoacetanilide CAS:101-92-8

    4′-Chloroacetoacetanilide là một hợp chất hữu cơ có chứa nhóm acetoacetyl và nhóm thế clo trên vòng anilin. Hợp chất này được đặc trưng bởi cấu trúc độc đáo, kết hợp cả chức năng acetoacetyl và anilin. Nó được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và tổng hợp hữu cơ, do hoạt tính sinh học tiềm năng và tính linh hoạt trong các phản ứng hóa học.