-
1-[2-Chloro-4-(4-chlorophenoxy)phenyl]ethan-1-one CAS:119851-28-4
1-[2-Chloro-4-(4-chlorophenoxy)phenyl]ethan-1-one là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là vòng phenyl được thay thế bằng nhóm clo và nhóm clorophenoxy. Hợp chất này có nhóm chức ketone, khiến nó trở thành một ứng cử viên thú vị cho nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó góp phần vào khả năng phản ứng tiềm tàng, có thể được khai thác trong tổng hợp các phân tử phức tạp khác, cũng như các ứng dụng của nó trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
-
2-(Bromomethyl)-2-(2,4-dichlorophenyl)-4-propyl-1,3-dioxolane CAS:60207-89-8
2-(Bromomethyl)-2-(2,4-dichlorophenyl)-4-propyl-1,3-dioxolane là một hợp chất hữu cơ tổng hợp có cấu trúc vòng dioxolane độc đáo. Hợp chất này được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm bromomethyl và các nhóm thế dichlorophenyl, góp phần vào khả năng phản ứng hóa học và hoạt tính sinh học tiềm năng của nó. Cấu trúc phức tạp của nó làm cho nó trở thành một ứng cử viên thú vị cho nhiều ứng dụng trong hóa dược và khoa học vật liệu.
-
Tri-tert-butylphosphine CAS:13716-12-6
Tri-tert-butylphosphine là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho, đặc trưng bởi ba nhóm tert-butyl gắn vào một nguyên tử phốt pho. Chất rắn kết tinh màu trắng này nổi tiếng với cấu trúc cồng kềnh và các đặc tính không gian độc đáo, khiến nó trở thành một phối tử quan trọng trong hóa học phối hợp. Do tính ổn định cao và khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ, tri-tert-butylphosphine được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong xúc tác và tổng hợp hữu cơ.
-
5-Bromopyrimidine CAS:4595-59-9
5-Bromopyrimidine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C4H3BrN2. Nó là một dẫn xuất halogen hóa của pyrimidine, đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử brom ở vị trí thứ năm của vòng pyrimidine. Chất lỏng hoặc chất rắn không màu đến vàng nhạt này có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược và khoa học vật liệu do khả năng phản ứng và khả năng đóng vai trò là khối xây dựng để tổng hợp nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng.
-
rượu flufenacet CAS:54041-17-7
Flufenacet-alcohol là một dẫn xuất của flufenacet, một loại thuốc diệt cỏ chọn lọc tiền nảy mầm nhắm vào các loài cỏ dại cụ thể trong cây ngũ cốc. Hợp chất này có nhóm hydroxyl, giúp tăng cường khả năng hòa tan và phản ứng. Bản thân flufenacet được biết đến với khả năng ức chế enzyme chịu trách nhiệm tổng hợp sinh học một số lipid trong thực vật, do đó làm gián đoạn chức năng tế bào và ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại. Dạng cồn, flufenacet-alcohol, có thể có những đặc tính độc đáo giúp tăng cường hiệu quả trong ứng dụng nông nghiệp, đảm bảo kiểm soát tốt hơn quần thể cỏ dại đồng thời giảm thiểu tác hại đối với cây trồng mong muốn.
-
5-Bromovaleryl clorua CAS:4509-90-4
5-Bromovaleryl clorua là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là nhóm valeryl được thay thế bằng một nguyên tử brom ở vị trí 5 và một nguyên tử clo. Với công thức phân tử C5H8BrClO, hợp chất này đóng vai trò là một acyl clorua halogen hóa, trở thành chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép phản ứng đa dạng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng nó trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
Anhydrit acrylic CAS:2051-76-5
Anhydrit acrylic, còn được gọi là anhydrit axit acrylic, là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ axit acrylic. Nó có nhóm chức anhydrit hoạt tính, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Chất lỏng không màu này nổi tiếng với khả năng trùng hợp và được sử dụng chủ yếu trong sản xuất polyme và nhựa. Các đặc tính độc đáo của nó cho phép nó đóng vai trò là tiền chất trong tổng hợp nhiều hóa chất khác nhau, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong các lĩnh vực như chất kết dính, chất phủ và chất dẻo.
-
Tributylphosphine CAS:998-40-3
Tributylphosphine là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho với công thức hóa học C12H27P. Nó có dạng chất lỏng không màu đến hơi vàng và được biết đến với tính chất ái nhân mạnh và khả năng tạo phức bền với nhiều kim loại khác nhau. Do cấu trúc độc đáo của nó, với ba nhóm butyl gắn vào một nguyên tử phốt pho, tributylphosphine đóng vai trò là một thuốc thử quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học phối hợp. Nó đóng vai trò thiết yếu trong xúc tác, mang lại tiện ích đáng kể trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu.
-
Chlorodi(p-tolyl)phosphine, 95% CAS:1019-71-2
Chlorodi(p-tolyl)phosphine là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho có công thức hóa học C14H16ClP. Nó có hai nhóm p-tolyl (para-methylphenyl) gắn vào một nguyên tử phốt pho, cùng với một nhóm thế clo. Hợp chất này có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được biết đến với ứng dụng trong hóa học phối hợp và tổng hợp hữu cơ. Với tính chất ái nhân, chlorodi(p-tolyl)phosphine là một thuốc thử đa năng được sử dụng để tạo ra nhiều hợp chất chứa phốt pho khác nhau, làm cho nó có giá trị trong cả môi trường công nghiệp và nghiên cứu.
-
Octachloronaphthalene CAS:2234-13-1
Octachloronaphthalene (OCN) là một hợp chất naphthalene clo hóa với công thức hóa học C10Cl8. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn, không màu đến vàng nhạt và được biết đến với độ ổn định cao và độ bay hơi thấp. Là một thành viên của họ polychlorinated biphenyls (PCBs), OCN đã thu hút sự chú ý do sự hiện diện dai dẳng trong môi trường và khả năng tích lũy sinh học. Trong lịch sử, octachloronaphthalene đã được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm cả chất lỏng điện môi và trong sản xuất vật liệu chịu nhiệt.
-
Axit pyrophosphoric CAS:2466-09-3
Axit pyrophosphoric là một dẫn xuất của axit photphoric với công thức hóa học H4P2O7. Nó là một chất lỏng nhớt, không màu, được hình thành thông qua phản ứng ngưng tụ của hai phân tử axit photphoric, giải phóng nước trong quá trình này. Hợp chất này là một axit mạnh và có tính hút ẩm, nghĩa là nó có thể hấp thụ hơi ẩm từ không khí. Do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó, axit pyrophosphoric được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong các lĩnh vực hóa học, nông nghiệp và khoa học vật liệu.
-
Diphenylphosphine CAS:829-85-6
Diphenylphosphine là một hợp chất hữu cơ photpho có công thức hóa học C12H11P. Nó tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến hơi vàng và được đặc trưng bởi nhóm chức phosphine, khiến nó trở thành một thuốc thử đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được biết đến với vai trò là phối tử trong hóa học phối hợp và xúc tác, giúp tăng cường khả năng phản ứng của nhiều phức chất kim loại. Nhờ những đặc tính độc đáo của mình, diphenylphosphine được sử dụng trong nhiều ứng dụng ở các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong dược phẩm và khoa học vật liệu.
