Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • 2,4-Dimethylimidazole CAS:930-62-1

    2,4-Dimethylimidazole CAS:930-62-1

    2,4-Dimethylimidazole là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H8N2. Nó có cấu trúc vòng năm cạnh chứa hai nguyên tử nitơ và hai nhóm metyl gắn vào các nguyên tử carbon ở vị trí 2 và 4 của vòng imidazole. Kiểu thế này làm tăng khả năng phản ứng và độ hòa tan của nó trong nhiều dung môi khác nhau. 2,4-Dimethylimidazole được biết đến với vai trò của nó trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong các lĩnh vực xúc tác, dược phẩm và khoa học vật liệu.

  • 1-Vinylimidazole CAS:1072-63-5

    1-Vinylimidazole CAS:1072-63-5

    1-Vinylimidazole là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H6N2. Nó có một nhóm vinyl gắn vào vòng imidazole chứa nitơ, điều này làm tăng khả năng phản ứng và khiến nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này được biết đến với khả năng trùng hợp, tạo thành poly(vinylimidazole), một vật liệu có các tính chất mong muốn. Cấu trúc độc đáo của 1-vinylimidazole khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong hóa học tổng hợp và khoa học vật liệu.

     

  • 3-methyl-1-(2,6,6-trimethylcyclohex-1-en-1-yl)penta-1,4-dien-3-ol CAS:5208-93-5

    3-methyl-1-(2,6,6-trimethylcyclohex-1-en-1-yl)penta-1,4-dien-3-ol CAS:5208-93-5

    3-Methyl-1-(2,6,6-trimethylcyclohex-1-en-1-yl)penta-1,4-dien-3-ol là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phức tạp với nhiều nhóm chức và một phần cyclohexene. Hợp chất này được đặc trưng bởi khung carbon đa diện, bao gồm hệ thống penta-dien và nhóm hydroxyl (rượu). Sự sắp xếp độc đáo của các nguyên tử góp phần vào tiềm năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và như một hợp chất tạo hương vị hoặc mùi thơm.

     

  • Axit imidazol-1-yl-acetic CAS:22884-10-2

    Axit imidazol-1-yl-acetic CAS:22884-10-2

    Axit imidazol-1-yl-acetic là một hợp chất hữu cơ có vòng imidazole nối với nhóm axit axetic, với công thức phân tử C5H6N2O2. Cấu trúc này mang lại những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực. Hợp chất này thể hiện cả tính axit và bazơ do sự hiện diện của các nhóm chức axit cacboxylic và imidazole, cho phép nó tham gia vào nhiều tương tác sinh hóa khác nhau. Tính linh hoạt của nó đã dẫn đến các ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, hóa sinh và khoa học vật liệu.

  • trans-4-Methylcyclohexyl amin CAS:2523-55-9

    trans-4-Methylcyclohexyl amin CAS:2523-55-9

    Trans-4-methylcyclohexylamin là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H15N. Nó có cấu trúc vòng xyclohexan với nhóm metyl và nhóm chức amin, cụ thể là ở vị trí trans của vòng. Hợp chất này được đặc trưng bởi cấu trúc mạch hở, góp phần tạo nên khả năng phản ứng hóa học và tính chất vật lý độc đáo của nó. Trans-4-methylcyclohexylamin chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.

  • 1-Ethyl-3-methylimidazolium hexafluorophosphate CAS:155371-19-0

    1-Ethyl-3-methylimidazolium hexafluorophosphate CAS:155371-19-0

    1-Ethyl-3-methylimidazolium hexafluorophosphate (EMIM PF6) là một chất lỏng ion bao gồm cation methylimidazolium được thay thế bằng nhóm ethyl và anion hexafluorophosphate. Công thức phân tử của nó là C8H14F6N2P. EMIM PF6 có đặc điểm là độ bay hơi thấp, độ ổn định nhiệt cao và độ dẫn điện ion tuyệt vời. Những đặc tính độc đáo này làm cho nó trở thành một dung môi và chất điện giải có giá trị cho nhiều ứng dụng trong hóa học, khoa học vật liệu và điện hóa học.

  • 5-HYDROXY-4-METHYL-2(5H)FURANONE CAS:40834-42-2

    5-HYDROXY-4-METHYL-2(5H)FURANONE CAS:40834-42-2

    5-Hydroxy-4-methyl-2(5H)furanone, còn được gọi là 'sotolon', là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H8O3. Nó có vòng furan với các nhóm hydroxyl và methyl góp phần tạo nên hương thơm và vị đặc trưng. Hợp chất này được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là trong một số loại rượu vang, pho mát ủ lâu năm và cà phê rang. Đặc điểm hương vị và mùi thơm độc đáo của nó khiến nó trở nên thú vị trong khoa học thực phẩm và hóa học hương vị.

     

  • β-Lonone CAS:79-77-6

    β-Lonone CAS:79-77-6

    β-Lonone là một hợp chất hữu cơ được phân loại là xeton với công thức phân tử C13H18O. Đây là một hợp chất hai vòng có mùi hương đặc trưng, ​​gợi nhớ đến hoa violet và các nốt hương hoa khác. β-Lonone được tìm thấy trong nhiều nguồn tự nhiên, bao gồm tinh dầu và một số loại trái cây. Đặc điểm mùi hương độc đáo của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp nước hoa, nơi nó được sử dụng để tạo ra các công thức hương thơm phức tạp.

  • 1-Ethyl-3-methylimidazolium tetrafluoroborate CAS:143314-16-3

    1-Ethyl-3-methylimidazolium tetrafluoroborate CAS:143314-16-3

    1-Ethyl-3-methylimidazolium tetrafluoroborate (EMIM BF4) là một chất lỏng ion bao gồm cation methylimidazolium được thay thế bằng nhóm ethyl và anion tetrafluoroborate. Công thức phân tử của nó là C8H14BF4N2. EMIM BF4 có độ bay hơi thấp, độ ổn định nhiệt cao và khả năng hòa tan tuyệt vời, khiến nó trở thành một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho các dung môi hữu cơ truyền thống trong nhiều quy trình hóa học. Chất lỏng ion này đã được ứng dụng trong các lĩnh vực như hóa học xanh, xúc tác, điện hóa học và khoa học vật liệu.

     

  • 1-ETHYL-3-METHYLIMIDAZOLIUM ACETATE CAS:143314-17-4

    1-ETHYL-3-METHYLIMIDAZOLIUM ACETATE CAS:143314-17-4

    1-Ethyl-3-methylimidazolium axetat (EMI axetat) là một chất lỏng ion có đặc điểm là sự kết hợp độc đáo giữa các nhóm thế etyl và metyl trên cation imidazolium và anion axetat. Công thức phân tử của nó là C8H15N2O2. EMI axetat nổi tiếng với độ bay hơi thấp, độ bền nhiệt cao và khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ và vô cơ. Những đặc tính này làm cho nó trở thành một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho các dung môi truyền thống trong nhiều quy trình hóa học.

     

  • 1,3-DIMETHYLIMIDAZOLIUM CHLORIDE CAS:79917-88-7

    1,3-DIMETHYLIMIDAZOLIUM CHLORIDE CAS:79917-88-7

    1,3-Dimethylimidazolium chloride (DMIM Cl) là một chất lỏng ion có đặc điểm là cation imidazolium được thay thế bằng nhóm dimethyl và anion clorua. Công thức phân tử của nó là C5H10ClN2. Hợp chất này nổi tiếng với độ bay hơi thấp, độ bền nhiệt và khả năng hòa tan nhiều loại vật liệu hữu cơ và vô cơ. Do bản chất ion của nó, DMIM Cl thể hiện những đặc tính độc đáo, khiến nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa học và khoa học vật liệu.

  • 1-Amino-4-methylpiperazine CAS:6928-85-4

    1-Amino-4-methylpiperazine CAS:6928-85-4

    1-Amino-4-methylpiperazine là một hợp chất hữu cơ vòng có công thức phân tử C6H15N3. Nó có cấu trúc vòng piperazine được thế bằng một nhóm amino và một nhóm methyl ở vị trí thứ tư. Hợp chất này thể hiện tính chất kiềm do sự hiện diện của nhóm amino và được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và sinh học. Đặc điểm cấu trúc của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong hóa học tổng hợp, đặc biệt là trong hóa dược.