-
Degarelix CAS:214766-78-6
Degarelix là một loại thuốc điều hòa hormone chủ yếu được sử dụng để điều trị ung thư tuyến tiền liệt và làm giảm nồng độ androgen ở nam giới bằng cách ức chế sự giải phóng hormone tuyến yên.
-
Kisspeptin-10, người CAS:374675-21-5
Kisspeptin-10 ở người là một neuropeptide thuộc họ Kisspeptin và điều chỉnh các quá trình sinh lý như tiết hormone sinh dục và chức năng sinh sản bằng cách kích hoạt các thụ thể Kisspeptin.
-
Cilengitide CAS:188968-51-6
Cilengitide là một chất ức chế integrin, có tác dụng ngăn chặn sự hình thành mạch máu, di căn và sự phát triển của tế bào khối u bằng cách ức chế hoạt động của các thụ thể integrin.
-
Dulaglutide CAS:923950-08-7
Dulaglutide là thuốc chủ vận thụ thể peptide giống glucagon-1 (GLP-1) được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường loại 2. Thuốc giúp điều chỉnh lượng đường trong máu bằng cách kích thích tiết insulin và giảm giải phóng glucagon, dẫn đến kiểm soát đường huyết tốt hơn. Dulaglutide được tiêm dưới da mỗi tuần một lần và thường được kê đơn kết hợp với chế độ ăn uống và tập thể dục để tăng cường quản lý bệnh tiểu đường.
-
Bivalirudin CAS:128270-60-0
Bivalirudin là một chất chống đông máu ức chế trực tiếp hoạt động của thrombin trong máu. Nó là một chất ức chế thromboxane trực tiếp tổng hợp có cấu trúc tương tự như thromboxane. Bivalirudin không cần chuyển hóa trong cơ thể để đạt được tác dụng chống đông máu và có tác dụng chống đông máu có thể đảo ngược.
-
Eptifibatide CAS:188627-80-7
Eptifibatide là một loại thuốc chống kết tập tiểu cầu được sử dụng để ngăn ngừa các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim và huyết khối. Nó là một chất đối kháng thụ thể GPIIb/IIIa giúp giảm huyết khối bằng cách ngăn chặn sự kết tập tiểu cầu.
-
Icatibant CAS:130308-48-4
Icatibant là một loại thuốc peptide tổng hợp, được sử dụng để điều trị chọn lọc chứng phù mạch di truyền do nhiễm virus Brucella gây ra.
-
Ganirelix CAS:123246-29-7
Ganirelix là một loại peptide tổng hợp được sử dụng trong y học sinh sản để ngăn ngừa rụng trứng sớm ở phụ nữ đang thực hiện các thủ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự tăng đột biến của hormone luteinizing (LH) gây ra hiện tượng rụng trứng.
-
Elcatonin CAS:60731-46-6
Elcatonin là một chất tương tự tổng hợp của calcitonin cá hồi, một hormone peptide được sử dụng trong điều trị các bệnh đặc trưng bởi sự tiêu xương quá mức, chẳng hạn như loãng xương và bệnh Paget. Nó hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của tế bào hủy xương, do đó làm giảm sự mất xương và giúp duy trì mật độ xương.
-
Cetrorelix CAS:120287-85-6
Cetrorelix là một loại peptide tổng hợp được sử dụng trong công nghệ hỗ trợ sinh sản để ngăn ngừa rụng trứng sớm trong quá trình kích thích buồng trứng có kiểm soát ở phụ nữ trải qua thủ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) bằng cách ức chế sự giải phóng hormone luteinizing (LH).
-
Carperitide CAS:89213-87-6
Carperitide là một dạng tổng hợp của peptide lợi niệu tâm nhĩ (ANP), được sử dụng để điều trị suy tim cấp tính. Nó hoạt động như một chất giãn mạch và lợi tiểu để cải thiện chức năng tim và làm giảm các triệu chứng ở bệnh nhân bị đợt cấp suy tim.
-
Ornipressin CAS:3397-23-7
Ornipressin là một loại thuốc tổng hợp không thuộc nhóm adrenergic, có tác dụng co mạch và có cấu trúc tương tự như hormone chống lợi tiểu.
