-
Calcitonin cá hồi CAS:47931-85-1
Calcitonin cá hồi là một dạng tổng hợp của hormone calcitonin, được sử dụng để điều trị loãng xương và các rối loạn xương liên quan. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự tiêu xương và thúc đẩy sự hình thành xương, do đó giúp duy trì mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.
-
Carbetocin CAS:37025-55-1
Carbetocin là một loại thuốc tổng hợp, tác dụng kéo dài, có cấu trúc tương tự như oxytocin, được sử dụng để kiểm soát chảy máu sau sinh.
-
Terlipressin CAS:14636-12-5
Terlipressin là một chất co mạch tổng hợp tác dụng kéo dài, tương tự như vasopressin, được sử dụng để điều trị chảy máu do giãn tĩnh mạch thực quản-dạ dày gây ra bởi xơ gan.
-
Oxytocin CAS:24346-32-5
Oxytocin là một loại hormone và chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình chuyển dạ và tiết sữa, thúc đẩy các cơn co tử cung trong khi sinh và sự tiết sữa trong khi cho con bú.
-
Angiotensin II CAS:4474-91-3
Angiotensin II (AngII) là một hormone thuộc hệ renin-angiotensin, giúp điều hòa huyết áp và cân bằng dịch trong cơ thể. AngII được sản sinh từ angiotensin I thông qua hoạt động của enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE). Nó tác động lên các mạch máu để làm co thắt chúng, dẫn đến tăng huyết áp, đồng thời kích thích giải phóng aldosterone, một hormone làm tăng sự tái hấp thu natri ở thận, từ đó ảnh hưởng thêm đến thể tích và huyết áp.
-
Abaloparatide CAS:247062-33-5
Abaloparatide là một chất tương tự peptide tổng hợp của protein liên quan đến hormone tuyến cận giáp ở người (PTHrP). Thuốc này được sử dụng để điều trị loãng xương ở phụ nữ mãn kinh có nguy cơ gãy xương cao.
-
Linaclotide CAS:851199-59-2
Linaclotide là một loại peptide tổng hợp được sử dụng để điều trị chứng táo bón mạn tính không rõ nguyên nhân và hội chứng ruột kích thích kèm táo bón (IBS-C). Thuốc hoạt động bằng cách tăng tiết dịch trong ruột và giảm độ nhạy cảm với đau, từ đó thúc đẩy nhu động ruột.
-
Plecanatide CAS:467426-54-6
Plecanatide là một loại peptide tổng hợp được sử dụng để điều trị chứng táo bón mạn tính không rõ nguyên nhân và hội chứng ruột kích thích kèm táo bón (IBS-C). Thuốc hoạt động bằng cách tăng tiết dịch trong ruột, thúc đẩy nhu động ruột.
-
Teriparatide CAS:12583-68-5
Teriparatide là một dạng hormone tuyến cận giáp tái tổ hợp được sử dụng trong điều trị loãng xương. Nó kích thích sự hình thành xương, tăng mật độ khoáng chất của xương và giảm nguy cơ gãy xương.
-
Aviptadi CAS:40077-57-4
Aviptadil, còn được gọi là polypeptide hoạt mạch ruột (VIP), là một dạng tổng hợp của một peptide tự nhiên được sử dụng để điều trị các bệnh như tăng huyết áp phổi và rối loạn cương dương.
-
Tirzepatide CAS:2023788-19-2
Tirzepatide là một loại thuốc mới, đang trong giai đoạn nghiên cứu, được phát triển để điều trị bệnh tiểu đường loại 2. Thuốc này thuộc nhóm thuốc chủ vận kép thụ thể polypeptide kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose (GIP) và peptide giống glucagon-1 (GLP-1). Tirzepatide hướng đến mục tiêu cải thiện kiểm soát đường huyết thông qua tác động kép lên cả thụ thể GIP và GLP-1, điều chỉnh sự tiết insulin và glucagon đáp ứng với bữa ăn.
-
Pentagastrin CAS:5534-95-2
Pentagastrin là một chất tương tự peptide tổng hợp được sử dụng để kích thích tiết axit dạ dày trong các xét nghiệm chẩn đoán nhằm đánh giá chức năng dạ dày và chẩn đoán một số rối loạn tiêu hóa.
