-
Natri L-axit lactic CAS:867-56-1
Natri L-lactate, còn được gọi là natri L-axit lactic, là muối natri của axit L-lactic, một axit hữu cơ tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống như chất bảo quản, chất điều chỉnh độ pH và chất tạo hương vị. Natri L-lactate cũng được ứng dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như chất giữ ẩm, chất điều chỉnh độ pH và chất dưỡng ẩm.
-
Trimethylglycine CAS:107-43-7
Trimethylglycine, hay còn gọi là betaine, là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và vi sinh vật. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất trong cơ thể. Betaine cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống như một chất tăng hương vị, và trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chất dưỡng ẩm và làm mềm da.
-
Natri Lactat CAS:312-85-6
Natri lactat là muối natri của axit lactic, thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, dược phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được đánh giá cao nhờ đặc tính dưỡng ẩm và giữ ẩm, cũng như vai trò điều chỉnh độ pH và bảo quản.
-
Natri Gluconat CAS:527-07-1
Natri gluconat là muối natri của axit gluconic, thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, dược phẩm và xây dựng. Nó được đánh giá cao nhờ các đặc tính tạo phức và cô lập, cũng như khả năng phân hủy sinh học và tính chất không độc hại.
-
Prezatide Đồng axetat CAS:130120-57-9
Prezatide Copper Acetate là một hợp chất bao gồm peptide Prezatide và đồng axetat. Với thành phần độc đáo, hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc da và chữa lành vết thương. Nghiên cứu cho thấy nó có thể sở hữu các đặc tính có lợi cho sức khỏe và phục hồi da, khiến nó trở thành một lĩnh vực được quan tâm trong việc bào chế các sản phẩm chăm sóc da và y tế.
-
Polyquaternium-28 CAS:131954-48-8
Polyquaternium-28 là một loại polymer cation được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ đặc tính dưỡng tóc và tạo màng. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm tạo kiểu tóc.
-
Palmitoyl Pentapeptide-3 CAS:214047-00-4
Palmitoyl Pentapeptide-3, hay còn gọi là Matrixyl, là một peptide tổng hợp gồm năm axit amin liên kết với một axit béo. Với trọng lượng phân tử xấp xỉ 850,04, nó được biết đến với tiềm năng tái tạo da. Thành phần này đã được nghiên cứu rộng rãi về vai trò được cho là thúc đẩy tổng hợp collagen và giải quyết các dấu hiệu lão hóa, khiến nó trở thành một thành phần được săn đón trong các công thức chăm sóc da.
-
Palmitoyl Pentapeptide CAS:214047-00-4
Palmitoyl Pentapeptide, một peptide tổng hợp gồm năm axit amin liên kết với một axit béo, được biết đến với khả năng tái tạo da tiềm năng. Với trọng lượng phân tử xấp xỉ 850,04, thành phần này đã được nghiên cứu về khả năng thúc đẩy tổng hợp collagen và hỗ trợ trẻ hóa da, khiến nó trở thành một thành phần được săn đón trong các công thức chăm sóc da.
-
Palmitoyl Pentapeptide -4 CAS:214047-00-4
Palmitoyl Pentapeptide-4, hay còn gọi là Matrixyl, là một peptide tổng hợp gồm năm axit amin liên kết với một axit béo. Với trọng lượng phân tử xấp xỉ 850,04, nó được biết đến với tiềm năng tái tạo da. Thành phần này đã được nghiên cứu về vai trò được cho là thúc đẩy tổng hợp collagen và giải quyết các dấu hiệu lão hóa, khiến nó trở thành một thành phần được săn đón trong các công thức chăm sóc da.
-
Oligopeptide Palmitoyl-1 CAS:147732-56-7
Palmitoyl Oligopeptide-1 là một peptide tổng hợp bao gồm các axit béo và axit amin. Với trọng lượng phân tử 850,04, nó được biết đến với tiềm năng tái tạo da. Thành phần này đã được nghiên cứu về vai trò được cho là thúc đẩy tổng hợp collagen và có thể góp phần trẻ hóa da, khiến nó trở thành một thành phần được săn đón trong các công thức chăm sóc da.
-
Axit L(+)-Lactic CAS:79-33-4
Axit L(+)-lactic là một axit hữu cơ tự nhiên thường được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Nó cũng được sản xuất tổng hợp để sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Axit L(+)-lactic được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống như một chất điều chỉnh độ chua, chất tạo hương vị và chất điều chỉnh độ pH. Nó cũng được sử dụng trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm nhờ các đặc tính như chất điều chỉnh độ pH, chất tẩy tế bào chết và chất dưỡng ẩm.
-
Hexamidine Diisethionate CAS:659-40-5
Hexamidine Diisethionate là một hợp chất được sử dụng trong nhiều công thức chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó được biết đến với tiềm năng sát trùng và kháng khuẩn, làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong các sản phẩm nhằm duy trì sức khỏe làn da và giải quyết các vấn đề da cụ thể.
