Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • Axit salicylic CAS:69-72-7

    Axit salicylic CAS:69-72-7

    Axit salicylic là một loại axit beta hydroxy (BHA) thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính tẩy tế bào chết và chống viêm.

  • Piroctone Olamine CAS:68890-66-4

    Piroctone Olamine CAS:68890-66-4

    Piroctone Olamine, còn được gọi là Octopirox, là một hợp chất hữu cơ có đặc tính kháng nấm và kháng khuẩn.

  • Tretinoin / Axit Retinoic CAS:302-79-4

    Tretinoin / Axit Retinoic CAS:302-79-4

    Tretinoin, còn được gọi là axit retinoic, là một loại thuốc bôi ngoài da có nguồn gốc từ vitamin A. Nó chủ yếu được sử dụng nhờ hiệu quả trong điều trị mụn trứng cá và nhiều bệnh lý về da khác, cũng như vai trò thúc đẩy quá trình tái tạo da và chống lão hóa.

  • Phenylethyl Resorcinol CAS:85-27-8

    Phenylethyl Resorcinol CAS:85-27-8

    Phenylethyl Resorcinol là một hợp chất tổng hợp có nguồn gốc từ resorcinol, một thành phần nổi tiếng trong các công thức chăm sóc da. Nó được biết đến với khả năng làm sáng da và chống oxy hóa, khiến nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

  • Axit octanohydroxamic CAS:7377-03-9

    Axit octanohydroxamic CAS:7377-03-9

    Axit octanohydroxamic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H17NO2. Nó được sử dụng như một chất tạo phức trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong việc chiết xuất các kim loại như đồng, niken và coban từ quặng của chúng.

  • L-Tyrosine CAS:60-18-4

    L-Tyrosine CAS:60-18-4

    L-Tyrosine là một axit amin không thiết yếu, đóng vai trò là tiền chất cho quá trình tổng hợp nhiều chất dẫn truyền thần kinh và hormone quan trọng trong cơ thể. Nó đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp protein và có ảnh hưởng đến nhiều chức năng sinh lý khác nhau.

     

  • L-Cysteine ​​CAS:52-90-4

    L-Cysteine ​​CAS:52-90-4

    L-Cysteine ​​là một axit amin không thiết yếu, đóng vai trò là thành phần cấu tạo nên protein. Nó chứa nhóm thiol và đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các liên kết disulfide trong protein. Ngoài ra, L-Cysteine ​​còn được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

     

  • Axit L-Aspartic CAS:56-84-8

    Axit L-Aspartic CAS:56-84-8

    L-Axit aspartic là một axit amin không thiết yếu, có tự nhiên trong cơ thể người. Nó đóng vai trò quan trọng trong chu trình urê, tổng hợp protein và sản xuất năng lượng. Axit L-aspartic cũng tham gia vào quá trình sản xuất các axit amin và chất dẫn truyền thần kinh khác. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung để hỗ trợ hiệu suất thể thao và chức năng nhận thức.

     

  • Axit Hyaluronic CAS:9004-61-9

    Axit Hyaluronic CAS:9004-61-9

    Axit Hyaluronic, còn được gọi là hyaluronan, là một chất lỏng trong suốt, dạng sệt được cơ thể sản sinh tự nhiên. Nó chủ yếu được tìm thấy trong da, mô liên kết và mắt. Axit Hyaluronic thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng giữ ẩm, giúp da luôn ngậm nước và căng mọng. Nó cũng được sử dụng trong các thực phẩm bổ sung hỗ trợ sức khỏe khớp nhờ đặc tính bôi trơn, giúp làm giảm chấn và bôi trơn các khớp.

  • Hexamidine Diisethionate CAS:659-40-5

    Hexamidine Diisethionate CAS:659-40-5

    Hexamidine Diisethionate là một hợp chất được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm của nó.

  • Hexamidine Diisethionate CAS:659-40-5

    Hexamidine Diisethionate CAS:659-40-5

    Hexamidine Diisethionate là một hợp chất được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm.

  • Chiết xuất hạt nho CAS:84929-27-1

    Chiết xuất hạt nho CAS:84929-27-1

    Chiết xuất hạt nho được lấy từ hạt nho và rất giàu chất chống oxy hóa, chủ yếu là proanthocyanidin. Chiết xuất này được biết đến với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe và được sử dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng và sản phẩm chăm sóc da.