-
Vanadyl sulfat CAS:27774-13-6 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Vanadyl sulfat là một hợp chất phối hợp của vanadi và là một sunfat kim loại. Vanadyl(IV) sulfat là một hợp chất vô cơ của vanadi. Chất rắn màu xanh lam rất hút ẩm này là một trong những nguồn vanadi phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm, phản ánh tính ổn định cao của nó. Nó chứa ion vanadyl, VO2+, được gọi là "ion lưỡng nguyên tử ổn định nhất".
-
Axit Hyaluronic CAS:9004-61-9 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
HAxit hyaluronic là một thành phần của glycosaminoglycan. Axit hyaluronic xuất hiện tự nhiên trong lớp hạ bì. Người ta cho rằng nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì làn da khỏe mạnh bằng cách kiểm soát các đặc tính vật lý và sinh hóa của tế bào biểu bì. Nó cũng điều chỉnh các hoạt động chung của da, chẳng hạn như hàm lượng nước, độ đàn hồi và sự phân bố chất dinh dưỡng. Khả năng hấp thụ nước và cấu trúc phân tử lớn của nó cho phép lớp biểu bì đạt được độ mềm mại, độ đàn hồi và độ căng phù hợp. Axit hyaluronic là một chất dưỡng ẩm tự nhiên với khả năng giữ nước tuyệt vời.
-
Canxi beta-hydroxy-beta-methyl butyrat/HMB-Ca CAS:135236-72-5
HMB Calcium là một trong những thực phẩm bổ sung dinh dưỡng dành cho thể thao..Canxi HMB có thể thúc đẩy sự phát triển của tế bào cơ và cải thiện cấu trúc cơ. Canxi HMB có thể giảm mỡ thừa trong cơ thể, giảm tiêu hao protein cơ, giúp cơ bắp phục hồi và giảm tác động của chấn thương cơ do mệt mỏi quá mức, từ đó có thể cải thiện cường độ và sức bền khi tập luyện.
-
Methylcobalamin (Vitamin B12) CAS:13422-55-4 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Mecobalamin, một dẫn xuất của vitamin B12, nên được gọi là “methyl vitamin B12” theo cấu trúc hóa học của tên gọi. Các nhóm chức methyl hóa có thể tham gia vào quá trình sinh hóa của hoạt động chuyển methyl, thúc đẩy quá trình tổng hợp axit nucleic trong mô thần kinh, chuyển hóa protein và chất béo, kích thích tổng hợp lecithin trong tế bào Schwann, sửa chữa myelin bị tổn thương, cải thiện tốc độ dẫn truyền thần kinh; trực tiếp vào tế bào thần kinh và kích thích tái tạo sợi trục ở vùng bị tổn thương; kích thích tổng hợp protein trong tế bào thần kinh và tăng cường chuyển hóa tổng hợp của sợi trục để ngăn ngừa thoái hóa sợi trục; tham gia vào quá trình tổng hợp axit nucleic, thúc đẩy chức năng tạo máu. Thuốc được sử dụng trong điều trị lâm sàng bệnh thần kinh do tiểu đường, sử dụng lâu dài có hiệu quả điều trị các biến chứng mạch máu lớn ở bệnh tiểu đường.
-
Muối dinatri creatine phosphat CAS:922-32-7
Creatine phosphate là một phần không thể thiếu của cơ thể người và là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng nhất. Nó có thể cung cấp năng lượng hỗ trợ cho nhiều mô và cơ quan khác nhau. Trong não, thận, cơ tim và cơ xương của người, 80% nguồn năng lượng là creatine phosphate. Ở người, quá trình tổng hợp creatine phosphate bắt đầu ở thận. Axit guanidinic được hình thành từ arginine và glycine, sau đó creatine được hình thành thông qua quá trình methyl hóa ở gan. Cuối cùng, nó được phosphoryl hóa trong các mô tế bào khác nhau và tạo thành creatine phosphate. Muối dinatri creatine phosphate là một loại thuốc creatine phosphate thương mại, ngày càng được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp tính trong những năm gần đây và đã đạt được kết quả tốt.
-
Vitamin A Acetate CAS:127-47-9 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Retinyl axetat (retinol axetat, vitamin A axetat) là một dạng vitamin A tự nhiên. Nó là este axetat của retinol. Nó bao gồm các tinh thể màu vàng, có tính nhờn hoặc dính. Nó có mùi nhẹ đặc trưng. Nó có tiềm năng chống ung thư và phòng ngừa ung thư. Nó có thể được sử dụng để tăng cường vitamin A trong thực phẩm. Vì vitamin A axetat có thể thúc đẩy sự biệt hóa tế bào và ức chế sự tăng sinh tế bào, nên nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da.
-
L-Carnitine Fumarate CAS:90471-79-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
L-Carnitine fumarate là dạng ổn định của L-carnitine, dễ hấp thụ độ ẩm, ở dạng bột trắng hoặc bột tinh thể, tan trong nước. Fumarate là muối và este của axit fumaric, có trong cơ thể và một số loại rêu và nấm tự nhiên. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia thực phẩm.
-
Canxi Pyruvat CAS:52009-14-0 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Canxi pyruvat là muối canxi của pyruvat. Nó rất bền. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi và gần như trung tính. Nó tan ít trong nước. Tuy nhiên, pyruvat cực kỳ không bền và dễ bị oxy hóa bởi các chất oxy hóa yếu như Fe và H2O2, có khả năng oxy hóa pyruvat thành axetat và đồng thời giải phóng carbon dioxide. Pyruvat là sản phẩm trung gian trong quá trình chuyển hóa carbohydrate trong cơ thể sinh vật cũng như là điểm trung chuyển không thể thiếu cho cả quá trình chuyển hóa protein và lipid.
-
Methylfolate (L-5 Methyl Calcium Tetrahydrofolate) CAS:134-35-0 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Axit 5-methyltetrahydrofolic (5-MTHF) là một chất chuyển hóa folate hoạt động. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp methionine từ homocysteine bằng cách cung cấp nhóm methyl. Axit 5-methyltetrahydrofolic (axit glutamic-13C5) là một đồng vị của vitamin B9, trong đó tất cả năm nguyên tử carbon glutamate được thay thế bằng carbon 13C6.
-
Creatine phosphate CAS:67-07-2 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Creatine phosphatelà một axit phosphoamino bao gồm creatine có nhóm phospho gắn vào nitơ bậc một của nhóm guanidino. Nó đóng vai trò là chất chuyển hóa ở người và chuột. Nó là một axit phosphoamino và một phosphagen. Về mặt chức năng, nó có liên quan đến creatine. Nó là một axit liên hợp của N-phosphocreatinate(2-).
-
Axit Vitamin A CAS:302-79-4 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Axit retinoic(Tretinoin()Thuốc này thường được sử dụng trong các loại thuốc da liễu, là một chất trung gian chuyển hóa của vitamin A (Victoria methanol). Nó chủ yếu ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và quá trình chuyển hóa biểu mô, có thể thúc đẩy sự tăng sinh và cập nhật tế bào biểu mô, đồng thời ức chế sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào sừng, do đó chứng dày sừng có thể trở lại bình thường. Vì vậy, thuốc này có tác dụng điều trị nhất định đối với nhiều bệnh dày sừng toàn phần hoặc không toàn phần, bệnh dày sừng, điều trị nhiều loại bệnh da liễu. Việc sử dụng thuốc có thể giúp thuốc thẩm thấu nhanh vào da, làm tăng đáng kể sự luân chuyển tế bào biểu mô. Loại thuốc này có khả năng ức chế mạnh và nhanh sự tiết bã nhờn của tuyến bã, có thể làm giảm tiết bã nhờn. Ngoài ra, sản phẩm còn có tác dụng chống khối u, thúc đẩy lành vết thương và chống viêm.
-
L-Carnitine CAS:541-15-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
L-CarnitineCòn được gọi là L-carnitine và vitamin B12, công thức hóa học là C7H15NO3, tên hóa học là (R)-3-carboxyl-2-hydroxy-n, N, n-trimethylammonium propionate hydroxide internal salt, và thuốc tiêu biểu là L-carnitine. Đây là một loại axit amin thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất béo thành năng lượng.
