-
N-Acetyl-D-Glucosamine CAS:7512-17-6 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
N-Acetyl-D-Glucosamine là dẫn xuất N-acetyl của glucosamine. Về mặt hóa học, nó là một amid giữa glucosamine và axit axetic. Một nhóm N-acetylglucosamine duy nhất liên kết với các gốc serine hoặc threonine trên các protein nhân và bào tương - O-GlcNAc, là một dạng biến đổi protein sau dịch mã phổ biến. Các protein được biến đổi bằng O-GlcNAc tham gia vào việc cảm nhận tình trạng dinh dưỡng của môi trường tế bào xung quanh và điều chỉnh hoạt động của các protein tế bào cho phù hợp. O-GlcNAc điều chỉnh các phản ứng của tế bào với các hormone như insulin, khởi phát phản ứng bảo vệ chống lại stress, điều chỉnh khả năng sinh trưởng và phân chia của tế bào, và điều hòa quá trình phiên mã gen. Ở người, nó tồn tại trong da, sụn và mạch máu như một thành phần của axit hyaluronic, và trong mô xương, giác mạc và động mạch chủ như một thành phần của keratan sulfate.
-
Creatine Pyruvate CAS:55965-97-4 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Creatine Pyruvate là một hợp chất bao gồm Creatine và axit pyruvic, được các vận động viên thể hình sử dụng như một chất bổ sung để tăng cường hiệu suất và hoàn toàn tan trong nước. Ở dạng hợp chất, Creatine Pyruvate có độ hòa tan gấp 10 lần so với dạng riêng lẻ của chúng. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng Pyruvate giúp giảm mỡ cơ thể mà không ảnh hưởng đến protein cơ, một thành phần quan trọng để đạt được khối lượng cơ nạc. Thực phẩm bổ sung Creatine Pyruvate là sự hỗ trợ dinh dưỡng lý tưởng cho các vận động viên muốn tối đa hóa hiệu suất cơ bắp và sức bền trong các chương trình tập luyện cường độ cao.
-
Vitamin A Palmitat CAS:79-81-2 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Retinyl palmitate thuộc nhóm các hợp chất gọi là retinoid, có cấu trúc hóa học tương tự vitamin A. Nó thể hiện tác dụng có lợi cho thị lực, da và chức năng miễn dịch, ức chế sự tăng sinh tế bào và ngăn ngừa ung thư. Đây là một hợp chất quan trọng trong chế độ ăn uống cũng như trong điều trị. All-trans-retinyl palmitate là một este all-trans-retinyl thu được bằng phản ứng ngưng tụ chính thức của nhóm carboxyl của axit palmitic (axit hexadecanoic) với nhóm hydroxyl của all-trans-retinol. Nó được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để điều trị nhiều vấn đề về da như mụn trứng cá, lão hóa da, nếp nhăn, đốm đen, và cũng bảo vệ chống lại bệnh vảy nến. Nó đóng vai trò là chất chuyển hóa của Escherichia coli, chất chuyển hóa ngoại lai của con người và chất chống oxy hóa. Nó là một retinyl palmitate và một este all-trans-retinyl. Về mặt chức năng, nó có liên quan đến all-trans-retinol.
-
Benfotiamine CAS:22457-89-2 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
S-Benzoylthiamine O-monophosphate (Benfotiamine) là một dẫn xuất S-acyl thiamine lưỡng tính. Nó là một loại vitamin tan trong lipid. Benfotiamine chứa một vòng thiazole. Benfotiamine có sinh khả dụng cao hơn thiamine.
-
Collagen thủy phân CAS:92113-31-0 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Collagen thủy phân còn được gọi là collagen đã thủy phân. Collagen thủy phân là một loại sản phẩm collagen mới, được sản xuất từ collagen hoặc các nguồn giàu collagen. Ngoài thành phần axit amin đặc trưng của collagen (khoảng 30% tổng số axit amin là glycine), nó còn chứa 15-30% hai axit amin hiếm gặp trong các protein khác, đó là proline và 4-hydroxyproline (ngoài axit amin), đồng thời có đặc điểm là trọng lượng phân tử nhỏ, thành phần chủ yếu bao gồm các peptide nhỏ có trọng lượng phân tử dưới 3000.
-
Vitamin E tự nhiên CAS:59-02-9 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Vitamin E trong dầu là một loại vitamin tan trong chất béo, còn được gọi là tocopherol. Nó là một trong những chất chống oxy hóa quan trọng nhất. Nó tan trong chất béo trong các dung môi hữu cơ như ethanol, nhưng không tan trong nước, bền với nhiệt và axit, nhưng dễ bị phân hủy bởi bazơ. Nó nhạy cảm với oxy nhưng không nhạy cảm với nhiệt. Và hoạt tính của vitamin E giảm đáng kể khi chiên rán. α-Tocopherol được tổng hợp từ γ-tocopherol nhờ tác dụng của enzyme γ-tocopherol methyltransferase. Đây là dạng vitamin E chính trong huyết tương người. Nó có trong dầu hạt hướng dương.
-
Curcumin (nghệ) 95% CAS:458-37-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Curcumin là sắc tố vàng chính trong nghệ và cà ri, đồng thời có hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và chống ung thư. Nó ức chế sản xuất oxit nitric (NO) (IC50 = 6 μM) và làm giảm hoạt động của nitric oxide synthase cảm ứng (iNOS) trong tế bào RAW 264.7 được kích thích bởi LPS. Curcumin ức chế sự giải phóng histamine và các cytokine gây viêm TNF-α, IL-1β, IL-6 và IL-8 từ tế bào mast HMC-1. Trên thực nghiệm in vivo, curcumin làm giảm nồng độ histamine và TNF-α trong huyết thanh, ức chế các thay đổi mô bệnh học của niêm mạc mũi và làm giảm số lần hắt hơi và dụi mũi ở mô hình chuột bị viêm mũi do ovalbumin gây ra.
-
Vitamin B1 (Thiamine Hydrochloride) CAS:67-03-8 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Thiamine Hydrochloride là dạng muối hydrochloride của thiamine (vitamin B1), một loại vitamin thiết yếu cho quá trình trao đổi chất hiếu khí, sự phát triển tế bào, dẫn truyền xung thần kinh và tổng hợp acetylcholine. Vitamin B1 giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm cả tổn thương tim.
-
Hydroxycobalamin HCL CAS:78091-12-0 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Hydroxycobalamin (OHCBL, hay B12A) là một dạng tự nhiên của vitamin B12, hoặc một trong các nhóm vitamin B12. Nó là một thành viên cơ bản của nhóm cobalamine. Nhiều loại vi khuẩn sản xuất vitamin thương mại tạo ra vitamin B12 dưới dạng hydroxycobalamin. Hydroxycobalamin có màu đỏ sẫm. Vitamin B12 trong cơ thể người thường không tồn tại dưới dạng hydroxycobalamin. Tuy nhiên, ở người, hydroxycobalamin dễ dàng được chuyển đổi thành dạng coenzyme hữu ích của vitamin B12. Sản phẩm hydroxycobalamin dùng trong y học là dung dịch tiêm vô trùng, được sử dụng để điều trị thiếu vitamin và ngộ độc xyanua (vì nó tương thích với ion xyanua).
-
Collagen II CAS:9064-67-9 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Collagen là thành phần chính của chất nền ngoại bào, là loại protein cấu trúc dạng sợi dồi dào trong tất cả các sinh vật bậc cao. Nó chủ yếu được tìm thấy trong các mô sợi như da, dây chằng và gân dưới dạng các sợi dài, và cũng có nhiều trong giác mạc, mạch máu, xương, sụn, đĩa đệm cột sống và ruột. Đây là loại protein dồi dào nhất ở động vật có vú, chiếm hơn 30% tổng lượng protein trong cơ thể động vật.
-
Nicotinamide Riboside (Clorua) CAS:23111-00-4 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Nicotinamide riboside chloride là dạng muối clorua của nicotinamide riboside (NR). NR là một dạng nucleoside pyridine mới của vitamin B3, hoạt động như một tiền chất của nicotinamide adenine dinucleotide (NAD) hoặc NAD+. Nicotinamide riboside chloride là dạng tinh thể của nicotinamide riboside (NR) chloride. Nicotinamide riboside chloride làm tăng nồng độ NAD[+] và kích hoạt SIRT1 và SIRT3, dẫn đến tăng cường quá trình trao đổi chất oxy hóa và bảo vệ chống lại các bất thường chuyển hóa do chế độ ăn nhiều chất béo gây ra. Nicotinamide riboside chloride được sử dụng trong các thực phẩm chức năng.
-
D-Fructose 1,6-Disphosphate Trisodium Salt CAS:38099-82-0
Fructose-1,6-biphosphate (F1,6P) là một chất trung gian của quá trình đường phân được tạo ra bởi sự chuyển phosphate từ ATP sang fructose-6-phosphate bởi enzyme phosphofructokinase. Fructose-1,6-biphosphate, cùng với fructose-2,6-biphosphate, điều chỉnh hoạt động của phosphofructokinase-1 (PFK-1), bước giới hạn tốc độ trong quá trình đường phân. Trong quá trình đường phân, aldolase phân giải Fructose-1,6-biphosphate thành dihydroxacetone phosphate (DHAP) và glyceraldehyde phosphate. Fructose-1,6-biphosphate cũng là chất hoạt hóa dị lập thể của isoform M2 của Pyruvate Kinase (PK-M2), dạng pyruvate kinase chiếm ưu thế trong các tế bào ung thư.
