Octoxinol CAS:9002-93-1
Octoxinol, một loại polyoxyethylene alkyl ether quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ đặc tính hoạt động bề mặt vượt trội. Trong ngành dược phẩm, Octoxinol được sử dụng trong sản xuất thuốc bôi ngoài da, kem và thuốc mỡ, nơi nó hoạt động như một chất nhũ hóa, giúp phân tán đồng đều các hoạt chất dược phẩm với các thành phần khác. Điều này góp phần vào hiệu quả và công dụng ổn định của các sản phẩm dược phẩm cuối cùng. Trong lĩnh vực mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, Octoxinol là một thành phần quan trọng trong công thức của nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm sữa dưỡng thể, kem, dầu gội và dầu xả. Khả năng nhũ hóa và phân tán của nó cho phép pha trộn đúng cách các pha dầu và nước, tạo ra các nhũ tương ổn định và đẹp mắt với kết cấu và hình thức mong muốn. Ngoài ra, Octoxinol giúp duy trì sự ổn định và đồng nhất của các công thức mỹ phẩm này. Hơn nữa, Octoxinol được sử dụng trong ngành nông nghiệp để bào chế các sản phẩm bảo vệ cây trồng như thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu. Là một chất nhũ hóa, nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phân bố đồng đều các hoạt chất, nâng cao hiệu quả và năng suất của các hóa chất nông nghiệp này, đồng thời đảm bảo dễ sử dụng và an toàn. Hơn nữa, trong lĩnh vực sản xuất, Octoxinol đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp và gia dụng. Tính chất hoạt động bề mặt của nó giúp phân tán dầu, bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm khác một cách hiệu quả, góp phần vào hiệu quả làm sạch tổng thể của các sản phẩm này. Tóm lại, tính chất hoạt động bề mặt của Octoxinol làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu với nhiều ứng dụng khác nhau trong các lĩnh vực dược phẩm, mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân, nông nghiệp và công nghiệp. Vai trò của nó như một chất nhũ hóa và chất phân tán góp phần vào sự ổn định, chất lượng và hiệu quả của nhiều công thức và sản phẩm khác nhau, làm cho nó trở thành một thành phần đa năng và có giá trị trong nhiều ứng dụng.
| Bố cục | C18H28O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 9002-93-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![Octahydrocyclopenta[c]pyrrol-5-ol hydrochloride CAS:1417820-59-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/5_OA38V84MV@LC2XT55.png)