Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Muối natri oxacillin monohydrat CAS:7240-38-2

Muối natri oxacillin monohydrat là một loại kháng sinh beta-lactam phổ hẹp, tương tự như muối natri oxacillin, với sự bổ sung thêm một phân tử nước trong cấu trúc tinh thể của nó. Về cấu trúc, nó giống với methicillin và nafcillin, và có hiệu quả chống lại các chủng tụ cầu khuẩn sản sinh penicillinase. Muối natri oxacillin monohydrat ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách can thiệp vào sự liên kết chéo của peptidoglycan, tạo ra tác dụng diệt khuẩn đối với các vi sinh vật nhạy cảm. Có sẵn dưới dạng thuốc tiêm để dùng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, nó thường được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe để điều trị nhiễm trùng do các chủng Staphylococcus aureus sản sinh penicillinase gây ra.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Muối natri oxacillin monohydrat có chỉ định và công dụng tương tự như muối natri oxacillin. Thuốc chủ yếu được sử dụng trong các bệnh viện và cơ sở chăm sóc sức khỏe để điều trị nhiễm trùng do tụ cầu vàng sản sinh penicillinase gây ra, đặc biệt khi các chủng kháng methicillin là mối lo ngại. Các ứng dụng phổ biến bao gồm điều trị nhiễm trùng da và mô mềm như viêm mô tế bào, áp xe và nhiễm trùng vết thương. Trong các trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng như nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc, viêm tủy xương và nhiễm trùng đường hô hấp do tụ cầu khuẩn sản sinh penicillinase gây ra, muối natri oxacillin monohydrat là một lựa chọn điều trị quan trọng. Phổ hoạt động hẹp của nó đối với các tác nhân gây bệnh cụ thể làm cho nó đặc biệt thích hợp để nhắm mục tiêu vào các chủng tụ cầu vàng kháng penicillinase. Các tác dụng phụ liên quan đến muối natri oxacillin monohydrat tương tự như muối natri oxacillin và các kháng sinh penicillin khác, bao gồm phản ứng quá mẫn, rối loạn tiêu hóa và các phản ứng nghiêm trọng hiếm gặp như sốc phản vệ. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng penicillin nên tránh sử dụng muối natri oxacillin monohydrat và tìm kiếm các loại kháng sinh thay thế dưới sự giám sát y tế. Việc xác định liều lượng phù hợp, theo dõi hiệu quả điều trị và xét nghiệm độ nhạy cảm là những khía cạnh thiết yếu để sử dụng oxacillin natri monohydrat một cách hiệu quả, đảm bảo điều trị nhiễm trùng đầy đủ và giảm thiểu nguy cơ phát triển kháng thuốc. Sự hợp tác giữa các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, các nhà vi sinh học và các chuyên gia về bệnh truyền nhiễm là rất quan trọng để tối ưu hóa việc sử dụng thuốc và thúc đẩy an toàn cho bệnh nhân trong việc quản lý các bệnh nhiễm trùng do tụ cầu khuẩn sản sinh penicillinase.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C19H20N3NaO6S
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 7240-38-2
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.